LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
Arsenal 
Watford 1 
0 : 1 1/43
-0.930.83-0.930.84
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-0
Everton 1
Tottenham 
1/4 : 02 1/4
0.950.950.85-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
Leeds Utd 
Leicester City 
0 : 02 1/2
0.901.000.91-0.99
Trực tiếp: K+CINE
FT
3-2
West Ham Utd 
Liverpool 
3/4 : 03 1/4
0.960.93-0.980.86
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
Villarreal 
Getafe 
0 : 12 1/2
0.86-0.96-0.950.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-3
Valencia 
Atletico Madrid 
1/2 : 02
0.910.990.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-2
Mallorca 
Elche 
0 : 1/42
0.81-0.900.980.92
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT 2
FT
0-2
Osasuna 
Real Sociedad 
1/4 : 02 1/4
0.88-0.97-0.930.82
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT
FT
0-2
Real Betis 1
Sevilla 
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.970.89
Trực tiếp: ON Sports +, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
Venezia 
Roma 
3/4 : 02 3/4
0.970.93-0.960.86
Trực tiếp: HTV The Thao, ON SPORTS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Sampdoria 
Bologna 
0 : 02 1/2
1.000.910.900.98
Trực tiếp: HTV1, ON Sports +
FT
3-2
Udinese 1
Sassuolo 
0 : 1/42 3/4
0.89-0.99-0.970.85
Trực tiếp: HTV The Thao, VTVCab ON
FT
3-0
Lazio 
Salernitana 
0 : 1 1/23
0.920.970.950.93
Trực tiếp: HTV7, VTVCab ON
FT
1-1
Napoli 
Verona 2 
0 : 1 1/43
-0.980.87-0.930.80
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, ON Sports +
FT
1-1
AC Milan 
Inter Milan 
1/4 : 02 3/4
-0.970.880.980.92
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Hertha Berlin 
B.Leverkusen 
1/4 : 02 3/4
0.990.90-0.970.85
FT
2-2
FC Koln 
Union Berlin 
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.90-0.98
FT
1-2
Greuther Furth 
Ein.Frankfurt 
1/2 : 02 3/4
0.89-0.990.910.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
Marseille 
Metz 1 
0 : 1 1/42 3/4
0.910.980.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
3-2
Saint Etienne 
Clermont 
0 : 02 3/4
0.82-0.910.950.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Lorient 1
Stade Brestois 
0 : 02 1/2
0.85-0.93-0.970.87
FT
2-2
Nantes 
Strasbourg 1 
0 : 02 1/4
0.82-0.91-0.990.89
FT
0-0
Stade Reims 
Monaco 
1/2 : 02 1/4
0.970.94-0.920.81
FT
0-1
Nice 
Montpellier 
0 : 12 3/4
0.85-0.970.890.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-1
Stade Rennais 
Lyon 
0 : 02 3/4
0.88-0.960.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá Cúp FA

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Sheffield Wed. 
Plymouth Argyle 
  
    
FT
2-2
Oxford Utd 
Bristol Rovers 
  
    
FT
1-1
Rochdale 
Notts County 
  
    
FT
2-2
Bolton 
Stockport 
  
    
FT
3-2
St Albans City 
Forest Green 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Middlesbrough U23 1
Birmingham U23 
  
    
FT
2-2
Stoke City U23 
Sunderland U23 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
Alcorcon 
Amorebieta 
0 : 01 3/4
0.79-0.900.80-0.93
FT
2-0
Zaragoza 
Sporting Gijon 
0 : 01 3/4
0.77-0.880.82-0.95
FT
3-1
Cartagena 
Malaga 
0 : 1/42 1/4
0.87-0.96-0.970.84
FT
2-0
Almeria 
Burgos CF 
0 : 1 1/42 1/2
0.940.970.87-0.98
FT
0-1
Real Sociedad B 
UD Ibiza 
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
San Fernando 
Gimnastic T. 
0 : 02
0.880.940.930.87
FT
1-0
Atl. Baleares 
Linense 
0 : 1/22
0.940.880.920.88
FT
0-2
S.S. Reyes 1
Real Union 
0 : 02
0.840.980.890.93
FT
1-1
Athletic Bilbao B 
Rayo Majada. 
0 : 02
0.75-0.930.801.00
FT
3-0
Cultural Leonesa 
Racing Santander 
0 : 02 1/4
0.840.980.950.85
FT
0-1
Villarreal B 
Alcoyano 
0 : 12 1/4
0.950.870.801.00
FT
0-1
UD Logrones 
Deportivo 
1/4 : 02
0.80-0.98-0.950.77
FT
0-0
Algeciras 1
Castellon 
0 : 02
0.870.97-0.990.81
FT
1-2
Extremadura UD 
Inter de Madrid 
0 : 1/42
1.000.820.79-0.97
FT
0-1
Cornella 1
Sabadell 
1/4 : 02
0.920.920.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-0
Lecce 
Parma 
0 : 1/22 1/2
0.940.95-0.980.85
FT
1-1
Crotone 
Monza 
0 : 02 1/4
0.85-0.930.891.00
FT
2-0
Cittadella 
Pisa 
0 : 1/42 1/4
0.77-0.880.930.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-2
Teramo 
US Fermana 
0 : 1/42
0.78-0.96-0.970.77
FT
2-1
Pistoiese 
Viterbese Calcio 
0 : 1/22 1/2
-0.890.70-0.830.61
FT
0-2
Fidelis Andria 
Palermo 
1/2 : 02
0.960.860.920.90
FT
4-1
US Olbia 
Carrarese 
0 : 02 1/2
0.81-0.970.970.83
FT
2-2
Imolese Calcio 
Gubbio 
0 : 02
0.860.980.860.96
FT
1-3
Monterosi FC 1
Turris Neapolis 
0 : 02 1/4
0.980.840.71-0.90
FT
1-0
Juventus U23 
Lecco 
0 : 02 1/4
0.860.980.900.90
FT
0-3
Pesaro 
Reggiana 
1/4 : 02 1/4
0.990.830.970.83
FT
1-3
Ancona 
Virtus Entella 
0 : 02 1/2
0.990.830.960.84
FT
0-1
Pro Sesto 
Alto Adige 
3/4 : 02
0.930.910.890.91
FT
2-0
Luchese 
Montevarchi 
0 : 1/42 1/4
0.821.000.880.92
FT
3-1
Piacenza 
AC Renate 
0 : 02 1/4
0.83-0.990.850.95
FT
1-2
Siena 
Modena 
0 : 02
0.910.910.850.97
FT
3-0
Foggia 
Paganese 
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.840.96
FT
1-0
Feralpisalo 
Giana Erminio 
0 : 1/22 1/2
0.821.000.880.92
FT
2-1
Virtus Francavilla 
Latina 
0 : 1/22
-0.960.780.860.96
FT
2-0
Potenza SC 
AZ Picerno 
0 : 1/42
-0.970.790.77-0.97
FT
0-1
Virtus Verona 
AC Trento 
0 : 02 1/4
-0.880.690.900.90
FT
1-2
Legnano 
US Seregno 
0 : 1/42
0.860.960.840.96
FT
1-1
Albinoleffe 
Pro Vercelli 
0 : 02
0.960.880.870.93
FT
1-1
Mantova 
Padova 
1/2 : 02
0.880.940.76-0.96
FT
2-0
Catanzaro 
Messina 
0 : 1/22 1/2
0.821.000.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
Erzgebirge Aue 
Heidenheim 
1/4 : 02 1/2
0.990.920.900.98
FT
2-4
Schalke 04 
Darmstadt 
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
Wehen 
Zwickau 
0 : 1/42 1/2
0.930.970.880.98
FT
2-0
Magdeburg 
Verl 
0 : 13 1/4
0.85-0.97-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
Hamburger II 
Altona 93 
0 : 1 3/43 1/4
1.000.840.930.89
FT
1-0
Holstein Kiel II 
Phonix Lubeck 
0 : 1 1/43
-0.930.800.930.91
FT
4-0
Teutonia Ottensen 
St. Pauli II 
0 : 1/42 3/4
-0.950.81-0.990.81
FT
1-2
Oldenburg 1897 
VfV 06 Hildesheim 
0 : 1 3/43 1/2
-0.850.680.980.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
Heimstetten 
Bayern Munich II 
1 1/2 : 03 1/2
-0.970.830.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
Optik Rathenow 
Tennis Borussia B. 
0 : 02 3/4
0.990.870.81-0.99
FT
5-2
Berliner FC Dynamo 1
Union Furstenwalde 
0 : 1 3/43 1/2
0.80-0.940.870.97
FT
0-0
Tasmania Berlin 
Ger.Halberstadt 
0 : 1/43
-0.950.810.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
Stuttgart II 
Elversberg 
3/4 : 03
0.980.860.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-3
Bonner SC 
Schalke 04 II 
1/4 : 02 3/4
0.80-0.961.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-4
Dundee 
Celtic 
1 1/2 : 03
-0.970.890.970.91
FT
4-2
Rangers 
Ross County 
0 : 23
-0.920.830.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-2
Tondela 
Maritimo 
0 : 1/22 1/4
-0.870.750.880.99
FT
0-3
Santa Clara 1
Porto 
1 1/4 : 02 3/4
0.970.921.000.89
FT
0-2
Pacos Ferreira 
Sporting Lisbon 
3/4 : 02 1/4
-0.930.85-0.960.85
FT
6-1
Benfica 
Braga 
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
Penafiel 
Leixoes 
0 : 1/42 1/4
0.950.950.930.93
FT
1-3
Benfica B 
CD Mafra 
0 : 1/22 1/2
0.980.920.890.99
FT
2-2
Porto B 1
Varzim 
0 : 1/22 1/2
0.990.91-0.960.82
FT
0-0
SC Covilha 
SC Farense 
0 : 02 1/4
-0.940.820.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
Groningen 
RKC Waalwijk 
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.970.91
FT
1-4
Fortuna Sittard 
PSV Eindhoven 
1 1/2 : 03
0.940.970.86-0.96
FT
1-0
Feyenoord 
AZ Alkmaar 
0 : 1/22 3/4
0.89-0.980.85-0.95
FT
2-1
Vitesse Arnhem 
Utrecht 
0 : 02 3/4
-0.930.850.980.90
FT
0-0
Ajax 
Go Ahead Eagles 
0 : 34 1/2
0.950.96-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
Almere City 
ADO Den Haag 
0 : 1/43
-0.960.860.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
FK Ural 
Zenit 
1 1/2 : 02 3/4
-0.990.910.930.96
FT
5-1
Rostov 
Rubin Kazan 
0 : 1/42 1/4
1.000.910.990.90
FT
1-1
Spartak Moscow 1
Lok. Moscow 
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.940.93
FT
3-1
Akhmat Groznyi 
Nizhny Nov 
0 : 3/42 1/4
0.90-0.98-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
Kastrioti Kruje 
Partizani Tirana 
  
    
FT
2-0
KF Laci 
Teuta Durres 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

07/11
Hoãn
Ararat Yerevan 
Sevan FC 
0 : 1/22
-0.930.810.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
Səbail FK 1
Gabala FC 
1/2 : 02 1/4
0.78-0.94-0.960.78
FT
0-4
Sumqayit 
Karabakh Agdam 
1 1/4 : 02 1/2
-0.940.700.790.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
Rakow Czestochowa 
Pogon Szczecin 
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.930.81
FT
1-3
Legia Wars. 
Stal Mielec 
0 : 1 1/23 1/4
0.900.99-0.990.85
FT
1-0
Wisla Krakow 
Cracovia Krakow 
0 : 02 1/2
0.79-0.91-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
Widzew Lodz 1
Miedz Legnica 
0 : 02 1/4
0.83-0.930.900.96
FT
3-1
Stomil Olsztyn 
Zaglebie Sosno 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.890.99
FT
0-0
Resovia 1
Gornik Polkowice 
0 : 1/22 1/2
0.960.94-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
Isloch 
Gomel 
1 : 02 3/4
0.870.950.890.93
FT
1-1
FK Smorgon 
Dinamo Brest 
1 : 03
-0.930.770.950.87
FT
1-1
Slavia Mozyr 
Neman Grodno 
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-2
Rudar Prijedor 
Zeljeznicar 
  
    
FT
1-1
NK Posusje 
FK Tuzla City 
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.760.96

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-2
Arda Kardzhali 1
Botev Vratsa 
0 : 12 1/2
0.81-0.950.960.88
FT
1-0
Ludogorets 
Lok. Plovdiv 
0 : 12 3/4
0.860.98-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
Club Brugge 
Standard Liege 
0 : 1 1/43
0.920.990.980.91
FT
0-0
RFC Seraing 
Gent 
1 : 02 3/4
0.990.920.86-0.97
FT
2-0
Royal Antwerp 
Anderlecht 
1/2 : 02 3/4
0.88-0.980.910.96
FT
1-1
Racing Genk 
Cercle Brugge 
0 : 3/43
0.80-0.910.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-3
RWD Molenbeek 
K. Lierse SK 
0 : 03
0.61-0.790.940.92
FT
1-1
Westerlo 
Waasland-Beveren 
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
Lok. Zagreb 
Dinamo Zagreb 
3/4 : 02 1/4
0.890.950.80-0.98
FT
0-1
Sibenik 
HNK Rijeka 
1/2 : 03
-0.980.800.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-5
Trans Narva 
Paide Linname. 
1 1/2 : 03 1/4
0.890.951.000.80
FT
0-1
Nomme Kalju 
Flora Tallinn 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
Shukura 
Torpedo Kut. 
  
    
FT
1-2
Samtredia 
Samgurali Tskh. 
  
    
FT
2-1
FC Telavi 
FC Iberia 1999 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-4
Kisvarda FC 1
Ferencvaros 
1/4 : 02 1/2
0.960.88-0.980.80
FT
3-0
Fehervar FC 
Zalaegerzseg 
0 : 12 3/4
0.980.880.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
Asteras Tripolis 
Lamia FC 
0 : 1/22
0.85-0.950.960.91
FT
1-2
Volos NFC 1
Aris Salonica 
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.88-0.99
FT
1-0
Olympiakos 
Ionikos 
0 : 23
0.88-0.980.86-0.99
FT
1-3
Panathinaikos 
PAOK Salonica 
0 : 02 1/4
0.891.00-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
Bohemians 
Drogheda Utd 
0 : 12 1/2
0.980.910.910.96
FT
2-0
Dundalk 
Longford Town 
0 : 1 3/42 3/4
0.891.000.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-2
UC Dublin 
Treaty United 
0 : 3/42 1/2
0.970.910.83-0.97
FT
0-1
Galway 
Bray Wanderers 
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
Hapoel Hadera 1
Hapoel Nof HaGalil 
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.930.74
FT
4-0
Maccabi Haifa 
HIK Shmona 
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.870.93
FT
1-1
Maccabi TA 
Hapoel Tel Aviv 
0 : 3/42 1/2
0.72-0.910.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-3
Astana 
Kairat Almaty 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
Hegelmann Litauen 
FK Suduva 
1/2 : 02 1/2
0.890.970.900.94
FT
0-2
DFK Dainava 
VMFD Zalgiris 
1 3/4 : 03 1/4
0.81-0.950.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-2
Etzella Ettelbruc 
Racing Union 
  
    
FT
2-1
Mondorf-les. 
UT Petange 
  
    
FT
2-0
Victoria Rosport 
Jeunesse Esch 
  
    
FT
3-2
UNA Strassen 
Wiltz 
  
    
FT
1-4
Differdange 
Hostert 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
FK Jerezo 
Mornar Bar 
  
    
FT
2-2
Rudar 
OFK Petrovac 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-4
Odd Grenland 
Kristiansund 
0 : 1/43
0.80-0.910.900.98
FT
3-1
Molde 
Sandefjord 
0 : 23 1/2
0.83-0.930.85-0.95
FT
1-1
Tromso 
Stromsgodset 
0 : 12 3/4
-0.960.860.890.99
FT
0-1
Mjondalen 
Viking 
1/2 : 03
0.990.900.920.96
FT
2-2
Haugesund 
Bodo Glimt 
1/2 : 02 3/4
0.89-0.980.85-0.97
FT
0-0
Lillestrom 
Valerenga 
0 : 1/22 1/2
1.000.900.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
Start Kristiansand 
Ranheim IL 
0 : 3/43 3/4
0.960.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
AC Oulu 
RoPS Rovaniemi 
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
Farul Constanta 
Universitatea Craiova 
1/4 : 02 1/4
0.970.93-0.930.81
FT
0-3
Dinamo Bucuresti 
CFR Cluj 
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
0-0
Voluntari 
Steaua Bucuresti 
3/4 : 02 1/4
0.910.970.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
FK Vojvodina 
Crvena Zvezda 
1 1/2 : 02 3/4
0.950.870.980.84
FT
0-0
Radnicki Nis 
Spartak Subotica 
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.970.83
FT
0-0
FK Partizan 
Proleter NS 
0 : 2 1/23 1/2
0.940.880.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
Slo. Bratislava 
Ruzomberok 
0 : 1 1/43
0.82-0.980.920.90
FT
0-2
Liptovsky Mikulas 1
Spartak Trnava 
1 : 02 3/4
-0.910.721.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
Aluminij 
O.Ljubljana 
1/2 : 02 1/4
-0.980.820.980.82
FT
1-1
Mura 
Domzale 
0 : 3/42 3/4
-0.990.83-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-5
Pardubice 
Slavia Praha 
1 1/2 : 02 3/4
0.970.930.881.00
FT
0-0
Zlin 
Jablonec 
0 : 02 1/2
0.950.950.920.96
FT
2-2
MFK Karvina 
Slovacko 
3/4 : 02 1/2
-0.930.83-0.960.82
FT
4-2
Sparta Praha 
Teplice 
0 : 2 1/23 3/4
0.881.00-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
Taborsko 
Varnsdorf 
0 : 12 3/4
-0.850.67-0.890.70

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
Anorthosis 
Pafos FC 
0 : 1/42 1/4
0.910.950.870.97
FT
0-2
Ethnikos Achnas 
Omonia Nicosia 
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
Goztepe 1
Konyaspor 
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.970.91
FT
1-0
Adana Demirspor 
Hatayspor 
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.86-0.98
FT
1-1
Fatih Karagumruk 
Galatasaray 
1/4 : 03
0.980.920.950.91
FT
2-2
Fenerbahce 
Kayserispor 
0 : 1 1/43
0.910.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
Keciorengucu 
Genclerbirligi 
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.970.85
FT
1-2
Balikesirspor 
Adanaspor 
1/4 : 02 1/2
0.980.860.950.87
FT
2-1
Kocaelispor 
Bursaspor 
0 : 02 1/2
0.85-0.990.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
Servette 
Zurich 
0 : 1/23 1/4
-0.970.851.000.89
FT
0-2
Lausanne Sports 
Lugano 
0 : 02 1/2
0.87-0.970.940.93
FT
0-1
Basel 
St. Gallen 
0 : 13 1/4
-0.930.830.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
Hammarby 
Orebro 
0 : 1 3/43 3/4
0.87-0.970.970.91
FT
3-0
AIK Solna 
Ostersunds 
0 : 23
0.950.940.960.94
FT
2-0
Hacken 
Degerfors IF 
0 : 3/43
0.85-0.950.930.97
FT
1-0
Kalmar 
Norrkoping 
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.960.92
FT
0-2
Goteborg 
Malmo 
1/2 : 02 1/2
0.920.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-4
Norrby 
GIF Sundsvall 
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.880.98
FT
1-0
Osters 
GAIS 
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.950.91
FT
3-4
Falkenbergs 
Eskilstuna City 
0 : 1/42 3/4
0.950.940.861.00
FT
2-0
Brage 
Akropolis IF 
0 : 1/22 1/2
0.940.950.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
Inhulets Petrove 1
SK Dnipro-1 
3/4 : 02 1/2
1.000.880.880.98
FT
1-3
Kolos Kovalivka 
Shakhtar Donetsk 
1 3/4 : 02 3/4
0.881.000.880.98
FT
3-0
Zorya 
Veres Rivne 
0 : 3/42 1/4
0.950.950.85-0.97
FT
0-2
FC Lviv 1
Desna Chernigiv 
1/4 : 02 1/4
0.73-0.850.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
Lask 
WSG Tirol 
0 : 3/43 1/4
0.85-0.930.990.89
FT
4-1
Wolfsberger AC 
Rapid Wien 
0 : 02 3/4
0.990.900.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
Rapid Wien II 
Austria Wien II 
0 : 1/42 3/4
0.900.980.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
Aalborg BK 1
Randers 
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.920.98
FT
3-1
Vejle 
Sonderjyske 
0 : 02 1/2
0.80-0.910.990.89
FT
3-0
Aarhus AGF 
Midtjylland 
1/4 : 02 1/2
-0.930.85-0.970.85
FT
2-1
Brondby 
Odense BK 
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.89-0.99
FT
0-0
Silkeborg IF 
Kobenhavn 
1/4 : 02 3/4
0.83-0.920.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
Vendsyssel FF 
HB Koge 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.910.97
FT
6-1
AC Horsens 
Fremad Amager 
0 : 1 1/22 3/4
0.990.910.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
Kashima Antlers 
Urawa Red 
0 : 1/22 1/2
0.911.000.88-0.98
FT
2-3
Oita Trinita 
Gamba Osaka 
0 : 1/42
0.88-0.970.89-0.99
FT
3-1
Sagan Tosu 
Kawasaki Fro. 
1/2 : 02 1/2
0.90-0.98-0.960.86
FT
1-1
Vegalta Sendai 
Nagoya Grampus 
1/2 : 02
-0.920.830.910.99
FT
1-1
Avispa Fukuoka 
Yokohama FC 
0 : 1/42
-0.970.870.86-0.96
FT
0-0
Shonan Bellmare 
Sanf Hiroshima 
0 : 02
0.82-0.910.960.92
FT
1-0
Kashiwa Reysol 
Cerezo Osaka 
0 : 1/42 1/2
0.980.91-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
Okayama 
Montedio Yama. 
1/2 : 02 1/4
0.85-0.97-0.930.81
FT
1-1
Blaublitz Akita 
Tochigi SC 
0 : 01 3/4
0.83-0.950.990.88
FT
1-0
Jubilo Iwata 
Kyoto Sanga 
0 : 1/42 1/2
-0.980.890.970.90
FT
2-2
JEF United Chiba 
Mito Hollyhock 
0 : 1/42
-0.860.760.80-0.92
FT
1-2
Omiya Ardija 
Renofa Yamaguchi 
0 : 1/22 1/2
0.81-0.900.910.98
FT
0-0
Ehime FC 
Machida Zelvia 
3/4 : 02
0.83-0.920.81-0.94
FT
0-3
Tokyo Verdy 1
V-Varen Nagasaki 
3/4 : 02 1/2
0.911.000.910.98
FT
1-1
Matsumoto Yama. 
Alb. Niigata (JPN) 
1/2 : 02 1/4
0.79-0.88-0.960.85
FT
0-1
Giravanz Kita. 
Ventforet Kofu 
3/4 : 02 1/2
-0.880.790.980.91
FT
2-1
Ryukyu 
Zweigen Kan. 
0 : 02 1/4
-0.920.810.871.00
FT
1-1
Thespa Kusatsu 
Sagamihara 
0 : 1/42
-0.880.78-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
Yokohama SCC 
Azul Claro Numazu 
0 : 1/42 1/2
0.950.87-0.990.79
FT
3-2
FC Imabari 
Fukushima Utd 
0 : 02 1/4
0.840.980.950.85
FT
1-1
Vanraure Hachinohe 
Kagoshima 
0 : 02 1/4
0.970.850.880.92
FT
0-0
Grulla Morioka 
Roas. Kumamoto 
0 : 02 1/4
0.910.910.830.97
FT
4-3
Gainare Tottori 1
Fujieda MYFC 
1/4 : 02 3/4
0.940.900.820.98
FT
2-0
FC Gifu 
Kataller Toyama 
0 : 02 1/2
-0.930.800.870.97
FT
0-2
Kamatamare San. 
Tegevajaro Miyazaki 
1/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-0
Nara Club 
Kagura Shimane 
  
    
FT
1-2
FC Kariya 
Iwaki FC 
  
    
FT
1-4
Reinmeer Aomori 
FC Osaka 
  
    
FT
2-1
Tokyo Musashino 
Suzuka Point Getters 
  
    
FT
2-0
Veertien Mie 
Rayluck Shiga 
  
    
FT
1-7
TIAMO Hirakata 
Honda FC 
  
    
FT
2-0
Minebea Mitsumi FC 
Maruyasu Okazaki 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
Pohang Steelers 2
Gwangju 
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.950.92
FT
1-1
Gangwon 
Incheon Utd 
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.960.85
FT
3-0
FC Seoul 
**Seongnam Ilhwa Ch. 
0 : 1/42
0.88-0.98-0.920.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
Cheonan City 
Busan Transp. 
  
    
FT
2-1
FC Gangneung 
Daejeon Korail 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-1
Shanghai Port 1
Sh. Shenhua 
1/2 : 02 1/2
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
4-0
Eastern AA 
Resources Capital 
  
    
FT
2-3
Hong Kong FC 
HK Rangers 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
PSS Sleman 
Persikabo 1973 
1/4 : 02 1/4
0.75-0.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
Ratchaburi 
Prachuap FC 
0 : 1/22 1/2
0.861.000.880.96
FT
3-1
Nakhon Ratch. 
Port FC 
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
2-1
Muang Thong Utd 
Suphanburi 
0 : 1 1/43
0.990.850.920.90
FT
2-1
Chonburi 
Samut Prakan City 
0 : 13
0.900.940.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-3
Sarmiento Junin 
C. Cordoba SdE 
0 : 1/42
-0.910.820.79-0.92
FT
0-1
Gimnasia LP 
Banfield 
0 : 02
-0.960.870.880.98
FT
2-1
Velez Sarsfield 
San Lorenzo 
0 : 12 1/4
-0.900.810.85-0.97
FT
5-0
River Plate 
Patronato Parana 
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.880.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
Gimnasia Jujuy 
San Telmo 
0 : 3/42 1/4
0.940.92-0.980.84
FT
3-0
Barracas Central 
San Martin SJ 
0 : 1/22
0.881.000.880.98
FT
1-0
Temperley 
Gim.Mendoza 
0 : 1/42
0.920.940.78-0.94
FT
3-1
Deportivo Maipu 
Deportivo Riestra 
0 : 3/41 3/4
0.84-0.980.76-0.93
FT
3-1
Tigre 
Almirante Brown 
0 : 1/22
0.890.970.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
Atl. Mineiro/MG 
America/MG 
0 : 3/42 1/4
0.891.000.910.99
FT
0-2
Bragantino/SP 
Athletico/PR 
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.960.86
FT
0-2
Santos/SP 
Palmeiras/SP 
1/4 : 02 1/4
-0.930.84-0.930.83
FT
1-0
Bahia/BA 
Sao Paulo/SP 
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.970.85
FT
1-0
Ceara/CE 
Cuiaba/MT 
0 : 1/22
0.980.930.940.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-4
Vasco DG/RJ 1
Botafogo/RJ 
0 : 02
0.78-0.890.79-0.93
FT
2-2
Vila Nova/GO 
Guarani/SP 
0 : 02
0.89-0.99-0.950.83
FT
2-1
Sampaio Correa/MA 
Brasil Pelotas/RS 
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
1-0
Ponte Preta/SP 
CRB/AL 
0 : 1/42
0.86-0.940.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-1
Aurora 
Real Santa Cruz 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
Univ. Catolica(CHL) 
Univ. de Chile 
  
    
FT
1-1
O Higgins 1
Nublense 
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.970.91
FT
2-2
Cobresal 
Everton CD 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.900.98
FT
0-2
U. La Calera 2
Huachipato 
0 : 02 1/2
0.81-0.921.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
Patriotas 
Inde.Medellin 
0 : 02
-0.930.820.980.88
FT
1-1
Santa Fe 
Junior Barranquilla 
0 : 1/22
-0.930.820.84-0.96
FT
3-2
Deportes Tolima 
Millonarios 
0 : 1/42
-0.950.830.900.96
FT
1-0
Deportivo Cali 1
Dep.Quindio 
0 : 12 1/2
0.940.94-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
Union Magdalena 
Llaneros FC 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
Tecnico Uni. 
Macara 
0 : 1/42 1/4
-0.880.70-0.950.79
FT
1-1
LDU Quito 
Delfin SC 
0 : 13
0.80-0.960.950.89
FT
0-2
Guayaquil City 1
Independiente JT 
1 : 02 1/2
0.85-0.990.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
Libertad 
Guarani CA 
0 : 1/42 3/4
0.940.920.920.92
FT
3-0
Cerro Porteno 
Sol de America 
0 : 3/42 1/2
-0.930.81-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
Sportivo Cerrito 2
CA Torque 
1/4 : 02 3/4
0.950.87-0.990.79
FT
1-0
CA Penarol 
Liverpool P. (URU) 
0 : 12 3/4
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
Estu.Merida 
Monagas 
0 : 1/42 1/2
1.000.700.870.83
FT
2-0
Caracas 
Dep.Tachira 
1/4 : 02 1/4
0.66-0.940.770.93
FT
1-1
Dep.Lara 
Dep.Guaira 
0 : 02 1/4
0.950.890.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
Columbus Crew 
Chicago Fire 
0 : 3/43
0.900.99-0.960.86
FT
1-1
New York City 1
Philadelphia Union 
0 : 3/42 1/2
1.000.910.990.91
FT
1-2
Cincinnati 
Atlanta United 
3/4 : 03
0.88-0.980.87-0.99
FT
1-1
Nashville FC 
New York RB 
0 : 1/42
-0.930.85-0.960.86
FT
0-1
New England 
Inter Miami 
0 : 1 1/23 1/2
0.88-0.960.960.94
FT
1-3
Toronto 
D.C. Utd 
0 : 03
-0.980.900.84-0.96
FT
0-2
CF Montreal 1
Orlando City 
0 : 1/42 3/4
0.89-0.99-0.990.87
FT
5-2
Colorado Rapids 
Los Angeles FC 
0 : 1/43
0.950.940.930.95
FT
3-3
LA Galaxy 
Minnesota Utd 
0 : 1/22 3/4
0.900.980.980.89
FT
0-1
Sporting Kansas 
Real Salt Lake 
0 : 3/43
1.000.910.81-0.92
FT
3-0
Portland Timbers 
Austin FC 
0 : 3/43 1/4
0.980.930.89-0.99
FT
1-1
San Jose EQ 
Dallas 
0 : 1/43
0.85-0.950.86-0.97
FT
1-1
Vancouver WC 
Seattle Sounders 
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.910.77

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
Birmingham Legion 
Pittsburgh R. 
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-3
Pumas UNAM 
Cruz Azul 
  
    
FT
0-0
Santos Laguna 
San Luis 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
Raya2 
Pumas Tabasco 
0 : 1/42 3/4
0.980.840.980.84
FT
1-0
Atlante 1
Tepatitlan FC 
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
ES Setif 1
ASO Chlef 
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.820.830.99
FT
2-2
Hussein Dey 
JS Kabylie 
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.820.98
FT
0-0
RC Arbaa 1
HB Chelghoum Laid 1 
0 : 02
0.910.910.940.88
FT
1-0
O Medea 
MC Oran 
0 : 1/42
0.850.991.000.80
FT
1-3
Paradou AC 
CR Belouizdad 
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.960.78
FT
1-0
US Biskra 
RC Relizane 
0 : 1 1/42 1/4
0.880.960.950.87
FT
1-0
JS Saoura 
USM Alger 
0 : 3/42 1/4
-0.890.700.970.83
FT
2-0
MC Alger 
WA Tlemcen 
0 : 3/42 1/2
0.79-0.95-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
Moroka Swallows 
Sekhukhune Utd 
0 : 1/22
-0.970.79-0.960.76
FT
0-0
Chippa Utd 
Maritzburg Utd 
0 : 01 3/4
0.950.890.990.83
FT
1-1
Royal AM 
Baroka FC 
  
    
FT
0-4
Marumo Gallants FC 
Mamelodi Sun. 
3/4 : 02 1/4
0.960.86-0.970.79
FT
2-0
Amazulu 
Cape Town City 
0 : 01 3/4
0.74-0.910.73-0.93
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo