LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-4
Bournemouth 
West Ham Utd 
0 : 02 1/4
-0.880.770.82-0.93
Trực tiếp: K+LIFE
FT
6-1
Newcastle 
Tottenham 
0 : 1/22 3/4
0.930.96-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
West Brom 
Sunderland 
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.940.93

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
0-0
Brighton 
Man Utd 
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.82-0.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
Elche 
Valencia 
1/2 : 02 1/4
0.960.930.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Barcelona 
Atletico Madrid 
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS
FT
3-1
Mallorca 
Getafe 
0 : 1/41 1/2
-0.850.72-0.990.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS
FT
2-1
Sevilla 
Villarreal 
1/4 : 02 1/2
0.80-0.91-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-3
Empoli 
Inter Milan 
1 : 02 1/2
0.82-0.930.950.94
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-2
Monza 
Fiorentina 
1/4 : 02 1/4
0.990.900.940.95
Trực tiếp: On Sports +
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Udinese 
Cremonese 
0 : 3/42 1/2
0.940.950.930.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
AC Milan 
Lecce 
0 : 12 1/4
0.990.901.000.89
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
Juventus 
Napoli 
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.930.82
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
4-0
Freiburg 
Schalke 04 
0 : 3/42 1/2
-0.930.83-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
B.Leverkusen 
Leipzig 
0 : 02 3/4
0.940.95-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
M.gladbach 
Union Berlin 
0 : 02 1/4
0.81-0.920.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
Jahn Regensburg 1
Kaiserslautern 
0 : 1/42 1/4
0.980.910.990.89
FT
2-2
Sandhausen 
Paderborn 07 
1 : 02 3/4
0.86-0.960.85-0.97
FT
3-0
Heidenheim 
Holstein Kiel 
0 : 13
-0.930.830.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
Stade Reims 
Strasbourg 
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.990.86
Trực tiếp: ON SPORTS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Ajaccio 1
Stade Brestois 
1/4 : 02
0.77-0.880.87-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
Lorient 
Toulouse 
0 : 02 1/2
0.86-0.960.82-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
Nantes 
Troyes 
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.810.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
Nice 
Clermont 
0 : 3/42 1/2
0.910.98-0.980.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
Montpellier 1
Stade Rennais 
1/4 : 02 1/4
0.900.990.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Lyon 
Marseille 
0 : 02 3/4
0.900.99-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
Melb. Victory 
Macarthur FC 
0 : 1 1/43
-0.960.860.910.97
FT
4-4
Perth Glory 
Adelaide Utd 
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.890.99

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
2-2
Wolfsburg Nữ 
Arsenal Nữ 
0 : 3/42 1/2
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

FT
3-2
Brazil U17 
Argentina U17 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Paraguay U17 
Chile U17 
  
    
FT
1-1
Venezuela U17 
Ecuador U17 
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-3
Blackburn U21 
Man City U21 
  
    
FT
2-5
Norwich U21 
Southampton U21 
  
    
FT
3-1
Leeds Utd U21 1
Middlesbrough U21 
0 : 1 1/43 1/2
0.77-0.920.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
Lugo 
Malaga 
1/4 : 02
-0.930.820.950.92
FT
2-1
Mirandes 
Burgos CF 
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.930.80
FT
1-0
Racing Santander 
Granada 
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.950.92
FT
2-1
Alaves 
Leganes 
0 : 3/42
-0.980.880.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
Amorebieta 
UD Logrones 
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
2-1
Atl. Baleares 
Gimnastic T. 
0 : 1/22
0.990.830.970.83
FT
0-3
S.S. Reyes 
Racing Ferrol 
1/2 : 02
1.000.820.970.83
FT
2-2
Osasuna B 
Murcia 
0 : 02
1.000.820.850.95
FT
3-1
Merida 1
Cultural Leonesa 
0 : 1/42
-0.980.800.78-0.98
FT
1-0
Rayo Majada. 
Cordoba 
1/4 : 02 1/4
0.980.840.801.00
FT
3-0
Badajoz 
Fuenlabrada 
0 : 1/42
0.920.900.910.89
FT
4-2
San Fernando 1
Pontevedra 
0 : 1/22 1/4
0.980.840.890.91
FT
0-1
SD Logrones 
Sabadell 
0 : 01 3/4
0.74-0.930.801.00
FT
2-2
Eldense 
Alcoyano 
0 : 3/42
-0.990.81-0.980.78
FT
0-2
Linense 
Algeciras 
0 : 1/42
-0.970.790.870.93
FT
1-1
La Nucia 
Real Sociedad B 
0 : 02
0.75-0.930.820.98
FT
1-0
Deportivo 
Ceuta 
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.820.98
FT
2-3
Cornella 
CD Calahorra 
0 : 1/22
0.890.930.77-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
Pisa 1
Bari 
0 : 1/42
0.84-0.940.910.96
FT
1-4
Ternana 
Venezia 
0 : 1/42 1/2
0.940.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
Pontedera 
Gubbio 
0 : 02 1/4
0.910.910.880.92
FT
1-1
Torres 
US Fermana 
0 : 1/22 1/4
0.940.880.980.82
FT
1-0
Pesaro 
Carrarese 
1/4 : 02 1/4
-0.910.720.950.85
FT
1-0
San Donato 
Fiorenzuola 
0 : 1/22 1/2
0.930.890.900.90
FT
4-0
Recanatese 
Ancona 
0 : 02 1/2
0.850.970.77-0.97
FT
2-2
Reggiana 
Imolese Calcio 
0 : 1 1/42 1/2
0.76-0.940.77-0.97
FT
2-0
Luchese 
US Olbia 
0 : 1/22 1/4
0.980.840.950.85
FT
1-1
Rimini 
Montevarchi 
0 : 3/42 1/2
0.67-0.870.801.00
FT
1-2
Siena 
Virtus Entella 
1/4 : 02 1/4
0.880.940.801.00
FT
0-1
Alessandria 
Cesena 
1/2 : 02 1/2
-0.890.70-0.920.71
FT
2-1
Latina 
Fidelis Andria 
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.990.79
FT
4-0
Foggia 
Turris Neapolis 
0 : 3/42 1/2
0.990.830.75-0.95
FT
2-2
Juve Stabia 
Audace Cerignola 
1/4 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
0-0
Taranto 
Messina 
0 : 1/42
0.970.850.79-0.99
FT
2-1
SS Monopoli 
Gelbison 
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
2-1
Viterbese Calcio 
Virtus Francavilla 
0 : 02 1/4
-0.970.790.74-0.94
FT
0-3
AZ Picerno 
Pescara 
0 : 02 1/2
1.000.820.840.96
FT
3-2
Potenza SC 
Catanzaro 
3/4 : 03
0.870.950.78-0.98
FT
0-2
Avellino 
Monterosi FC 
0 : 1/42 1/4
0.850.970.950.85
FT
3-1
Crotone 
Giugliano 
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.70-0.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
Meppen 
Saarbrucken 
3/4 : 02 3/4
-0.850.700.80-0.94
FT
0-2
Zwickau 
Essen 
0 : 02 1/2
0.980.900.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
TuS BW Lohne 1
Ein. Norderstedt 
1/4 : 03
0.79-0.950.77-0.95
FT
3-2
Holstein Kiel II 1
VfV 06 Hildesheim 
0 : 13
-0.970.810.890.93
FT
2-2
Teutonia Ottensen 1
Havelse 
0 : 1/22 3/4
1.000.840.970.85
FT
4-4
Phonix Lubeck 
Hannover II 
0 : 1/43
-0.970.810.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
Nurnberg II 
Illertissen 
0 : 1/43 1/4
0.900.94-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
Hertha Berlin II 
Luckenwalde 
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.79-0.97
FT
1-2
Greifswalder FC 
E.Cottbus 
1 : 02 3/4
0.68-0.860.880.94
FT
2-1
Berliner FC Dynamo 
RW Erfurt 
1/4 : 02 3/4
0.940.900.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
Koblenz 
Hoffenheim II 
1 3/4 : 03 1/4
-0.840.650.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
Wiedenbruck 
Schalke 04 II 
0 : 02 3/4
-0.900.730.970.85
FT
0-3
RW Ahlen 
Oberhausen 
1/4 : 03
-0.990.830.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
Aberdeen 
Rangers 
1 : 02 3/4
0.87-0.970.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
Portimonense 
Gil Vicente 
0 : 02 1/2
0.910.980.920.95
FT
1-1
Santa Clara 
Chaves 
0 : 02 1/4
0.920.980.950.92
FT
1-0
Benfica 
Estoril 
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.850.920.95
FT
1-0
Arouca 
Vizela 
0 : 02 1/4
-0.980.880.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
Tondela 
Vilafranquense 
0 : 1/42
0.960.920.910.95
FT
2-0
CD Estrela 
Belenenses 
0 : 12 1/2
0.81-0.930.861.00
FT
0-0
Porto B 
Moreirense 
0 : 02 3/4
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-3
Twente 
Sparta Rotterdam 
0 : 1 1/43
0.900.99-0.960.84
FT
2-0
Go Ahead Eagles 
Fortuna Sittard 
0 : 1/22 3/4
0.80-0.910.940.94
FT
3-0
PSV Eindhoven 
Ajax 
0 : 1/43
0.86-0.960.950.93
FT
3-1
Feyenoord 
Utrecht 
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.870.920.96
FT
3-0
AZ Alkmaar 
RKC Waalwijk 
0 : 1 1/23 1/4
0.940.95-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
FK Ural 
Rostov 
0 : 1/42 1/4
0.84-0.94-0.930.80
FT
2-1
Nizhny Nov 1
Krylya Sovetov 
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.980.85
FT
1-0
Akhmat Groznyi 
FK Sochi 
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.930.94
FT
1-1
CSKA Moscow 
Lok. Moscow 
0 : 3/42 3/4
0.990.901.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
Krasnodar B 
Kuban 
0 : 02 1/4
0.960.900.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
Kastrioti Kruje 
Kukesi 
  
    
FT
2-1
Partizani Tirana 
Bylis Ballsh 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-3
Sumqayit 
Gabala FC 
1/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.910.72

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

23/04
17h59
Karabakh Agdam 
Neftchi Baku 
  
    
23/04
17h59
Gabala FC 
Zire IK 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-2
Korona Kielce 
Zaglebie Lubin 
0 : 02 1/2
-0.930.820.960.90
FT
2-3
Widzew Lodz 
Piast Gliwice 
0 : 02 1/4
1.000.89-0.920.77
FT
2-0
Gornik Zabrze 
Slask Wroclaw 
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
GKS Tychy 
Katowice 
0 : 02 1/4
-0.930.800.930.93
FT
0-0
Chojniczanka 
Zaglebie Sosno 
0 : 02 1/4
0.81-0.930.920.94
FT
2-1
Gornik Leczna 
Nieciecza 
1/4 : 02 1/4
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
FK Minsk 
Neman Grodno 
1/2 : 02 1/4
0.821.000.850.95
FT
1-4
Energetik-BGU 
Shakhter Soligo. 
  
    
FT
1-2
Dinamo Brest 
Bate Borisov 
1 : 02 1/2
0.840.980.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
NK Posusje 
Leotar Trebinje 
  
    
FT
1-0
Sarajevo 
FK Tuzla City 
  
    
FT
0-1
Velez Mostar 
Zrinjski 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
Pirin Blagoevgrad 
Cska Sofia 
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.900.92
FT
1-0
Levski Sofia 
Beroe 
0 : 1 3/42 1/2
0.980.860.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
Sileks Kratovo 
Makedonija 
  
    
FT
0-1
Pobeda 
Rabotnicki 
  
    
FT
1-1
FK Skopje 
Academy Pandev 
  
    
FT
0-0
Tikves Kavadarci 
Shkupi 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
Sint Truiden 
Royal Antwerp 
3/4 : 02 1/2
0.950.94-0.970.84
FT
1-2
Gent 
Oostende 
0 : 2 1/43 1/2
0.990.900.960.91
FT
2-2
Charleroi 
Racing Genk 
1/4 : 03
0.80-0.910.990.88
FT
2-3
Zulte-Waregem 
Cercle Brugge 
1/4 : 03
0.86-0.960.84-0.97
FT
2-4
Kortrijk 
Union Saint-Gilloise 
1 1/4 : 03 1/4
0.930.96-0.980.85
FT
3-2
OH Leuven 
Standard Liege 
0 : 03 1/4
0.930.960.980.89
FT
2-3
Anderlecht 
KV Mechelen 
0 : 13
0.950.940.890.98
FT
7-0
Club Brugge 
Eupen 
0 : 1 1/23 1/4
0.881.000.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
HNK Gorica 1
HNK Rijeka 
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-3
Harju JK Laagri 
Tammeka Tartu 
3/4 : 02 3/4
0.960.860.890.91
FT
0-2
Flora Tallinn 
Levadia T. 
0 : 1/42 1/4
0.870.950.820.98
FT
2-0
Kuressaare 
Nomme Kalju 
3/4 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
2-2
Parnu JK Vaprus 
Paide Linname. 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-0
Paksi 
Kisvarda FC 
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.821.00
FT
2-1
Puskas Akademia 
Mezokovesdi SE 
0 : 3/42 1/2
0.940.900.870.95
FT
0-2
Zalaegerzseg 
Debreceni 
0 : 1/42 1/2
0.940.900.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-3
Volos NFC 
Aris Salonica 
3/4 : 02 1/2
0.920.97-0.940.81
FT
1-2
PAOK Salonica 
Panathinaikos 
0 : 1/42
0.930.96-0.960.83
FT
1-3
Olympiakos 
AEK Athens 
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
KA Akureyri 
Keflavik 
0 : 1 1/43 1/2
0.940.950.970.89
FT
2-1
Vestmannaeyjar 
Breidablik 
1 : 03
0.87-0.970.930.93
FT
1-3
Fram Rey. 
Valur Rey. 
1/2 : 03 1/2
-0.940.840.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-1
Beitar Jerusalem 
Hapoel Hadera 
0 : 1/22 1/2
0.860.960.810.99
FT
1-2
Ashdod 
Maccabi Haifa 
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
Okzhetpes 
Shakhter Kar. 
0 : 1/22 1/2
-0.970.830.870.97
FT
2-2
Tobol Kostanay 
Aktobe 
0 : 02 1/2
0.870.99-0.920.75
FT
2-1
Atyrau 
FK Aksu 
0 : 1/22 1/4
0.930.930.990.85
FT
2-2
Kairat Almaty 
Ordabasy 
0 : 02 1/2
0.990.870.890.95
FT
1-2
Kaisar Kyzylorda 
Astana 
1 : 02 1/2
0.880.98-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
FK Liepaja 
BFC Daugavpils 
0 : 12 3/4
0.900.920.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-2
Dziugas FC 
VMFD Zalgiris 
1 3/4 : 02 3/4
-0.970.810.890.93
FT
1-0
DFK Dainava 
Hegelmann Litauen 
3/4 : 02 1/4
0.83-0.990.80-0.98
FT
3-0
FK Kauno Zalgiris 
FK Suduva 
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.97-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
5-1
Dudelange 
Mondercange 
  
    
FT
3-1
Progres Niedercorn 
Etzella Ettelbruc 
  
    
FT
0-1
Racing Union 
UNA Strassen 
  
    
FT
0-2
Hostert 
UT Petange 
  
    
FT
0-6
Kaerjeng 97 
Swift Hesperange 
  
    
FT
3-1
Jeunesse Esch 
Fola Esch 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
Mornar Bar 
Arsenal Tivat 
  
    
FT
2-1
FK Jerezo 
Jedinstvo 
  
    
FT
0-2
Iskra Danilo 1
Sutjeska 
  
    
FT
3-0
Decic Tuzi 
OFK Petrovac 
  
    
FT
2-1
Buducnost 
Rudar 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
Stabaek 
Haugesund 1 
0 : 1/22 1/4
0.970.920.881.00
FT
2-0
HamKam 
Stromsgodset 
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.980.86
FT
1-1
Tromso 
Viking 
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.84-0.96
FT
0-3
Aalesund 
Bodo Glimt 
1 : 02 3/4
0.86-0.970.960.92
FT
0-0
Sarpsborg 
Odd Grenland 
0 : 3/43
-0.960.860.960.92
FT
1-1
Rosenborg 
Sandefjord 
0 : 1 1/42 3/4
0.910.980.940.94
FT
2-1
Lillestrom 
Molde 1 
1/4 : 02 3/4
0.960.930.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
KFUM Oslo 
Ranheim IL 
0 : 1/43
0.920.960.880.98
FT
2-2
Bryne 
Start Kristiansand 
1/4 : 02 3/4
0.76-0.890.80-0.94
FT
1-2
Moss FK 
Sogndal 
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.890.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
KuPS 
Ilves Tampere 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.960.92
FT
1-1
Helsinki 1
AC Oulu 
0 : 12 1/2
0.80-0.910.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
Chindia Targoviste 
UTA Arad 
0 : 02
0.76-0.890.970.89
FT
1-0
Rapid Bucuresti 
Steaua Bucuresti 
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
Javor Ivanjica 
Radnik Surdulica 
0 : 02
0.78-0.960.76-0.95
FT
1-0
Cukaricki Belgrade 
FK Partizan 
0 : 02
0.940.880.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-4
MSK Zilina 
Slo. Bratislava 
1 : 03 1/4
0.81-0.990.960.84
FT
1-1
Spartak Trnava 
Dunajska Stred 
0 : 1/42 1/4
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-2
Gorica 
O.Ljubljana 
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.890.91
FT
0-3
NK Bravo 
NK Celje 
1/4 : 02
0.821.000.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
5-1
C. Budejovice 
Jablonec 
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
3-1
Slovan Liberec 
Zbrojovka Brno 
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.970.89
FT
4-0
Vik.Plzen 
Zlin 
0 : 1 3/43 1/4
0.980.90-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
Sparta Praha B 
SK Prostejov 
0 : 3/42 3/4
0.910.930.940.88
FT
0-1
Jihlava 
Dukla Praha 
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.81-0.99
FT
1-0
Taborsko 
Opava 
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.890.93
FT
2-2
MFK Karvina 
SK Artis Brno 
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
EN Paralimni 
Anorthosis 
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.890.72
FT
0-0
Aris Limassol 
Apoel FC 
0 : 02 1/4
0.80-0.940.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
Kasimpasa 
Konyaspor 
0 : 02 3/4
0.83-0.930.950.92
FT
5-3
Adana Demirspor 
Kayserispor 
0 : 1 1/43 1/2
0.970.920.910.96
FT
3-3
Galatasaray 
Fatih Karagumruk 
0 : 1 3/43 1/2
0.930.96-0.950.82
FT
0-3
Hatayspor 
Ankaragucu 
  
    
FT
0-3
Gaziantep B.B 
Alanyaspor 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-3
Rizespor 
Genclerbirligi 
0 : 12 3/4
0.83-0.970.76-0.93
FT
1-0
Bodrum FK 
Denizlispor 
0 : 33 3/4
0.890.930.850.95
FT
4-1
Samsunspor 
Keciorengucu 
0 : 12 3/4
-0.950.810.841.00
FT
0-3
Malatyaspor 
Tuzlaspor 
  
    
FT
1-1
Altay 
Goztepe 
3/4 : 02 1/2
0.81-0.950.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
Basel 
Luzern 
0 : 03
0.82-0.930.960.91
FT
2-0
Lugano 1
Sion 
0 : 12 3/4
0.990.900.900.97
FT
1-0
Zurich 
St. Gallen 
0 : 1/42 3/4
0.891.000.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
Vaduz 
Lausanne Sports 
1/4 : 02 3/4
0.980.900.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
Kalmar 
Halmstads 
0 : 3/42 1/4
1.000.890.910.96
FT
1-0
Djurgardens 
Goteborg 
0 : 12 3/4
0.910.980.990.88
FT
1-4
Sirius 
Hacken 
1/2 : 03
0.84-0.94-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
Gefle IF 
Utsiktens BK 
0 : 1/42 1/4
-0.950.851.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
FC Lviv 
Metalist 1925 Kharkiv 
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.940.80
FT
2-3
Kryvbas 
Chernomorets 
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-1
Lask 
Rapid Wien 
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.870.99
FT
1-2
Austria Wien 
Austria Klagenfurt 
0 : 12 3/4
0.950.950.79-0.93
FT
0-2
Sturm Graz 
RB Salzburg 
0 : 02 1/2
0.86-0.960.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-3
SV Lafnitz 
Grazer AK 
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
AC Horsens 
Midtjylland 
3/4 : 02 1/2
0.990.900.85-0.98
FT
1-0
Viborg 
Nordsjaelland 
0 : 02 1/2
0.950.940.900.97
FT
0-4
Brondby 
Randers 
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.85-0.98
FT
0-0
Aarhus AGF 
Kobenhavn 
1/4 : 02 1/4
0.980.910.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
HB Koge 
Hillerod 
0 : 1/42 1/2
0.990.890.81-0.95
FT
0-1
Hobro I.K. 
Fredericia 
0 : 02 1/2
0.940.940.82-0.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-2
Ipswich Knights 
Maroochydore Swans 
  
    
FT
1-3
Taringa Rovers 
St George Willawong 
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-3
Rockdale Ilinden FC 
CCM Academy 
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.950.80-0.94
FT
2-2
Sydney United 58 FC 
Spirit FC 
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.950.91
FT
3-0
APIA Tigers 
Sydney Olympic 
0 : 3/43
0.80-0.910.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
4-0
Brisbane City 
Eastern Suburbs 
0 : 1 1/23 3/4
0.77-0.930.70-0.89
FT
2-1
Queensland Lion 
Olympic FC QLD 
0 : 1 1/23 1/4
-0.830.640.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
Alb. Niigata (JPN) 
Kashima Antlers 
1/4 : 02 1/4
0.80-0.91-0.990.87
FT
2-2
Consa. Sapporo 
Avispa Fukuoka 
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.980.90
FT
1-0
Cerezo Osaka 
Kashiwa Reysol 
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.950.93
FT
2-3
Kyoto Sanga 1
Sagan Tosu 
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.86-0.98
FT
2-2
Nagoya Grampus 
Shonan Bellmare 
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.940.82
FT
1-1
Kawasaki Fro. 
Urawa Red 
0 : 1/42 1/4
0.900.990.85-0.97
FT
1-1
Gamba Osaka 
Yokohama FC 
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-2
Fujieda MYFC 
Vegalta Sendai 
1/4 : 03
0.910.980.970.90
FT
1-0
Tochigi SC 
Iwaki FC 
1/4 : 02
-0.950.85-0.960.83
FT
0-1
Oita Trinita 
Mito Hollyhock 
0 : 1/22 1/4
0.900.990.83-0.96
FT
0-0
Thespa Kusatsu 
Tokushima Vortis 
0 : 02
0.79-0.90-0.920.78
FT
1-2
Zweigen Kan. 
Jubilo Iwata 
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
Orca Kamogawa Nữ 
NGU Loverledge Nữ 
0 : 1/22 1/4
0.920.900.930.87
FT
3-0
Nippatsu Yokohama Nữ 
Setagaya Sfida Nữ 
1/2 : 02 1/2
0.65-0.850.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
Gwangju 
Gangwon 
0 : 1/22 1/4
1.000.89-0.980.85
FT
0-2
Jeju Utd 1
Jeonbuk H.Motor 
0 : 02 1/2
-0.960.860.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
Chungnam Asan 
Gyeongnam 
0 : 02 1/4
0.970.91-0.960.82
FT
0-4
Chungbuk Cheongju 
Bucheon 1995 
1/4 : 02 1/2
0.940.94-0.930.78
FT
1-0
Ansan Greeners 
Jeonnam Dragons 
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
FC Gangneung 
Chuncheon FC 
0 : 1/42
-0.980.840.840.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
Guangzhou FC 
Liaoning Tieren 
  
    
FT
1-1
Dandong Tengyue 
Ningbo Professional 
1/4 : 02
0.950.650.960.64
FT
0-1
Shijiazhuang Gongfu 
Shenzhen Peng City 
0 : 1/22 1/4
0.601.000.840.76
FT
1-0
Suzhou Dongwu 
Yanbian Longding 
1/4 : 02
0.45-0.870.920.68

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
0-0
Ittihad Jeddah 
Al Hilal Riyadh 
0 : 02 1/2
0.85-0.970.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
4-0
Lee Man FC 
Sham Shui Po 
  
    
FT
2-1
Tai Po 
Hồng Kông U23 
  
    
FT
1-0
Eastern AA 
Hong Kong FC 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
Tractor SC 
Peykan 
0 : 12
-0.900.770.940.92
FT
1-0
Persepolis 
Esteghlal Tehran 
0 : 01 3/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
1-1
Havadar SC 
Gol Gohar 
  
    
FT
4-0
Sanat Naft 
Nassaji Mazandaran 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-2
**Al Quadisiya 
Fahaheel 
0 : 3/43
0.770.990.980.78
FT
1-4
Kazma 
Al Kuwait 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-1
Al Rayyan 
Qatar SC 
0 : 1/23
1.000.880.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
4-1
Bangkok Utd 
Police Tero FC 
0 : 1 1/23
0.72-0.890.80-0.98
FT
1-1
Nakhon Ratch. 
Port FC 
1/2 : 02 3/4
0.950.890.950.87
FT
1-3
Lampang 
Chonburi 
3/4 : 02 3/4
-0.930.760.900.92
FT
3-1
Muang Thong Utd 
Nong Bua Pitchaya 
0 : 1 1/22 3/4
0.72-0.890.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-2
Al Sharjah 
Ittihad Kalba 
0 : 12 3/4
0.950.930.82-0.96
FT
2-2
Baniyas 
Al Ain 
1 1/4 : 03 1/4
0.950.93-0.950.81
FT
2-2
Al Shabab (UAE) 
Al Wasl 
0 : 3/42 3/4
0.881.000.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
Turon Yaypan 
Navbahor 
  
    

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
3-2
Bình Phước U19 
HA Gia Lai U19 
  
    
FT
0-1
Bình Dương U19 
Đồng Tháp U19 
  
    
FT
4-2
Viettel B U19 
An Giang U19 
  
    
FT
1-1
Thanh Hóa U19 
SL Nghệ An U19 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
San Lorenzo 
CA Platense 
0 : 1/21 3/4
1.000.890.871.00
FT
2-2
Rosario Central 
Boca Juniors 
0 : 02
0.920.970.940.93
FT
1-1
Instituto 
Banfield 
0 : 1/42
0.76-0.88-0.950.82
FT
1-0
Estudiantes LP 
Talleres Cordoba 
0 : 1/42
0.980.910.890.98
FT
2-0
River Plate 
Independiente 
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.850.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-2
Tristan Suarez 
Racing Cordoba 
0 : 1/42
-0.920.770.880.96
FT
1-0
Almagro 
Defensores Unidos 
0 : 1/21 3/4
0.920.940.890.95
FT
0-2
San Telmo 1
San Martin SJ 
1/4 : 02
0.900.960.80-0.96
FT
0-2
CA Mitre Salta 
Ferro Carril Oeste 
0 : 1/41 3/4
0.83-0.970.920.92
FT
1-0
Deportivo Maipu 
Brown de Adrogue 
0 : 1/22
1.000.860.880.96
FT
0-0
Chaco For Ever 
Gimnasia Jujuy 
0 : 1/42
-0.940.80-0.960.80
FT
2-0
Ind.Rivadavia 
Quilmes 
0 : 1/42 1/4
0.861.001.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
Internacional/RS 
Flamengo/RJ 
0 : 02 1/4
0.980.910.87-0.99
FT
0-0
Santos/SP 
Atl. Mineiro/MG 
1/4 : 02
0.85-0.950.920.96
FT
2-2
Vasco DG/RJ 
Palmeiras/SP 
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.970.91
FT
0-3
Coritiba/PR 
Fortaleza/CE 
0 : 02 1/4
0.84-0.940.980.90
FT
3-1
Goias/GO 
Corinthians/SP 
0 : 02
-0.930.831.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
Chapecoense 
Londrina/PR 
0 : 1/22
0.980.910.950.91
FT
0-3
Abc/RN 1
Vitoria/BA 
0 : 1/42
0.980.910.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
Real Santa Cruz 
Libertad (BLV) 
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.821.00
FT
1-3
Bolivar 2
Jorge Wilstermann 
0 : 1 3/43 1/4
0.980.860.900.92
FT
3-2
Real Tomayapo 
Vaca Diez 
0 : 3/42 3/4
0.880.96-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-2
CD Magallanes 
Dep. Copiapo 
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.861.00
FT
2-0
Cobresal 
Curico Unido 
0 : 1 1/43
1.000.880.870.99
FT
3-1
Colo Colo 
Palestino 
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
2-0
U. Espanola 
Coquimbo Unido 
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
Deportes Santa Cruz 1
Cobreloa 
0 : 1/22
-0.960.780.820.98
FT
2-2
Iquique 
San.Morning 
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.820.98
FT
1-1
Temuco 
San Marcos A. 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
Envigado 
Atl. Nacional 
1/2 : 02
0.920.960.83-0.97
FT
1-1
Union Magdalena 
Millonarios 
0 : 02
-0.960.840.900.96
FT
2-0
Boyaca Chico 
Deportes Tolima 
0 : 1/42
0.84-0.960.890.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
Fortaleza 
Patriotas 
0 : 1/42
0.920.900.970.83
FT
5-3
Valledupar 
Leones FC 
0 : 02
0.70-0.890.75-0.95
FT
2-0
Cucuta 1
Real Santander 
0 : 1/22
0.880.940.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-2
Nacional Quito 
Libertad (ECU) 
0 : 12 1/2
0.890.970.81-0.97
FT
2-1
Barcelona SC 
Dep.Cuenca 
0 : 1 1/42 1/2
0.970.890.78-0.94
FT
0-0
Mushuc Runa 1
Emelec 
1/4 : 02 1/2
0.74-0.89-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
Tacuary FBC 
Olimpia Asuncion 
1 : 02 3/4
-0.990.850.980.86
FT
2-0
Nacional(PAR) 
General Caballero 
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-3
DU Comercio 1
Alianza Lima 
1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.940.80
FT
2-1
Cusco FC 
Dep. Garcilaso 
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
CA Fenix 
Danubio 
0 : 02
-0.940.760.79-0.99
FT
1-2
Plaza Colonia 
CA Penarol 
1 : 02 1/4
0.890.930.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
Dep.Tachira 
Caracas 
0 : 1/22 1/4
0.850.850.880.82
FT
3-2
Angostura 
Metropolitano 
1/4 : 02 1/4
0.55-0.87-0.940.64
FT
3-2
Monagas 
Puerto Cabello 
0 : 1/42 1/4
1.000.70-0.950.65

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
Atlanta United 
Chicago Fire 
0 : 3/43
0.920.970.970.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
Loudoun United 
Oakland Roots 
1/4 : 02 3/4
0.75-0.900.940.90
FT
4-1
Miami FC 
Las Vegas Lights 
0 : 1/22 3/4
0.77-0.92-0.840.65
FT
1-0
San Diego Loyal 
Tampa Bay Rowdies 
0 : 1/42 1/4
0.940.920.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
Kansas City Nữ 
Orlando Pride Nữ 
0 : 12 3/4
0.980.840.960.84
FT
0-2
Angel City Nữ 
San Diego Wave Nữ 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
Toluca 1
Juarez 
0 : 13
0.891.000.970.90
FT
0-2
Santos Laguna 
Queretaro 
0 : 13
-0.940.840.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
Atlante 1
Ala. Durango 
0 : 12 1/2
-0.930.810.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
Pacific FC 
Cavalry FC 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
Dep. Saprissa 
Herediano 
0 : 3/42 3/4
0.880.941.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
Sekhukhune Utd 
Kaizer Chiefs 
1/4 : 01 3/4
0.77-0.950.880.92
FT
2-1
SuperSport Utd 
Amazulu 
0 : 1/22
0.66-0.860.860.94
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo