LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
Coventry 
Wrexham 
0 : 1/22 3/4
0.910.970.84-0.97

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-0
Chelsea 
Leeds Utd 
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
Rayo Vallecano 1
Real Sociedad 
0 : 02 3/4
0.980.900.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
1-2
Real Oviedo 
Elche 
0 : 1/42 1/4
0.960.920.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
2-1
Osasuna 
Sevilla 
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Villarreal 
Celta Vigo 
0 : 1/22 3/4
0.920.960.79-0.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
Fiorentina 
Sassuolo 
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.85-0.97
FT
0-2
Genoa 
Como 
1 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.96
FT
2-2
Torino 
Inter Milan 
1 1/4 : 03
1.000.88-0.950.83
FT
0-0
AC Milan 
Juventus 
0 : 02 1/4
0.940.940.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Stuttgart 
Wer.Bremen 
0 : 13 1/4
0.85-0.970.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
4-0
B.Dortmund 
Freiburg 
0 : 1 1/43
0.950.930.900.98
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-3
Lorient 
Strasbourg 
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.86-0.99
FT
0-1
Paris FC 1
Lille 
3/4 : 02 3/4
0.930.950.990.88
FT
4-4
Le Havre 
Metz 
0 : 13
1.000.880.940.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Stade Rennais 
Nantes 
0 : 1 1/43
-0.930.80-0.950.82
FT
1-1
Marseille 
Nice 
0 : 3/42 3/4
0.910.970.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
LA Galaxy 
Real Salt Lake 
0 : 02 3/4
0.85-0.970.880.99

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
2-1
Arsenal Nữ 
Lyon Nữ 
1/4 : 03
0.87-0.990.970.89

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-0
Bosnia & Herz U17 
Gibraltar U17 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Moldova U17 
Phần Lan U17 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
1-1
Argentina U17 Nữ 
Colombia U17 Nữ 
  
    
FT
0-1
Bolivia U17 Nữ 
Paraguay U17 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-2
Man Utd U21 
Sunderland U21 
  
    
FT
2-2
Liverpool U21 
Crystal Palace U21 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Cordoba 
Sporting Gijon 
0 : 1/22 3/4
0.980.900.82-0.95
FT
2-4
Granada 
Almeria 
1/4 : 02 3/4
0.80-0.931.000.87
FT
2-1
Mirandes 
Cultural Leonesa 
0 : 1/22 3/4
-0.980.861.000.87
FT
0-4
Leganes 
Andorra FC 
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.990.88
FT
1-0
Huesca 1
Zaragoza 
0 : 02
-0.960.840.890.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Ceuta 
Racing Santander 
1/2 : 03
-0.960.840.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
CE Europa 
Murcia 
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.960.76
FT
1-2
Ourense 
Zamora CF 
0 : 02
0.900.920.801.00
FT
0-0
SD Tarazona 
Juventud Torr. 
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.900.70
FT
0-2
Sevilla B 
Algeciras 
1/4 : 02
0.930.89-0.980.78
FT
0-1
Marbella 
Sabadell 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.990.79
FT
3-1
Hercules CF 
Teruel 
0 : 1/42
0.840.98-0.980.78
FT
1-1
UD Salamanca 1
Athletic Bilbao B 
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.920.78
FT
1-0
Cartagena 
Gimnastic T. 
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.930.73
FT
2-2
Racing Ferrol 
Real Aviles 
0 : 1/22 1/4
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
Campobasso 
Ascoli 
1 1/2 : 02 1/2
0.820.880.850.85
FT
0-2
Pontedera 
Livorno 
1/4 : 02 1/2
0.760.940.800.90
FT
1-1
Forli 
Perugia 
1/2 : 02 1/4
0.720.980.750.95
FT
2-2
Juventus U23 
AC Bra 
0 : 3/42 1/2
0.840.860.910.79
FT
2-3
Pesaro 
Sambenedettese 
1/2 : 02 1/2
0.780.920.880.82
FT
2-3
Gui. Montecelio 
Carpi 
0 : 1/42 1/4
0.890.810.800.90
FT
2-0
Gubbio 
Pineto Calcio 
0 : 1/42
0.850.850.740.96
FT
3-1
Arezzo 
Torres 
0 : 1 1/42 1/4
0.970.730.850.85
FT
1-3
Ternana 
US Pianese 
0 : 1/22 1/4
0.780.920.850.85
FT
2-2
Trapani 1
Siracusa 
0 : 02 1/2
0.950.750.900.80
FT
1-3
Foggia 
Salernitana 
1/2 : 02 1/4
0.900.800.750.95
FT
2-2
Benevento 
Audace Cerignola 
0 : 1 1/42 3/4
0.950.750.750.95
FT
1-1
Cavese 
Cosenza 
3/4 : 02 1/4
0.750.950.950.75
FT
1-1
Casertana 
Giugliano 
0 : 1/22 1/4
0.950.750.701.00
FT
0-0
AZ Picerno 
Sorrento 
0 : 1/42 1/4
0.850.850.870.83
FT
2-2
Potenza SC 
SS Monopoli 
0 : 1/42 1/4
0.900.800.850.85
FT
1-1
Atalanta U23 
Catania 
1/2 : 02 1/2
0.900.800.850.85
FT
0-4
Team Altamura 
Casarano 
0 : 02 1/2
0.950.750.900.80
FT
2-5
Crotone 
Latina 
0 : 3/42 1/4
0.900.800.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
Bochum 
Greuther Furth 
0 : 3/42 3/4
0.960.920.910.96
FT
1-0
Nurnberg 
Magdeburg 
0 : 1/43
-0.980.86-0.990.86
FT
2-3
Paderborn 07 
Schalke 04 
0 : 02 3/4
0.83-0.950.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
Vik.Koln 
E.Cottbus 
1/2 : 03
0.940.920.930.91
FT
1-2
Essen 
Saarbrucken 
0 : 3/43 1/4
-0.990.85-0.960.80
FT
3-2
Havelse 
Stuttgart II 
1/2 : 03 1/4
1.000.860.940.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
Bremer SV 
Ein. Norderstedt 
0 : 1/23
0.940.820.70-0.94
FT
3-1
Drochtersen/Assel 
Altona 93 
0 : 1 3/43 1/2
0.880.880.800.96
FT
1-0
Hannoverscher SC 
Lubeck 
1/2 : 03 1/4
0.880.880.74-0.98
FT
1-1
Wer.Bremen II 
Hamburger II 
0 : 03 1/4
0.920.840.770.99
FT
0-4
TuS BW Lohne 
Meppen 
1 3/4 : 03 1/2
0.910.930.75-0.93
FT
4-2
Kickers Emden 1
Oldenburg 1897 
3/4 : 03 1/4
0.930.910.810.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-5
Greuther Furth II 
Wurzburger 
3/4 : 03
-0.940.780.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
Chemnitzer 
Meuselwitz 
0 : 1/42 3/4
0.841.000.810.95
FT
0-1
Luckenwalde 
Zwickau 
0 : 02 3/4
-0.960.800.821.00
FT
3-6
BFC Preussen 
Babelsberg 
0 : 1/43
1.000.840.60-0.78
FT
4-1
Magdeburg II 
CZ Jena 
3/4 : 03 1/4
1.000.840.850.91
FT
2-0
Hallescher 
Hertha Berlin II 
0 : 13 1/4
-0.890.730.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
Ein.Trier 
Offenbach 
0 : 02 3/4
0.920.920.870.95
FT
0-6
FSV Frankfurt 
TSV Steinbach 
0 : 1/43 1/2
0.900.940.71-0.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
Rodinghausen 
Schalke 04 II 
0 : 03
0.900.940.860.90
FT
1-1
FC Bocholt 
B.Dortmund II 
1/4 : 03 1/4
0.940.900.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-0
Dundee Utd 
Dundee 
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.880.98
FT
2-3
Rangers 
Motherwell 
0 : 12 3/4
-0.920.790.84-0.98
FT
1-2
Hibernian 2
Hearts 
0 : 02 1/2
0.980.900.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
Estoril 
Famalicao 
3/4 : 03
0.87-0.991.000.87
FT
1-2
CD Estrela 
Porto 
1 1/2 : 02 1/2
0.900.980.80-0.93
FT
2-1
Santa Clara 
Braga 
0 : 02
0.76-0.880.920.95
FT
1-1
AVS Futebol 
Sporting Lisbon 
2 1/4 : 03 1/2
0.900.980.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
Lusitania Lourosa 
Pacos Ferreira 
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.930.79
FT
1-0
Vizela 
Sporting CP B 
0 : 1/22 1/2
0.990.890.940.92
FT
3-0
Penafiel 
Porto B 
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.940.80
FT
1-2
Benfica B 
Maritimo 
0 : 02 1/4
-0.940.820.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-0
SBV Excelsior 
Utrecht 
1/4 : 02 3/4
0.980.900.910.96
FT
0-2
Heracles Almelo 
Volendam 
0 : 1/43
0.920.96-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
Nizhny Nov 
Spartak Moscow 
1 : 02 3/4
0.930.95-0.970.84
FT
2-0
Din. Moscow 
FK Sochi 
0 : 1 1/43 1/4
0.950.930.940.93
FT
2-1
Krasnodar 
Dyn. Makhachkala 
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.84-0.980.85
FT
2-0
Zenit 
Akhmat Groznyi 
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.800.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
Yenisey 
Neftekhimik Nizh 
0 : 1/42
0.78-0.930.890.95
FT
1-2
Chelyabinsk 
FK Ural 
1/2 : 02 1/4
0.85-0.990.950.89
FT
3-0
Shinnik Yaroslavl 
SKA-Khabarovsk 
0 : 1/22 1/4
0.890.970.75-0.92
FT
0-1
Chernomorets N. 
Sokol Saratov 
0 : 1/22 1/4
0.890.970.880.88
FT
2-1
Kamaz 
Chayka FK Pesch 
0 : 3/42 1/2
0.940.920.960.80
FT
0-0
Rotor Volgograd 
Volga Ulyanovsk 
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.890.95
FT
1-0
Rodina Moscow 1
Ufa 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
Bylis Ballsh 
Teuta Durres 
0 : 1/42 1/4
-0.740.56-0.950.75
FT
0-2
Egnatia Rrogozhine 
FK Vora 
0 : 1/22 1/4
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-2
Gandzasar 
Shirak 
0 : 1/22 1/2
0.780.920.730.97
FT
2-0
Urartu 
Van Yerevan 
0 : 1 1/42 3/4
0.800.900.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
Samaxı FK 
Kapaz 
0 : 1/22 1/4
0.980.860.920.84
FT
1-5
Neftchi Baku 
Karabakh Agdam 
1/2 : 03
0.940.900.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
Wisla Plock 
Radomiak Radom 
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-0
Widzew Lodz 
Motor Lublin 
0 : 3/42 3/4
0.920.96-0.940.80
FT
4-0
Lech Poznan 
Legia Wars. 
0 : 1/22 3/4
0.950.930.870.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
Wieczysta Krakow 
GKS Tychy 
0 : 13
0.82-0.980.81-0.99
FT
0-2
Odra Opole 
Polonia Bytom 
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.770.99

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
Isloch 
Dnepr Mogilev 
0 : 1/22 1/4
0.880.960.970.85
FT
0-2
Belshina Bobruisk 
Gomel 
1 : 02 1/4
0.82-0.980.910.91
FT
3-3
Torpedo Zhodino 
Arsenal Dzyarzhynsk 
0 : 3/42
0.82-0.980.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
Borac Banja Luka 
FK Sloga Doboj 
0 : 23
0.840.980.960.84
FT
2-1
Siroki Brijeg 
Zrinjski 
3/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.920.71
FT
0-1
NK Posusje 
Sarajevo 
1/4 : 02
0.960.860.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
Slavia Sofia 
Botev Vratsa 
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.821.00
FT
0-1
Lok. Plovdiv 
Cherno More 
0 : 1/42
0.841.00-0.900.72
FT
0-2
Arda Kardzhali 
Botev Plovdiv 
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
7-0
Vardar 
Tikves Kavadarci 
  
    
FT
0-1
Academy Pandev 
Pelister 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
Gent 
Club Brugge 
1 : 03
0.910.970.80-0.93
FT
1-4
KV Mechelen 
Sint Truiden 
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.920.95
FT
1-3
Anderlecht 1
Union Saint-Gilloise 
3/4 : 02 1/2
0.950.93-0.930.80
FT
4-0
Zulte-Waregem 
RAA L Louviere 
0 : 1/22 1/2
0.890.990.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
HNK Rijeka 
Hajduk Split 
0 : 1/42 1/2
-0.940.76-0.940.74
FT
2-1
Dinamo Zagreb 
NK Varazdin 
0 : 2 1/43 1/4
0.900.920.71-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
Paide Linname. 1
Flora Tallinn 
0 : 1/42 3/4
1.000.820.950.85
FT
1-2
Nomme Kalju 
Parnu JK Vaprus 
0 : 1 3/43 1/4
0.950.870.950.85
FT
7-0
Levadia T. 
Trans Narva 
0 : 2 1/43 1/2
0.910.910.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
FC Spaeri 
Dila Gori 
1/2 : 02 1/4
0.920.920.81-0.99
FT
2-1
FC Rustavi 
FC Iberia 1999 
1/4 : 02 1/4
-0.950.79-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-0
Ferencvaros 1
Paksi 
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.990.850.97
FT
1-1
Debreceni 
Gyori ETO 
1/2 : 03
0.860.980.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
Kifisia FC 
Panetolikos 
0 : 1/22 1/4
-0.960.841.000.86
FT
2-1
Atromitos 
Asteras Tripolis 
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.970.83
FT
0-1
AE Larisa 
Panserraikos 
0 : 3/42
0.950.930.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
KA Akureyri 
Keflavik 
0 : 3/43 1/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
Hapoel Jerusalem 
Hapoel Haifa 
0 : 02 1/2
0.910.790.930.77
FT
2-0
Ironi Tiberias 
HIK Shmona 
1/4 : 02 1/2
0.810.890.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
Zhetysu Taldykorgan 
Ulytau Zhezkazgan 
0 : 1/42
0.970.730.79-0.95
FT
2-1
Tobol Kostanay 
Caspiy Aktau 
0 : 12 1/2
0.940.920.920.92
FT
2-2
Kairat Almaty 
Yelimay Semey 
0 : 3/42 3/4
0.860.840.930.77
FT
2-1
Astana 
Atyrau 
0 : 12 1/2
0.780.920.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
FK Auda 
FK Tukums 2000 
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.74-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
FK Banga 
Hegelmann Litauen 
0 : 1/22 1/4
0.880.960.910.91
FT
0-3
Dziugas FC 
VMFD Zalgiris 
1/2 : 02 3/4
0.930.910.850.97
FT
0-4
FA Siauliai 
TransINVEST 
1/2 : 02 3/4
0.77-0.930.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
Swift Hesperange 
Dudelange 
  
    
FT
4-0
Mondorf-les. 
Hostert 
  
    
FT
1-2
Victoria Rosport 
Jeunesse Esch 
  
    
FT
2-0
UNA Strassen 
Jeunesse Canach 
  
    
FT
0-1
UT Petange 
Differdange 
  
    
FT
2-5
Kaerjeng 97 1
Racing Union 
  
    
FT
2-2
Atert Bissen 1
FC Mamer 
  
    
FT
1-0
Progres Niedercorn 
Rodange 91 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
Zabbar St. Patrick 2
Sliema Wanderers 
1/2 : 02 1/2
0.790.910.960.74
FT
1-0
Marsaxlok 
Valletta 
0 : 1/22 1/4
0.790.910.920.78
FT
0-0
Gzira Utd 
Naxxar Lions 
0 : 02 1/4
-0.990.690.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-0
FC Balti 
Milsami 
  
    
FT
1-0
Petrocub 
Sheriff Tiraspol 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
Decic Tuzi 
Buducnost 
  
    
FT
3-1
Arsenal Tivat 
OFK Petrovac 
  
    
FT
1-2
Mladost Donja 
Mornar Bar 
  
    
FT
1-1
Sutjeska 
FK Jerezo 
  
    
FT
1-1
Jedinstvo 
Bokelj Kotor 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-1
Molde 
Valerenga 
0 : 1/23
-0.960.840.930.94
FT
2-1
HamKam 
Start Kristiansand 
0 : 1/22 3/4
-0.970.851.000.87
FT
3-1
Tromso 
Sandefjord 
0 : 12 3/4
-0.960.840.85-0.98
FT
1-0
KFUM Oslo 
Sarpsborg 
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.84-0.97
FT
1-1
Aalesund 
Kristiansund 
0 : 3/43 1/4
1.000.88-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
Raufoss IL 
IL Hodd 
0 : 1/42 3/4
0.870.970.980.84
FT
3-2
Stabaek 
Haugesund 
0 : 1/43 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
2-1
Moss FK 
Lyn 
1/4 : 03
0.77-0.930.920.90
FT
1-1
Sandnes Ulf 
Stromsgodset 
3/4 : 03
0.79-0.950.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
FK Jerv 
Traeff 
0 : 13
0.66-0.960.920.78
FT
3-0
Brattvag IL 
Vidar 
0 : 1 1/43 3/4
-0.990.690.920.78
FT
0-1
Honefoss 
Levanger FK 
0 : 3/43 1/2
0.780.920.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
KuPS 
Helsinki 
0 : 1/42 3/4
0.950.930.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
UTA Arad 
Farul Constanta 
0 : 02 1/2
0.83-0.950.900.96
FT
3-1
Dinamo Bucuresti 
Rapid Bucuresti 
0 : 02
0.890.990.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
OFK Belgrade 
Radnik Surdulica 
0 : 1/22 1/4
1.000.820.890.91
FT
2-2
FK Novi Pazar 
Cukaricki Belgrade 
0 : 1/42 1/4
0.970.850.890.91
FT
3-0
Crvena Zvezda 
FK Partizan 
0 : 23 1/4
-0.950.770.76-0.96
FT
0-0
FK Vojvodina 
Zeleznicar Pancevo 
0 : 3/42 1/4
0.910.910.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
Tatran Presov 
Trencin 
0 : 1/22 1/2
0.920.920.860.96
FT
0-1
Spartak Trnava 
Slo. Bratislava 
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-3
NK Primorje 
NK Radomlje 
0 : 3/43
0.930.890.980.82
FT
5-0
NK Celje 
Aluminij 
0 : 1 3/43 1/2
0.900.920.850.95
FT
3-0
NK Bravo 
Maribor 
1/2 : 03
0.79-0.970.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
Slavia Praha B 
Zbrojovka Brno 
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.940.88
FT
0-0
Sparta Praha B 
Opava 
3/4 : 02 3/4
0.841.000.920.84
FT
2-1
Banik Ostrava B 
Jihlava 
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
Ethnikos Achnas 
Olympiakos Nic. 
0 : 1/42 1/4
0.900.960.910.93
FT
3-3
Apoel FC 
Pafos FC 
1/4 : 02 1/4
0.880.980.83-0.99
FT
2-3
Apollon Limassol 
Omonia Nicosia 
1/2 : 02 1/2
0.950.910.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
Genclerbirligi 
Kocaelispor 
0 : 02 1/4
0.980.90-0.960.83
FT
3-0
Galatasaray 
Fenerbahce 
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
Pendikspor 
Boluspor 
0 : 1 1/23
0.74-0.880.841.00
FT
0-4
Sakaryaspor 
Corum FK 
1 3/4 : 02 3/4
0.980.880.78-0.98
FT
2-1
Sivasspor 
Igdir 
0 : 1/42 1/2
0.880.980.79-0.95
FT
1-0
Sariyer GK 
Erokspor 
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.840.990.85
FT
2-1
Keciorengucu 
Manisa FK 
0 : 1 1/43
0.880.980.65-0.81
FT
1-1
Amed SK 
Bodrum FK 
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.780.82-0.98
FT
1-1
Erzurumspor FK 
Bandirmaspor 
0 : 3/42 1/4
-0.900.760.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
Basel 
Sion 
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.960.91
FT
5-3
Servette 
Winterthur 
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.930.94
FT
1-2
Young Boys 
St. Gallen 
0 : 1/23 1/4
0.881.000.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
Stade L. Ouchy 
Yverdon 
0 : 1/42 3/4
0.900.980.861.00
FT
2-1
Neuchatel Xamax 
Bellinzona 
0 : 1/23
0.910.970.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
Djurgardens 
Hammarby 
1/4 : 02 1/2
0.930.950.82-0.95
FT
2-2
Goteborg 
GAIS 
0 : 02 1/2
-0.980.860.940.93
FT
1-2
Brommapojkarna 
Vasteras 
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
Varnamo 
Oddevold 
0 : 1/42 1/2
0.890.990.940.92
FT
2-2
Brage 
Varbergs BoIS 
0 : 1/42 1/2
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
Stockholm Intl 
Umea 
0 : 12 3/4
0.760.940.780.92
FT
4-1
Kristianstads 
Utsiktens BK 
0 : 1/42 3/4
0.830.870.780.92
FT
0-2
Eskilstuna City 
Karlstad Fotboll 
1/4 : 03
0.800.900.740.96
FT
3-2
Karlbergs BK 
Gefle IF 
0 : 1/22 3/4
0.770.930.810.89
FT
1-0
Jarfalla 
Pitea IF 
0 : 1/23
0.770.930.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
5-6
Kryvbas 
Dinamo Kiev 
1 1/4 : 03
-0.900.780.82-0.96
FT
1-1
LNZ Cherkasy 
Metalist 1925 Kharkiv 
0 : 1/41 3/4
-0.890.77-0.960.82
FT
3-1
Polissya Zhytomyr 1
Obolon Kiev 
0 : 1 1/42 1/4
0.910.970.79-0.93
FT
1-3
Kudrivka 
Shakhtar Donetsk 
2 : 03
0.900.980.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
Barry Town 
Haverfordwest 
0 : 1/22 1/2
-0.880.720.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-5
Hartberg 
Lask 
1 : 02 3/4
0.960.921.000.86
FT
1-0
Rapid Wien 
RB Salzburg 
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.880.98
FT
1-1
Sturm Graz 
Austria Wien 
0 : 1/42 1/2
0.910.970.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
Admira 
Sturm Graz II 
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.780.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
Silkeborg IF 
Randers 
1/4 : 02 3/4
0.960.920.990.88
FT
0-2
Fredericia 
Odense BK 
1/4 : 03 1/4
0.940.940.940.93
FT
3-0
Sonderjyske 
Brondby 
1/2 : 03
0.940.940.871.00
FT
1-0
Viborg 
Nordsjaelland 
0 : 1/43 1/2
1.000.880.990.88
FT
0-0
Aarhus AGF 
Midtjylland 
0 : 02 1/2
0.960.920.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
B93 Kobenhavn 
Middelfart 
0 : 1 1/43
-0.890.770.880.98
FT
0-1
Aarhus Fremad 
Hobro I.K. 
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
1-1
HB Koge 
Aalborg BK 
0 : 1/42 3/4
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-1
Vendsyssel FF 
Hellerup 
0 : 1 1/22 3/4
0.960.800.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
Sydney FC 
Auckland FC 
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.930.94
FT
1-2
Melbourne City 
Adelaide Utd 
0 : 1/43
0.930.950.950.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
SWQ Thunder 
Pine Hills 
0 : 1 3/44 1/4
0.750.950.860.84

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
Sydney United 58 FC 
Wollongong Wolves 
0 : 1/22 3/4
0.880.940.910.89
FT
1-0
Rockdale Ilinden FC 
St George City 
0 : 3/43
0.850.97-0.950.75
FT
1-0
Blacktown City 
Spirit FC 
0 : 02 3/4
0.970.850.860.94
FT
1-2
WS Wanderers U21 
SD Raiders 
0 : 03
0.940.88-0.990.79
FT
2-1
APIA Tigers 
St George Saints 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-0
Brisbane City 
Wynnum Wolves 
0 : 1/23 1/2
-0.970.830.880.88

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
Melbourne City U21 
Hume City 
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
Vanraure Hachinohe 
Blaublitz Akita 
0 : 01 3/4
0.890.990.960.90
FT
2-1
Kochi United SC 
Tokushima Vortis 
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.960.84
FT
0-1
Matsumoto Yama. 
Nagano Parceiro 
0 : 12 1/2
0.910.970.980.88
FT
3-0
Ehime FC 
Kamatamare San. 
0 : 1/22 1/2
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
Jeonbuk H.Motor 
Pohang Steelers 
0 : 1/22
0.78-0.900.900.97
FT
2-5
Gwangju 
Anyang 
1/4 : 02
-0.940.820.950.92
FT
1-4
Ulsan Hyundai 
Daejeon Hana Citizen 
0 : 1/42 1/2
0.900.980.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
Seoul E-Land 
Hwaseong FC 
0 : 3/42 1/4
0.920.900.880.88
FT
1-1
Suwon FC 
GimPo Citizen 
0 : 02 1/2
0.80-0.980.860.90
FT
0-0
Chungbuk Cheongju 1
Chungnam Asan 
1/4 : 02 1/4
0.890.930.820.98
FT
4-1
Yongin City 1
Gimhae City 
0 : 1/42 1/4
0.880.940.880.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
Chuncheon FC 
FC Mokpo 
0 : 1/22 1/4
0.980.880.850.99
FT
1-0
Siheung Citizen 
Yangpyeong 
0 : 12 1/2
0.85-0.990.970.87
FT
3-4
Yeoju FC 
Pocheon Citizen 
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.970.79
FT
4-0
Busan Transp. 
FC Gangneung 
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
Qingdao Hainiu 
Shandong Taishan 
1/2 : 02 3/4
0.980.880.980.86
FT
1-0
Shenzhen Peng City 
Liaoning Tieren 
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.940.90
FT
1-1
Chong. Tongliang 
Qingdao West Coast 
0 : 1/42
0.920.940.930.91
FT
1-3
Dalian Yingbo FC 
Yunnan Yukun 
  
    
FT
0-3
Henan Songshan 
Sh. Shenhua 
1/2 : 02 3/4
0.940.920.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
Wuxi Wugo 
Shijiazhuang Gongfu 
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.900.80
FT
1-2
Changchun Yatai 
Guangdong GZ-Power 
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.880.82
FT
1-0
Nantong Zhiyun 
Dalian Kun City 
0 : 3/42
0.80-0.980.76-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
Al Jubail Club 1
Al Diriya 
2 : 03 1/4
-0.980.800.75-0.95
FT
3-1
Abha 
Al Baten 
0 : 1 3/43 1/2
0.920.900.71-0.92
FT
2-2
Al Wahda Mecca 
Al Arabi (KSA) 
0 : 13
0.920.900.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
Southern District 
Kowloon City 
0 : 1/43
0.780.920.850.85
FT
0-1
Lee Man FC 
Eastern AA 
0 : 13 1/4
0.870.830.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-3
Buqaa Amman 
Al Salt 
  
    
FT
1-1
S.Al.Ordon 
Hussein Irbid 
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-0
Penang FA 
Sabah FA 
0 : 1/22 3/4
0.760.940.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
Saham Club 
Ibri Club 
0 : 02 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
1-0
Al Nahda (OMA) 
Dhofar 
0 : 3/42 1/4
0.970.850.840.96
FT
0-2
Samail 
Al Khaburah 
0 : 02
0.72-0.900.920.88
FT
2-4
Rustaq Club 
Al Seeb 
1 1/2 : 02 1/2
0.840.980.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-3
Geylang Intl 1
Lion City Sailors 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
Rayong FC 
Lamphun Warrior 
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.910.91
FT
1-3
Kanchanaburi Power 
Buriram Utd 
1 1/4 : 03
0.860.980.960.86
FT
0-0
Chonburi 
Muang Thong Utd 
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.950.87
FT
1-3
Ayutthaya 
Prachuap FC 
1/4 : 02 1/2
0.870.970.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
HL Hà Tĩnh 
Công An TP.HCM 
0 : 1/42 1/4
0.75-0.920.930.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
SHB Đà Nẵng 
Thể Công - Viettel 
1/2 : 02 1/4
0.960.880.880.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
CA Hà Nội 
SL Nghệ An 
0 : 23 1/4
-0.970.810.910.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
TP. HCM U21 
ĐT Long An 
1/2 : 02 1/4
0.830.930.910.85
FT
1-3
Xuân Thiện Phú Thọ 
Bắc Ninh FC 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
SC Delhi 
Mohammedan 
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
5-1
Ind.Rivadavia 
Gim.Mendoza 
0 : 1/22
0.910.970.930.94
FT
0-1
Belgrano 1
Gimnasia LP 
0 : 1/42
0.77-0.891.000.87
FT
1-1
Newells Old Boys 
Instituto 
1/4 : 02
0.80-0.930.930.94
FT
1-1
Atletico Tucuman 
Banfield 
0 : 1/42
0.890.99-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
Nueva Chicago 
Colegiales 
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.990.81
FT
2-1
Deportivo Moron 
Racing Cordoba 
0 : 1/21 3/4
0.920.900.970.83
FT
2-1
Tristan Suarez 
Gimnasia y Tiro 
0 : 1/21 3/4
-0.990.81-0.950.75
FT
0-1
CA Acassuso 
Estudiantes BsAs 
1/4 : 01 3/4
0.880.940.980.82
FT
1-0
Chacarita Jrs 
F. Midland 
0 : 1/41 3/4
-0.880.690.870.93
FT
2-1
Deportivo Madryn 
Def.Belgrano 
0 : 1/22
0.910.910.960.84
FT
2-0
Agropecuario AAC 
San Martin Tucuman 
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.880.92
FT
0-1
Central Norte Salta 
Ciudad Bolivar 
0 : 1/41 1/2
0.870.950.830.97
FT
0-2
CA Guemes 1
Atletico Atlanta 
0 : 01 3/4
0.76-0.940.930.87
FT
1-1
Chaco For Ever 
CA Mitre Salta 
0 : 1/41 3/4
0.990.830.940.86
FT
1-0
Deportivo Maipu 
Almagro 
0 : 1/22
0.79-0.97-0.970.77
FT
0-0
Colon 1
Godoy Cruz 
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
Corinthians/SP 1
Vasco DG/RJ 
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.920.78
FT
1-0
Gremio/RS 
Coritiba/PR 
0 : 1/22 1/4
0.950.930.950.92
FT
3-1
Athletico/PR 
Vitoria/BA 
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.980.89
FT
0-1
Bragantino/SP 
Palmeiras/SP 
0 : 02 1/4
-0.960.840.920.95
FT
0-4
Atl. Mineiro/MG 
Flamengo/RJ 
3/4 : 02 1/4
0.85-0.970.85-0.98
FT
2-1
Fluminense/RJ 
Chapecoense 
0 : 1 1/22 3/4
0.920.960.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
Sao Bernardo/SP 
Goias/GO 
0 : 02
0.85-0.970.81-0.95
FT
0-0
Operario F./PR 
Fortaleza/CE 
0 : 1/42
0.79-0.920.930.93
FT
3-3
Ceara/CE 
Vila Nova/GO 
0 : 1/22
0.82-0.940.900.96
FT
3-1
Criciuma/SC 
CRB/AL 
0 : 1/22
0.83-0.950.82-0.96
FT
2-1
Atletico/GO 
Avai/SC 
0 : 1/22 1/4
0.87-0.99-0.940.80

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-4
Santos/SP U20 
RB Bragantino/SP U20 
  
    
FT
3-2
America/MG U20 
Athletico/PR U20 
  
    
FT
2-1
Botafogo/RJ U20 
Fortaleza/CE U20 
  
    
FT
0-1
Sao Paulo/SP U20 
Corinthians/SP U20 
  
    
FT
1-1
Bahia/BA U20 
Vitoria/BA U20 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-3
Real Oruro 2
The Strongest 
3/4 : 03 3/4
0.800.900.950.75
FT
6-0
Bolivar 
Real Tomayapo 
0 : 2 3/44 1/4
0.65-0.950.750.95
FT
2-0
Oriente Petrolero 
Real Potosi 
0 : 12 3/4
0.780.920.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
La Serena 
Huachipato 
0 : 1/22 1/2
0.890.990.890.97
FT
1-2
U.Concepcion 
Colo Colo 
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
3-1
Everton CD 
Cobresal 
0 : 12 3/4
-0.940.820.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
Deportes Recoleta 
Antofagasta 
0 : 02 3/4
0.900.920.900.90
FT
3-1
Cobreloa 
San Luis Qui. 
0 : 3/42 1/2
0.930.890.850.95
FT
2-0
U. Espanola 
Deportes Santa Cruz 
0 : 1/42 1/2
0.990.830.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
Aguilas Doradas 
Once Caldas 
0 : 02 1/4
0.900.980.930.93
FT
0-0
Llaneros FC 
Alianza Petrolera 
0 : 02
0.84-0.960.990.87
FT
4-0
Inter Bogota 1
Boyaca Chico 
0 : 12 1/4
0.990.890.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
Macara 
Libertad (ECU) 
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
1-0
Guayaquil City 
Tecnico Uni. 
0 : 1/22
-0.960.840.880.98
FT
1-1
Orense SC 
Barcelona SC 
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
2 de Mayo 
Guarani CA 
1/4 : 02 1/4
0.930.950.970.79
FT
0-1
CS San Lorenzo 
Rubio nu 
0 : 02
0.920.960.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
UTC Cajamarca 
Cienciano 
0 : 1/22 1/2
0.830.990.840.96
FT
2-1
Cusco FC 
Sport Huancayo 
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.920.94
FT
0-1
Atletico Grau 1
Alianza Lima 
3/4 : 02
0.920.960.820.98
FT
1-2
Universitario 
Alianza Atletico 
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
Central Espanol 1
Cerro Montevideo 
0 : 1/42
0.890.930.820.98
FT
0-1
Cerro Largo 
Racing Club (URU) 
1/2 : 02
0.76-0.940.810.99
FT
1-0
Wanderers 
CA Penarol 
3/4 : 02 1/4
0.990.830.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
Metropolitano 
Estu.Merida 
0 : 3/42 1/2
0.800.900.780.92

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
Angel City Nữ 
Portland Tho. Nữ 
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.900.90
FT
0-3
OL Reign Nữ 
Utah Royals Nữ 
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
Juarez 
San Luis 
0 : 1/22 3/4
0.950.930.86-0.99
FT
0-1
Club America 
Atlas 
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.83-0.96
FT
3-0
Santos Laguna 
Monterrey 
0 : 03 1/4
-0.950.830.970.90
FT
4-1
Cruz Azul 
Necaxa 
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
Tepatitlan FC 
Atlante 
0 : 02 1/2
0.79-0.92-0.930.78
FT
1-0
Cancun FC 
CD Tapatio 
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
Atletico Ottawa 
Vancouver FC 
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.850.95
FT
0-1
Pacific FC 
Forge FC 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-3
Puntarenas 
Dep. Saprissa 
3/4 : 02 1/2
0.850.990.840.98
FT
2-1
Municipal Liberia 
Alajuelense 
1/2 : 02 1/4
0.890.950.940.82
FT
0-5
Guadalupe FC 
Cartagines 
3/4 : 02 1/4
1.000.840.820.94

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-2
Renai. Zemamra 1
Maghreb Fes 
1/2 : 01 3/4
0.78-0.940.950.87
FT
2-2
Yaacub Mansour 
FAR Rabat 
3/4 : 02 1/4
0.880.960.920.90
FT
4-1
Raja Casablanca 
FUS Rabat 
0 : 1/22
0.920.920.960.86
FT
2-1
Renai. Berkane 
Olympique Dcheira 
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.750.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
Polokwane 
Stellenbosch FC 
0 : 01 3/4
0.880.940.870.93
FT
0-0
TS Galaxy 
Magesi 
0 : 1/41 3/4
0.980.840.850.95
FT
1-1
Orlando Pirates 
Kaizer Chiefs 
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.940.86
FT
0-0
Richards Bay 
Mamelodi Sun. 
1 1/4 : 02 1/4
-0.980.800.850.95
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo