LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
Al Ahli Jeddah 1
Machida Zelvia 
0 : 3/42
0.950.930.85-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
Fulham 
Aston Villa 
0 : 02 3/4
0.79-0.920.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
Liverpool 
Crystal Palace 
0 : 13 1/4
1.000.88-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
West Ham Utd 
Everton 
0 : 02 1/2
0.80-0.930.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
Wolves 
Tottenham 
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Arsenal 
Newcastle 
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
Charlton Athletic 
Hull City 
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.950.92
FT
5-1
Middlesbrough 
Watford 
0 : 12 3/4
-0.990.870.950.92
FT
0-0
West Brom 
Ipswich 
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.940.93
FT
2-1
Birmingham 
Bristol City 
0 : 1/22 3/4
0.930.950.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Norwich 
Swansea City 
0 : 3/42 3/4
0.900.980.950.92
FT
4-1
Oxford Utd 
Sheffield Wed. 
0 : 12 1/2
-0.970.850.86-0.99
FT
2-3
QPR 
Derby County 
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.980.85
FT
2-3
Sheffield Utd 
Preston North End 
0 : 13
0.940.940.871.00
FT
1-3
Stoke City 
Portsmouth 
0 : 1/42 1/2
0.900.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Man City 
Southampton 
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.830.910.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
Alaves 
Mallorca 
0 : 1/22 1/2
-0.900.780.950.93
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
0-2
Getafe 
Barcelona 
1 : 02 1/2
0.82-0.940.960.92
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
2-1
Valencia 
Girona 
0 : 1/42 1/2
1.000.880.990.89
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
3-2
Atletico Madrid 
Athletic Bilbao 
0 : 1/42 1/2
0.84-0.951.000.88
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD

Lịch bóng đá VĐQG Italia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Parma 
Pisa 
0 : 1/42
0.940.940.890.99
FT
0-2
Bologna 
Roma 
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.85-0.97
FT
0-0
Verona 
Lecce 
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
Augsburg 
Ein.Frankfurt 
0 : 03 1/4
0.75-0.880.970.91
Trực tiếp: TV360+5
FT
2-0
Heidenheim 
St. Pauli 
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.900.98
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
FC Koln 
B.Leverkusen 
1/2 : 03
0.940.940.76-0.88
Trực tiếp: TV360
FT
3-4
Mainz 
Bayern Munich 
1/2 : 03 1/2
-0.960.840.920.96
Trực tiếp: TV360+4
FT
0-0
Wolfsburg 
M.gladbach 1 
0 : 1/43
0.81-0.930.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
Hamburger 
Hoffenheim 
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.950.93
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
Lyon 
Auxerre 
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.920.95
Trực tiếp: ON Sports+
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Angers 
PSG 
1 3/4 : 03
0.890.990.86-0.99
Trực tiếp: On Sports News
FT
2-2
Toulouse 
Monaco 
3/4 : 03
0.950.930.960.91
Trực tiếp: On Sports News

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
Toronto 
Atlanta United 
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.78-0.92
FT
1-0
CF Montreal 
New York City 
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.880.99
FT
0-1
Minnesota Utd 
Los Angeles FC 
0 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.86
FT
2-0
Columbus Crew 
Philadelphia Union 
0 : 1/22 3/4
0.990.890.990.88
FT
3-2
D.C. Utd 
Orlando City 
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.980.85
FT
2-0
Cincinnati 
New York RB 
0 : 3/43 1/2
1.000.880.940.93
FT
1-1
Inter Miami 
New England 
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.860.86-0.99
FT
4-2
Nashville FC 
Charlotte FC 
0 : 12 3/4
-0.970.850.900.97
FT
5-0
Chicago Fire 
Sporting Kansas 
0 : 1 3/43 1/2
0.950.930.890.98
FT
2-0
Austin FC 
Houston Dynamo 
1/4 : 02 3/4
0.79-0.92-0.980.85
FT
2-3
St. Louis City SC 
San Jose EQ 
0 : 03
0.940.940.930.94
FT
1-2
San Diego 
Portland Timbers 
0 : 3/43 1/4
0.920.960.85-0.98
FT
2-1
Seattle Sounders 
Dallas 
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.85-0.98
FT
3-1
Vancouver WC 
Colorado Rapids 
0 : 1 1/23 1/2
0.950.93-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-1
Bayern Munich Nữ 1
Barcelona Nữ 
1 3/4 : 03 1/2
0.990.890.970.89

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
Luxembourg U17 
Liechtenstein U17 
  
    
FT
3-1
Armenia U17 
Hungary U17 
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
3-0
Uruguay U17 Nữ 
Peru U17 Nữ 
  
    
FT
2-0
Brazil U17 Nữ 
Venezuela U17 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

25/04
Hoãn
T.B.Nha U16 Nữ 
Mỹ U16 Nữ 
  
    
25/04
Hoãn
Hà Lan U16 Nữ 
Thụy Điển U16 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
3-1
Stockport 
Peterborough Utd 
0 : 13 1/4
-0.970.850.900.96
FT
1-1
Doncaster Rovers 
Stevenage 
1/4 : 02 1/4
-0.890.77-0.990.85
FT
1-1
Rotherham Utd 
Reading 
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
4-3
Lincoln 
Wycombe 
0 : 1/22 1/2
0.75-0.880.80-0.94
FT
1-0
Blackpool 
Leyton Orient 
0 : 02 1/2
0.890.990.960.90
FT
1-1
Bradford City 
Bolton 
0 : 02 1/2
-0.970.851.000.86
FT
1-1
Burton Albion 
Exeter City 
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.70-0.84
FT
5-1
Cardiff City 
Northampton 
0 : 23 1/2
0.970.910.900.96
FT
1-4
Huddersfield 
Mansfield 
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.970.89
FT
2-1
Luton Town 
Barnsley 
0 : 1 1/43
-0.950.830.79-0.93
FT
2-1
Plymouth Argyle 1
Port Vale 
0 : 1 1/23
0.920.960.81-0.95
FT
0-1
Wigan 
Wimbledon 
0 : 1/42 1/2
0.940.941.000.86

Lịch bóng đá League Two

FT
3-0
Milton Keynes Dons 
Tranmere Rovers 
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.990.87
FT
4-0
Grimsby 
Swindon 
0 : 3/42 3/4
0.980.900.880.98
FT
2-2
Shrewsbury 
Fleetwood Town 
1/4 : 02 1/4
0.881.000.85-0.99
FT
2-0
Chesterfield 
Crewe Alexandra 
0 : 12 3/4
0.990.890.85-0.99
FT
3-3
Accrington 
Crawley Town 
1/4 : 02 1/2
0.74-0.86-0.930.78
FT
4-0
Bristol Rovers 
Cheltenham 
0 : 3/42 1/2
0.920.960.78-0.93
FT
3-2
Newport 
Oldham 
0 : 02 1/4
0.78-0.900.72-0.86
FT
3-0
Cambridge Utd 
Barrow 
0 : 1 1/22 1/4
-0.940.820.70-0.84
FT
6-2
Barnet 
Gillingham 
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.78-0.93
FT
0-1
Colchester Utd 
Notts County 
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.900.96
FT
0-2
Walsall 
Harrogate Town 
0 : 1/42 1/2
0.83-0.951.000.86

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-0
Chelsea U21 1
Middlesbrough U21 
0 : 13 1/2
0.841.000.81-0.99
FT
3-1
Man City U21 
Arsenal U21 
0 : 23 3/4
1.000.840.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
Valladolid 
Real Sociedad B 
0 : 12 3/4
0.910.970.880.99
FT
1-1
Burgos CF 
Deportivo 
0 : 02
0.87-0.990.910.96
FT
2-3
Malaga 
Castellon 
1/4 : 03
0.87-0.990.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
Atl. Sanluqueno 
Alcorcon 
3/4 : 02 1/4
0.860.900.880.88
FT
1-1
Pontevedra 
Celta Vigo II 
0 : 1/22 1/4
0.970.790.830.93
FT
1-0
Osasuna B 
CD Arenteiro 
0 : 1/42 1/4
0.800.960.930.83
FT
0-0
Villarreal B 
UD Ibiza 
0 : 1/42 1/4
0.920.84-0.980.74
FT
3-0
Barakaldo 
Lugo 
0 : 3/42 1/4
0.920.840.990.77
FT
2-1
Antequera CF 
Eldense 
1/2 : 02 1/4
0.820.940.950.81
FT
1-1
SD Ponferradina 1
Tenerife 
0 : 02
0.75-0.99-0.990.75
FT
1-2
Talavera 
Real Madrid B 
1/4 : 02 1/2
0.810.950.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-2
Catanzaro 
Spezia 
0 : 1/42 1/2
0.990.890.890.97
FT
1-0
Virtus Entella 
Padova 
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.78-0.93
FT
0-3
Alto Adige 
Mantova 
0 : 02
0.940.940.80-0.94
FT
3-0
Frosinone 
Carrarese 
0 : 13 1/4
0.881.000.970.89
FT
1-1
Reggiana 1
Palermo 
3/4 : 02 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-1
Pescara 
Juve Stabia 
0 : 1/42 1/2
0.920.960.940.92
FT
2-0
Venezia 
Empoli 
0 : 1 1/43
0.83-0.950.84-0.98
FT
0-0
Cesena 
Sampdoria 
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
AC Renate 
Aurora Pro Patria 
0 : 1 1/42 3/4
0.810.890.900.80
FT
4-1
Lumezzane 
Virtus Verona 
0 : 3/42 3/4
0.900.800.820.88
FT
3-0
Pergolettese 
Lecco 
3/4 : 02 1/4
0.970.730.840.86
FT
3-0
ArzignanoChiampo 
Pro Vercelli 
0 : 1/22 1/4
0.750.950.800.90
FT
2-1
ASD Alcione 
Albinoleffe 
0 : 02 1/4
0.880.820.840.86
FT
0-0
Dolomiti Bellunesi 
AC Trento 
3/4 : 02 3/4
0.800.900.820.88
FT
0-1
Inter Milan U23 
Union Brescia 
1/4 : 02 1/4
0.950.750.770.93
FT
0-2
Ospitaletto 
Novara 
0 : 02 1/4
-0.970.670.701.00
FT
0-2
Cittadella 
Giana Erminio 
0 : 1/22 1/4
0.910.790.890.81
FT
1-6
Triestina 1
Vicenza 
1 : 03
0.840.86-0.970.67

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
Preussen Munster 
A.Bielefeld 
1/4 : 02 1/2
0.990.890.930.94
FT
0-1
Hertha Berlin 
Holstein Kiel 
0 : 1/23
0.85-0.970.990.88
FT
1-3
Karlsruher 
Hannover 96 
3/4 : 03
0.890.990.83-0.96
FT
3-3
Darmstadt 1
Elversberg 
1/4 : 03
0.87-0.990.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
Hoffenheim II 
Ingolstadt 
0 : 1/43 1/4
-0.980.840.870.97
FT
3-2
Munchen 1860 
SSV Ulm 
0 : 1/23
-0.990.850.920.92
FT
2-2
Erzgebirge Aue 
Wehen 
1/4 : 03
0.890.970.980.86
FT
2-1
Osnabruck 
Verl 
0 : 1/42 3/4
-0.850.710.980.86
FT
2-5
Hansa Rostock 
Jahn Regensburg 
0 : 13 1/2
-0.960.82-0.990.83
FT
2-2
Waldhof Man. 
Schweinfurt 
0 : 1 1/43 1/2
0.950.910.850.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
Weiche Flensburg 
FSV Schoningen 
0 : 1/23 1/4
0.980.78-0.970.73
FT
0-1
St. Pauli II 
Hannover II 
1/2 : 03 1/2
-0.940.700.900.86
FT
3-2
Phonix Lubeck 
SSV Jeddeloh 
0 : 03
0.900.940.70-0.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
VfB Eichstatt 
Illertissen 
1/4 : 02 1/2
0.890.950.72-0.90
FT
2-3
Hankofen-Hailing 
DJK Vilzing 
0 : 03
0.920.92-0.970.73
FT
1-3
Schwaben Augsburg 
Ansbach 
0 : 1/23 1/4
0.910.930.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
RW Erfurt 
FC Eilenburg 
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.850.91
FT
4-2
C. Leipzig 
Hertha Zehlendorf 
0 : 1 1/43
0.850.990.860.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
Bayern Alzenau 
Sandhausen 
1/2 : 03 1/4
-0.880.720.870.95
FT
1-1
Homburg 1
Barockstadt FL 
0 : 3/43 1/4
-0.920.750.70-0.88
FT
2-3
Astoria Walldorf 
Freiburg II 
0 : 1/43 3/4
0.910.930.870.95
FT
3-1
TSV Schott Mainz 
Stuttgart Kickers 
1 : 03 1/2
0.910.930.870.95
FT
1-2
Hessen Kassel 
TSG Balingen 
0 : 1 1/43 1/2
0.900.940.850.97
FT
1-2
SGV Freiberg 
Mainz II 
0 : 1/22 3/4
0.870.970.850.97
FT
0-2
Bahlinger 
Sonnenhof 
1 1/4 : 03 1/4
-0.880.720.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
Velbert 
FC Koln II 
1/2 : 03
0.81-0.970.77-0.95
FT
2-0
Fortuna Koln 
Wiedenbruck 
0 : 23 1/2
-0.980.82-0.990.81
FT
2-2
Oberhausen 
Wuppertaler 
0 : 1 1/23 1/2
0.82-0.98-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
Grenoble 
Le Mans 
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.880.88
FT
1-1
Stade Reims 
Nancy 
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.920.94
FT
0-3
Saint Etienne 
Troyes 
0 : 1/22 3/4
0.900.980.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-2
St. Mirren 
Livingston 
0 : 3/42 1/2
0.881.000.810.99
FT
1-0
Aberdeen 
Kilmarnock 
0 : 1/22 1/2
0.970.910.861.00
FT
3-1
Celtic 
Falkirk 
0 : 1 3/43 1/2
0.970.910.980.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
Ross County 
Greenock Morton 
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.920.78
FT
2-1
Airdrieonians 
Ayr Utd 
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.880.92
FT
0-2
Queens Park 
Dunfermline 
3/4 : 02 1/2
0.940.88-0.900.70
FT
0-0
Arbroath 
Partick Thistle 
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
Kelty Hearts 
Cove Rangers 
0 : 02 1/2
0.930.770.850.85
FT
3-1
Hamilton 
Peterhead 
0 : 3/42 3/4
0.860.840.810.89
FT
1-1
East Fife 
Inverness C.T. 
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.740.96
FT
2-2
Queen of South 
Montrose 
0 : 13 1/4
1.000.700.710.99
FT
1-0
Stenhousemuir 
Alloa Athletic 
0 : 1/42 1/2
0.810.890.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
Tondela 
Nacional Madeira 
0 : 02 1/2
-0.990.870.970.90
FT
4-1
Benfica 
Moreirense 
0 : 2 1/23 1/4
-0.960.840.960.91
FT
2-0
Vitoria Guimaraes 
Rio Ave 
0 : 3/42 1/2
0.970.910.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
Leixoes 
Portimonense 
0 : 1/22 1/4
0.920.960.880.98
FT
0-0
SC Farense 1
Academico Viseu 
0 : 02 1/4
-0.930.800.890.97
FT
2-1
Felgueiras 
Uniao Leiria 
1/4 : 02
0.80-0.930.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
Feyenoord 
Groningen 
0 : 3/43
0.940.940.940.93
FT
2-1
Heerenveen 
Fortuna Sittard 
0 : 1 1/43 1/2
0.910.970.940.93
FT
0-2
NAC Breda 
Ajax 
1/2 : 02 3/4
0.881.000.960.91
FT
1-1
Twente 
NEC Nijmegen 
0 : 13 1/4
-0.950.83-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
Rostov 
FK Orenburg 
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.85-0.98
FT
2-0
Krylya Sovetov 
Lok. Moscow 
1/2 : 02 3/4
0.890.990.990.88
FT
0-0
Rubin Kazan 
CSKA Moscow 
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
Spartak Kostroma 
Arsenal-Tula 
0 : 1/42 1/4
0.861.000.920.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
KF Tirana 
Partizani Tirana 
1/4 : 02 1/4
0.830.990.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
Alashkert 
FC Noah 
1/2 : 02 1/2
0.910.790.960.74
FT
4-0
Ararat-Armenia 
Ararat Yerevan 
0 : 2 3/43 3/4
0.930.770.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
Imisli FK 
Sumqayit 
1/4 : 02
0.850.990.880.94
FT
1-1
Gabala FC 
Araz Nakhchivan 
0 : 1/42 1/2
0.880.960.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
Korona Kielce 
Katowice 
0 : 1/43
0.84-0.961.000.86
FT
1-2
Lechia GD 
Rakow Czestochowa 
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.920.94
FT
1-1
Cracovia Krakow 1
Pogon Szczecin 
0 : 1/42 1/4
0.84-0.961.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
LKS Lodz 
Stal Rzeszow 
0 : 1 1/43
0.78-0.940.840.98
FT
2-0
Pogon Siedlce 
Miedz Legnica 
1/4 : 02 1/2
-0.950.790.890.93
FT
2-3
Stal Mielec 
Slask Wroclaw 
1/4 : 02 3/4
0.880.960.970.85
FT
1-0
Polonia Wars. 
Chrobry Glogow 
0 : 1/22 1/2
0.880.960.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
Naftan Novo. 
Vitebsk 
1/2 : 02 1/4
0.77-0.930.940.88
FT
2-3
Baranovichi 
Dinamo Minsk 
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.790.890.93
FT
0-0
Maxline Vitebsk 
Dinamo Brest 
0 : 3/42 1/4
0.980.860.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
Radnik Bijeljina 
Rudar Prijedor 
0 : 1/41 3/4
0.960.860.810.99
FT
0-0
Zeljeznicar 
Velez Mostar 
0 : 1/42
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
Ludogorets 
CSKA 1948 Sofia 
0 : 12 3/4
0.970.870.850.97
FT
1-3
Cska Sofia 
Levski Sofia 
1/4 : 02
0.950.89-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-3
Glenavon 
Carrick Rangers 
0 : 02 1/2
0.900.801.000.70
FT
2-4
Bangor 
Portadown FC 
0 : 02 1/2
0.850.850.701.00
FT
3-2
Crusaders Belfast 
Ballymena Utd 
1 : 03
-0.930.620.950.75
FT
1-2
Linfield 
Cliftonville 
0 : 12 3/4
0.900.800.750.95
FT
6-2
Coleraine 
Glentoran 
0 : 02 1/4
0.750.950.750.95
FT
8-0
Larne 
Dungannon Swi. 
0 : 23
0.65-0.950.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
Makedonija 
Rabotnicki 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-2
OH Leuven 
Charleroi 
0 : 02 1/2
0.930.950.910.96
FT
1-1
Racing Genk 
Standard Liege 
0 : 12 3/4
-0.990.870.920.95
FT
2-4
Westerlo 1
Royal Antwerp 
0 : 1/42 3/4
0.920.961.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
Slaven Belupo 
Vukovar 1991 
0 : 1/22 1/2
0.821.000.830.87
FT
0-0
NK Osijek 
Lok. Zagreb 
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
Harju JK Laagri 
Tammeka Tartu 
0 : 1/43 1/4
0.79-0.970.980.82
FT
2-1
Nomme United 
Kuressaare 
0 : 1/23 1/2
0.930.890.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
Samgurali Tskh. 
Dinamo Tbilisi 
1/4 : 02 1/2
0.960.880.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
Kisvarda FC 1
Diosgyori 
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.930.89
FT
2-0
Puskas Akademia 
Ujpest 
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.930.89
FT
2-1
Nyiregyhaza 
Zalaegerzseg 
0 : 1/42 1/2
0.970.870.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-2
PAOK Salonica 
OFI Creta 
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-0
Throttur Rey. 
UMF Njardvik 
0 : 1/43 1/4
0.860.980.960.86
FT
1-1
Vestri 1
UMF Grindavik 
0 : 3/43 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
1-1
Volsungur 
Leiknir Rey. 
3/4 : 03 1/4
0.950.890.830.99
FT
4-1
HK Kopavogur 
Grotta 
0 : 1 1/43 1/2
0.950.890.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
Sligo Rovers 
Dundalk 
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
Longford Town 
Kerry FC 
0 : 1/42 1/2
0.84-0.961.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
H. Petah Tikva 
Hapoel Tel Aviv 
1 : 02 1/2
0.800.900.770.93
FT
1-2
Ashdod 
Maccabi Bnei Raina 
0 : 3/42 1/2
0.820.880.830.87
FT
1-3
Maccabi Haifa 1
Maccabi TA 
1/4 : 03
0.870.830.760.94
FT
3-0
Maccabi Netanya 
Bnei Sakhnin 
0 : 3/42 1/2
0.860.840.770.93
FT
2-2
Hap. Beer Sheva 
Beitar Jerusalem 
0 : 1/23
0.850.850.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
Okzhetpes 
Kaisar Kyzylorda 
  
    
FT
0-0
Altai Oskemen 
FC Zhenis 
0 : 02 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
1-2
FK Kyzylzhar 
Ordabasy 
1/4 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
1-0
Aktobe 
Irtysh Pavlodar 
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
FK Kauno Zalgiris 
FK Riteriai 
0 : 2 1/23 1/2
0.860.980.900.92
FT
1-0
FK Suduva 
FK Panevezys 
0 : 12 1/2
-0.990.830.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-4
Floriana 
Hamrun Spartans 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
Dacia Buiucani 
Zimbru 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
Fredrikstad 
Viking 
1 : 03
0.82-0.940.950.92
FT
1-1
Rosenborg 
Brann 
0 : 02 3/4
0.86-0.980.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
Sogndal 
Asane Fotball 
0 : 13 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
2-2
Strommen 
Kongsvinger 
1/2 : 02 3/4
0.940.900.66-0.85
FT
1-2
Bryne 
Odd Grenland 
0 : 1/42 3/4
0.930.910.860.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
Stjordals Blink 
Follo 
0 : 1/23 1/4
0.850.850.870.83
FT
3-1
Lysekloster 
Eik Tonsberg 
0 : 1/22 3/4
0.800.900.860.84
FT
0-1
IL Sandviken 
Pors Grenland 
0 : 1/43
0.800.900.850.85
FT
0-1
Notodden FK 
IL Bjarg 
1/4 : 03 1/4
0.920.780.950.75
FT
0-1
Junkeren 
Eidsvold Turn 
1/2 : 03 1/4
0.900.800.780.92
FT
5-1
Lorenskog IF 
Ullensaker/Kisa 
0 : 3/43 1/2
0.710.990.770.93
FT
4-0
Sotra SK 
Mjondalen 
0 : 1/42 1/2
0.750.950.820.88
FT
3-1
Kvik Halden 
Arendal 
1/4 : 02 3/4
0.780.920.820.88
FT
1-3
SK Trygg/Lade 
Kjelsas 
3/4 : 03
0.970.730.860.84
FT
2-1
Tromsdalen 
Rana FK 
0 : 1 1/43 1/2
0.900.800.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
Lahti 
AC Oulu 
0 : 02 1/4
-0.900.780.82-0.95
FT
1-0
Inter Turku 
IFK Mariehamn 
0 : 1 1/23
0.881.00-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
JaPS 
EIF Ekenas 
0 : 03
0.890.99-0.960.82
FT
1-0
JIPPO 
SJK Akatemia 
0 : 1 1/43
0.85-0.970.960.90
FT
2-2
Haka 1
KaPa 
0 : 1 1/43
1.000.880.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
OLS Oulu 
PK Keski Uusimaa 
0 : 3/43 1/2
0.881.000.920.94
FT
0-2
Jazz 
Jyvaskyla JK 
1/2 : 03 1/2
0.960.920.990.87
FT
7-0
RoPS Rovaniemi 
KPV Kokkola 
0 : 1 1/23 1/2
0.930.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
Botosani 
Otelul Galati 
0 : 1/22 1/4
0.920.960.900.96
FT
1-0
CFR Cluj 
Universitaea Cluj 
0 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-2
Zemplin Michalovce 
Zelez. Podbrezova 
1/4 : 03
0.900.940.920.90
FT
0-2
KFC Komarno 
Skalica 
0 : 1/22 1/4
0.930.910.880.94
FT
3-1
FC Kosice 
Ruzomberok 
0 : 3/42 3/4
0.960.880.75-0.93
FT
3-1
Dunajska Stred 
MSK Zilina 
0 : 1/22 1/2
0.990.850.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-2
Koper 
O.Ljubljana 
0 : 1/22 3/4
0.890.931.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
Banik Ostrava 
Vik.Plzen 
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
3-1
Pardubice 
Zlin 
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.890.97
FT
1-2
Jablonec 
Slovan Liberec 
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.930.78
FT
2-0
Bohemians 1905 
Sparta Praha 
1/2 : 02 1/2
0.990.890.79-0.93
FT
2-1
Slavia Praha 
Sigma Olomouc 
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-2
Slovacko 
Dukla Praha 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
0-3
MFK Karvina 
Mlada Boleslav 
0 : 03
-0.890.770.910.95
FT
0-1
Teplice 
Hradec Kralove 
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
Slavia Kromeriz 1
MFK Chrudim 
0 : 1/22 3/4
0.920.921.000.82
FT
2-1
Taborsko 
Pribram 
0 : 3/43
-0.960.800.920.90
FT
2-1
SK Artis Brno 
C. Budejovice 
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.67-0.85

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-1
Jihlava U19 
Slovan Liberec U19 
  
    
FT
3-0
Mlada Boleslav U19 
Sparta Praha U19 
0 : 1/43 1/4
0.830.930.900.86
FT
2-2
Vik. Plzen U19 
Hradec Kralove U19 
0 : 1/43 1/2
0.910.850.870.89
FT
2-2
Banik Ostrava U19 
Dukla Praha U19 
  
    
FT
5-2
C. Budejovice U19 
Slovacko U19 
  
    
FT
0-0
Sigma Olomouc U19 
Brno U19 
  
    
FT
1-0
MFk Karvina U19 
Slavia Praha U19 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
EN Paralimni 
Akritas 
1 1/4 : 02 1/2
0.980.880.940.90
FT
1-1
Omonia Aradippou 
Digenis Ypsonas 
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.67-0.83
FT
2-0
AEK Larnaca 
Aris Limassol 
0 : 1/22 3/4
0.940.920.72-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
Eyupspor 
Gaziantep B.B 
0 : 02 1/2
0.980.900.84-0.97
FT
2-0
Kayserispor 
Rizespor 
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.980.85
FT
2-0
Goztepe 
Antalyaspor 
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
Vanspor FK 
Istanbulspor AS 
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.80-0.96
FT
4-2
Serik Belediyespor 
Hatayspor 
0 : 13 1/4
-0.740.600.850.85
FT
1-3
Adana Demirspor 1
Umraniyespor 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
Grasshoppers 
Luzern 
1/2 : 03
-0.990.870.85-0.98
FT
3-0
Lausanne Sports 
Zurich 
0 : 3/43 1/4
0.940.94-0.950.82
FT
0-1
Thun 
Lugano 
0 : 1/23
1.000.880.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
Wil 1900 
Aarau 
1 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
Osters 
Ostersunds 
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.960.90
FT
1-0
Falkenbergs 1
GIF Sundsvall 
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.980.84
FT
1-1
Orebro 
Norrby 
0 : 1/22 1/2
0.980.900.920.94
FT
2-1
Nordic United FC 
Sandvikens 
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
Lunds BK 
Tvaakers IF 
0 : 1/22 1/2
0.930.770.770.93
FT
0-3
Rosengard 
Eskilsminne IF 
0 : 1/42 3/4
0.760.940.900.80
FT
1-1
Angelholms 
Hassleholms IF 
1/2 : 02 1/2
0.810.890.850.85
FT
3-0
Atvidabergs 
AFC Malmo 
  
    
FT
0-0
Sollentuna FK 
Assyriska 
0 : 03
0.940.760.900.80
FT
0-4
Laholms 
Trelleborgs 
1 : 02 3/4
-0.950.650.770.93
25/04
Hoãn
BK Olympic Malmo 
Jonkopings 
  
    
FT
1-0
FBK Karlstad 
IFK Stocksund 
0 : 13 1/4
0.800.900.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-3
Rukh Vynnyky 
Karpaty Lviv 
3/4 : 02 1/4
0.980.900.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
Colwyn Bay 
Penybont 
0 : 1/22 3/4
0.850.990.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
WSG Tirol 
SV Ried 
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.940.92
FT
1-0
Wolfsberger AC 
Grazer AK 
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
Austria Salzburg 
Kapfenberg 
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
Hvidovre IF 
AC Horsens 
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.930.93
FT
2-0
Hillerod 
Kolding IF 
0 : 1/42 1/4
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

25/04
Hoãn
VSK Aarhus 
Brabrand IF 
  
    
25/04
Hoãn
Roskilde 
Thisted 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-0
Newcastle Jets 
Central Coast 
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.980.880.99
FT
0-2
WS Wanderers 
Melb. Victory 
1/2 : 03 1/4
0.930.950.920.95
FT
2-1
Perth Glory 
Brisbane Roar 
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.880.99

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
Mitchelton 
Virginia Utd 
  
    
FT
4-3
Souths Utd 
Samford Rang. 
  
    
FT
3-3
Taringa Rovers 
Moreton City Exce. 2 
  
    
FT
2-4
Southside Eagles 
Caloundra 
  
    
FT
4-2
Grange Thistle 
Brisbane Knights 
0 : 1 1/24 1/4
0.60-0.900.900.80

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-4
Armadale SC 1
Stirling Macedonia 
1/2 : 03 1/2
0.970.790.840.92
FT
0-1
Fremantle City 
Sorrento 
0 : 1/23
0.990.850.920.90
FT
2-1
Olympic Kingsway 
Western Knights 
0 : 3/43 1/4
0.990.850.900.92
FT
2-4
Balcatta Etna 
Perth RedStar 
3/4 : 02 3/4
0.80-0.960.810.95
FT
2-2
Dianella W. Eagles 
Perth Glory U21 
0 : 1/43 3/4
0.830.99-0.930.72

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-1
Sydney Olympic 
UNSW FC 
1/4 : 03
0.850.970.950.85
FT
4-1
Marconi Stallions 
Manly Utd 
0 : 12 1/2
0.830.990.980.82

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-2
Peninsula Power 
Queensland Lion 
1/2 : 03
0.980.880.75-0.92
FT
6-0
Moreton City Exce. 
Brisbane Roar U21 
0 : 1 1/23 3/4
0.930.93-0.990.83
25/04
Hoãn
Gold Coast Knights 
Gold Coast Utd 
0 : 13 1/4
0.810.890.870.83
FT
6-1
Eastern Suburbs 
Rochedale Rovers 
0 : 1/23 1/2
0.910.950.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
George Cross FC 
Altona Magic SC 
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.930.91

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-3
Canberra Utd Nữ 
Melb. Victory Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.830.93
FT
3-0
Brisbane Roar Nữ 
Adelaide Utd Nữ 
0 : 03
0.950.930.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
Urawa Red 
Yokohama FM 
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.940.93
FT
0-2
Shimizu S-Pulse 
Nagoya Grampus 
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.990.86
FT
2-0
Okayama 
Avispa Fukuoka 
0 : 1/42
0.950.93-0.960.83
FT
2-1
Kawasaki Fro. 
JEF United Chiba 
0 : 12 3/4
-0.990.870.910.96
FT
2-1
Sanf Hiroshima 
Cerezo Osaka 
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.900.97
FT
1-1
V-Varen Nagasaki 
Gamba Osaka 
1/2 : 02 3/4
0.890.990.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
Jubilo Iwata 
FC Gifu 
0 : 1/42 1/2
1.000.881.000.86
FT
1-2
FC Imabari 
Kataller Toyama 
1/4 : 02 1/4
0.890.930.78-0.98
FT
1-1
Fujieda MYFC 
Omiya Ardija 
3/4 : 03
0.930.95-0.940.80
FT
2-1
Tochigi City 
Tochigi SC 
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.940.92
FT
0-1
Fukushima Utd 
Ventforet Kofu 
0 : 02 3/4
-0.940.820.980.82
FT
1-0
Tegevajaro Miyazaki 
Kagoshima 
0 : 1/42 1/4
0.950.930.950.91
FT
1-0
Alb. Niigata (JPN) 
FC Osaka 
0 : 02
0.87-0.990.870.99
FT
2-1
Consa. Sapporo 
Iwaki FC 
1/4 : 02 1/4
0.890.990.980.88
FT
2-0
Sagan Tosu 
Rayluck Shiga 
  
    
FT
3-1
Thespa Kusatsu 
Yokohama FC 
3/4 : 02 1/2
1.000.880.920.88
FT
1-0
Vegalta Sendai 
Montedio Yama. 
0 : 3/42 1/2
0.920.960.860.94
FT
2-2
Giravanz Kita. 
Renofa Yamaguchi 
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.940.82
FT
0-2
Gainare Tottori 
Roas. Kumamoto 
1/4 : 02
0.980.90-0.890.75
FT
1-0
Zweigen Kan. 
Nara Club 
0 : 1/22 1/2
0.881.000.950.91
FT
1-1
Sagamihara 
Shonan Bellmare 
1/4 : 02 1/4
0.881.000.940.92
FT
0-0
Ryukyu 
Oita Trinita 
1/2 : 02 1/4
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
Gangwon 1
FC Seoul 
0 : 02
0.86-0.980.83-0.96
FT
0-2
Bucheon 1995 1
Gimcheon Sangmu 
1/4 : 02 1/4
0.920.961.000.87
FT
1-0
Incheon Utd 
Jeju Utd 
0 : 1/22 1/4
0.950.930.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
Paju Citizen 1
Gyeongnam 
0 : 1/42 1/4
0.960.860.920.84
FT
3-2
Suwon Bluewings 
Busan I'Park 
0 : 1/42 1/4
0.970.850.880.92
FT
2-1
Ansan Greeners 
Jeonnam Dragons 
1/2 : 02 1/2
1.000.820.960.84
FT
1-1
Cheonan City 
Seongnam 
1/4 : 02 1/4
-0.960.780.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
Daejeon Korail 
Changwon FC 
0 : 02 1/4
0.85-0.990.920.92
FT
1-2
Jeonbuk H.Motor B 1
Dangjin Citizen 
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.840.92
FT
2-2
Gyeongju KHNP 
Ulsan Citizen 
0 : 3/42 1/4
0.910.950.850.91

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
Mung. Sangmu Nữ 
Gyeongju Nữ 
0 : 02 1/2
0.850.990.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-0
Chengdu Rongcheng 1
Zhejiang Professional 
0 : 1 3/43 1/4
0.950.910.860.98
FT
2-4
Beijing Guoan 
Tianjin Tigers 
0 : 1 1/42 3/4
0.980.880.990.85
FT
4-0
Shanghai Port 
Wuhan Three T. 
0 : 3/42 3/4
0.980.880.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
Yanbian Longding 
Shaanxi Union 
0 : 1/42 1/4
1.000.820.890.81
FT
0-3
Shenzhen Juniors 
Foshan Nanshi 
0 : 3/42 1/2
0.850.970.780.92
FT
0-1
Suzhou Dongwu 
Jiangxi Dingnan 
0 : 02
-0.960.78-0.990.79
FT
0-3
Meizhou Hakka 
Ningbo Professional 
0 : 1/42 1/2
1.000.820.850.95
FT
1-0
Guangxi Hengchen 
Nanjing City 
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
North District 
Kitchee 
3/4 : 03 1/4
0.800.900.840.86
FT
1-2
Eastern District SA 2
Hong Kong FC 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
Madura United FC 
Dewa United 
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
3-0
Borneo FC 
Semen Padang 
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
Wehdat Amman 
Jazeera Amman 
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-5
PDRM FA 
Imigresen FC 
  
    
FT
2-2
Brunei DPMM 
Kuching FA 
1 1/4 : 03
0.750.950.850.85
FT
2-2
Terengganu 
Negeri Sembilan 
0 : 13
0.950.750.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-0
Alb. Niigata (SIN) 
Tanjong Pagar 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
Chiangrai Utd 1
Bangkok Utd 
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
1-0
BG Pathum United 
Nakhon Ratch. 
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.990.83
FT
0-1
Uthai Thani FC 
Port FC 
3/4 : 02 3/4
0.850.990.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
Becamex TP. HCM 
TX Nam Định 
3/4 : 02 3/4
0.980.860.81-0.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9
FT
1-0
ĐA Thanh Hóa 
PVF CAND 
0 : 02 1/4
0.841.001.000.82
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-1
Quảng Ninh FC 
TP. Hồ Chí Minh 
0 : 1/22 1/4
0.65-0.950.850.85
Trực tiếp: FPT Play, HTV4
FT
1-2
Quy Nhơn United 1
TT Đồng Nai 
3/4 : 02 1/4
0.850.850.950.75
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
Bengaluru 
Mumbai 
0 : 1/42 1/4
0.821.000.801.00
FT
4-1
Jamshedpur 
Chennaiyin FC 
0 : 12 1/2
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
Estudiantes LP 
Talleres Cordoba 
0 : 1/22
-0.940.820.970.90
FT
1-0
Sarmiento Junin 1
Tigre 
1/4 : 01 3/4
0.82-0.940.920.95
FT
3-1
River Plate 
Aldosivi 
0 : 1 1/22 1/4
0.900.980.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
Temperley 
Patronato Parana 
0 : 1/41 1/2
0.76-0.940.66-0.86
FT
1-0
San Telmo 
All Boys 
1/4 : 01 3/4
0.830.990.960.84
FT
0-2
CA San Miguel 
Los Andes 
0 : 1/41 3/4
0.960.860.950.85
FT
1-0
San Martin SJ 
Quilmes 
0 : 1/22
0.970.85-0.880.67
FT
0-0
Atletico Rafaela 
Gimnasia Jujuy 
0 : 1/41 3/4
0.930.890.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
Bahia/BA 
Santos/SP 
0 : 3/42 1/2
0.900.980.950.92
FT
0-1
Remo/PA 
Cruzeiro/MG 
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.960.83
FT
2-2
Botafogo/RJ 
Internacional/RS 
0 : 02 1/4
0.881.000.86-0.99
FT
1-0
Sao Paulo/SP 
Mirassol/SP 
0 : 1/22 1/4
0.960.920.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
SC Recife/PE 
Novorizontino/SP 
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.920.94
FT
1-0
Juventude/RS 
Londrina/PR 
0 : 1/22 1/4
0.930.950.980.88

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
Gremio/RS U20 
Vasco DG/RJ U20 
  
    
FT
2-0
Fluminense/RJ U20 
Cuiaba/MT U20 
  
    
FT
0-0
Flamengo/RJ U20 
Cruzeiro/MG U20 
  
    
FT
4-6
Criciuma/SC U20 
Avai/SC U20 
  
    
FT
1-1
Palmeiras/SP U20 
Juventude/RS U20 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
Nacional Potosi 1
Gua. Villarroel SJ 
0 : 3/43 1/4
0.740.960.850.85
FT
3-2
ABB La Paz 
Blooming 
0 : 1/43 1/4
0.890.810.900.80
FT
1-2
CD Guabira 
Always Ready 
0 : 03 1/4
0.810.890.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-2
Nublense 1
O Higgins 
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.960.90
FT
1-0
Univ. de Chile 
Univ. Catolica(CHL) 
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
Dep. Copiapo 1
San Marcos A. 
0 : 1/22 1/4
0.960.740.920.78
FT
0-1
U. San Felipe 
CD Magallanes 
1/4 : 03
0.800.900.750.95
FT
2-1
Curico Unido 
Puerto Montt 
0 : 1/42 1/4
0.730.970.840.86
FT
2-1
Temuco 
Rangers Talca 
0 : 1/42 1/2
0.890.810.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
Atl. Bucaramanga 
Jag de Cordoba 
0 : 1 1/42 3/4
0.950.93-0.980.84
FT
1-0
Pereira 
Atl. Nacional 
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
1-0
Deportivo Cali 
America Cali 
0 : 02
0.85-0.970.890.97
FT
1-0
Inde.Medellin 
Fortaleza 
0 : 12 3/4
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
4-1
Mushuc Runa 
Dep.Cuenca 
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.880.98
FT
2-1
Independiente JT 
Leones del Norte 
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
1-0
Emelec 
LDU Quito 
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
Sportivo Luqueno 
Sportivo Trinidense 
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.940.92
FT
3-2
Libertad 1
Olimpia Asuncion 
1/2 : 02 1/4
0.920.960.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
Moquegua 
FC Cajamarca 
0 : 1/42 1/4
0.74-0.930.910.95
FT
1-0
Comerciantes Unidos 
Sporting Cristal 
0 : 1/22 1/4
0.900.920.910.89
FT
1-1
Sport Boys 1
Juan Pablo II 
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
CA Juventud 
Liverpool P. (URU) 
0 : 02 1/4
0.980.780.980.78
FT
1-2
Dep. Maldonado 
Albion FC (URU) 
0 : 1/22 1/4
1.000.760.850.91
FT
1-2
Nacional(URU) 1
Danubio 
0 : 3/42 1/2
0.830.930.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
Monagas 
Puerto Cabello 
1/4 : 02 1/2
0.960.740.960.74
FT
3-0
Portuguesa 
UCV FC 
0 : 1/42 1/4
0.760.940.910.79
FT
2-1
Dep.Tachira 
Carabobo 
0 : 1/42 1/4
0.890.810.960.74
FT
1-1
Anzoategui 1
Zamora Barinas 
0 : 02 1/4
0.970.730.940.76
FT
2-1
Caracas 
Rayo Zuliano 
0 : 3/42 1/2
0.870.830.800.90
FT
0-1
Trujillanos 
Dep.Guaira 
1/2 : 02
0.940.760.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-0
NJ/NY Gotham Nữ 
Bay FC Nữ 
  
    
FT
2-0
Chicago RS Nữ 
Boston Legacy Nữ 
  
    
FT
0-1
Houston Dash Nữ 
NC Courage Nữ 
  
    
FT
2-3
Denver Summit Nữ 
San Diego Wave Nữ 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-2
Pachuca 2
Pumas UNAM 
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.84-0.97
FT
5-1
Tigres UANL 
Mazatlan FC 
0 : 23 1/2
0.920.960.970.90
FT
4-1
Toluca 1
Club Leon 
0 : 13 1/4
0.980.90-0.970.84
FT
0-0
Chivas Guad. 
Club Tijuana 
0 : 1 1/43
0.87-0.990.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
Morelia 
Mineros de Zac. 
0 : 1/22 1/2
0.910.970.880.92
FT
1-2
Atletico La Paz 1
Club Jaiba Brava 
0 : 1/42 1/2
0.990.890.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

26/04
Hoãn
Cavalry FC 
Inter Toronto 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
Herediano 
Sporting (CRC) 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
Haras Al Hodoud 
Wadi Degla SC 
3/4 : 02
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
Hassania Agadir 
Ittihad Tanger 
0 : 1/42
-0.880.720.900.92
FT
0-1
CODM Meknes 
Difaa El Jadidi 
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.920.90
FT
1-1
US Touarga 
Olympique Safi 
0 : 01 3/4
-0.930.760.78-0.96
FT
0-0
Kawkab Marrakech 
Wydad Casablanca 
1/2 : 02
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
5-1
Amazulu 
Chippa Utd 
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.820.98
FT
1-1
Sekhukhune Utd 
Marumo Gallants FC 
0 : 3/42 1/4
0.940.880.980.82
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo