LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
Arsenal 
Bournemouth 
0 : 13
0.82-0.940.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
Brentford 
Everton 
0 : 1/42 1/2
0.910.970.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
Burnley 
Brighton 
1 : 02 3/4
0.910.970.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
Liverpool 
Fulham 
0 : 3/43 1/4
0.990.89-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
Coventry 
Sheffield Wed. 
0 : 2 1/43 1/2
0.940.94-0.940.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Norwich 
Ipswich 
0 : 02 1/4
-0.950.830.80-0.93
FT
0-0
QPR 
Bristol City 
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.970.90
FT
1-2
Charlton Athletic 
Preston North End 
0 : 1/42 1/4
0.970.910.950.92
FT
0-1
Leicester City 
Swansea City 
0 : 1/22 1/2
0.881.000.900.97
FT
0-1
Middlesbrough 
Portsmouth 
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Oxford Utd 
Watford 
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.880.99
FT
2-1
Sheffield Utd 
Hull City 
0 : 3/43
0.940.94-0.930.80
FT
2-1
Southampton 
Derby County 
0 : 12 3/4
-0.930.810.910.96
FT
1-1
Stoke City 1
Blackburn Rovers 
0 : 02 1/4
-0.990.870.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
Real Sociedad 1
Alaves 
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.960.84
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Elche 
Valencia 
0 : 02 3/4
0.950.93-0.970.85
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
4-1
Barcelona 
Espanyol 
0 : 1 1/23 1/4
0.881.000.84-0.96
Trực tiếp: SCTV22, ON Football HD
FT
2-1
Sevilla 
Atletico Madrid 
0 : 1/42 1/2
0.881.000.87-0.99
Trực tiếp: SCTV16, ON Football HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
Cagliari 
Cremonese 
0 : 1/22
-0.930.800.83-0.95
Trực tiếp: ON Sports News
FT
2-1
Torino 
Verona 
0 : 1/22
-0.950.830.890.99
Trực tiếp: ON+
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
AC Milan 
Udinese 
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.82-0.94
Trực tiếp: ON Sports+
FT
0-1
Atalanta 
Juventus 
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.900.98
Trực tiếp: ON Sports+

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
Leipzig 
M.gladbach 
0 : 1 1/43
0.990.890.84-0.96
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
Heidenheim 
Union Berlin 
0 : 02 1/2
-0.990.870.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
B.Dortmund 
B.Leverkusen 
0 : 1/23
-0.930.800.84-0.96
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Wolfsburg 
Ein.Frankfurt 
0 : 03
0.900.980.85-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
0-5
St. Pauli 
Bayern Munich 
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.860.80-0.93
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
Auxerre 
Nantes 
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.990.87
Trực tiếp: ON Sports News HD
FT
2-1
Stade Rennais 
Angers 
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.970.85
Trực tiếp: ON Sports News HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
Vitoria/BA 
Sao Paulo/SP 
0 : 02
-0.900.780.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Remo/PA 
Vasco DG/RJ 
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.960.83
FT
1-2
Mirassol/SP 
Bahia/BA 
0 : 1/42 1/2
0.920.960.920.95
FT
1-0
Santos/SP 
Atl. Mineiro/MG 
0 : 1/42 1/4
0.900.980.990.88
FT
0-0
Internacional/RS 
Gremio/RS 
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
Toronto 
Cincinnati 
0 : 02 3/4
0.85-0.960.880.99
FT
1-2
Austin FC 
LA Galaxy 
0 : 02 3/4
0.81-0.930.950.92
FT
1-2
CF Montreal 
Philadelphia Union 
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.960.91
FT
2-1
Portland Timbers 
Los Angeles FC 
0 : 03
0.920.960.80-0.93
FT
1-0
New England 
D.C. Utd 
0 : 1/22 1/4
0.900.990.940.93
FT
2-2
Inter Miami 
New York RB 
0 : 1 1/24
-0.950.830.990.88
FT
1-2
Charlotte FC 
Nashville FC 
0 : 02 1/2
0.83-0.950.890.98
FT
2-0
Vancouver WC 
New York City 
0 : 13
0.900.980.940.93
FT
1-0
Chicago Fire 
Atlanta United 
0 : 13
0.86-0.98-0.980.85
FT
1-1
Dallas 
St. Louis City SC 
0 : 1/43
0.87-0.990.930.94
FT
1-3
Sporting Kansas 
San Jose EQ 
3/4 : 03 1/4
0.890.990.85-0.98
FT
6-2
Colorado Rapids 
Houston Dynamo 
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.900.97
FT
1-2
San Diego 1
Minnesota Utd 
0 : 1/23
0.910.97-0.970.84

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
6-0
Croatia U19 Nữ 
Azerbaijan U19 Nữ 
0 : 3 1/44 1/4
0.63-0.930.780.92
FT
2-0
Italia U19 Nữ 
Ukraina U19 Nữ 
0 : 2 3/43 1/4
0.850.850.820.88
FT
0-5
Georgia U19 Nữ 
Séc U19 Nữ 
3 1/4 : 03 3/4
-0.940.640.62-0.93
FT
1-2
Hà Lan U19 Nữ 
Thụy Điển U19 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
12-0
Australia U17 
Brunei U17 
  
    
FT
0-0
Campuchia U17 
Singapore U17 
  
    

Lịch thi đấu U20 Nữ Châu Á

FT
4-0
Nhật Bản U20 Nữ 
Việt Nam U20 Nữ 
  
    
Trực tiếp: TV360+9
FT
2-1
Trung Quốc U20 Nữ 
Uzbekistan U20 Nữ 
  
    
Trực tiếp: TV360+9

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-0
FAR Rabat 
Renai. Berkane 
0 : 1/41 3/4
-0.980.80-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Úc

FT
5-0
New Zealand Nữ 
Fiji Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
Na Uy U18 Nữ 
Uruguay U18 Nữ 
  
    
FT
2-0
T.N.Kỳ U18 Nữ 
Uzbekistan U18 Nữ 
  
    
FT
4-0
Nga U17 Nữ 
Ấn Độ U17 Nữ 
  
    
FT
5-0
Australia Nữ 
Malawi Nữ 
  
    
11/04
Hoãn
Hồng Kông Nữ 
Indonesia Nữ 
  
    
FT
2-0
Kenya Nữ 
Ấn Độ Nữ 
0 : 1 1/43
0.820.880.860.84
FT
4-0
Canada Nữ 
Zambia Nữ 
0 : 2 1/43 1/2
0.701.000.840.86
FT
2-1
Mỹ Nữ 
Nhật Bản Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.800.900.810.89
FT
5-1
Brazil Nữ 
Hàn Quốc Nữ 
0 : 1 3/43 1/4
0.740.960.910.79

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-2
Tajikistan U17 
Afghanistan U17 
  
    
FT
3-3
Uzbekistan U17 
Turkmenistan U17 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
Lincoln 
Leyton Orient 
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.85-0.99
FT
2-0
Cardiff City 
Bolton 
0 : 1/23 1/4
0.83-0.951.000.86
FT
2-2
Plymouth Argyle 
Exeter City 
0 : 1 1/43
0.960.920.82-0.96
FT
1-3
Rotherham Utd 
Barnsley 
0 : 02 3/4
0.881.00-0.960.82
FT
3-1
Blackpool 1
Peterborough Utd 
0 : 1/23
0.930.950.880.98
FT
0-1
Bradford City 
Stevenage 
0 : 1/42
0.950.93-0.950.81
FT
1-0
Burton Albion 
Wimbledon 
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
1-0
Doncaster Rovers 
Reading 
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
3-3
Huddersfield 
Wycombe 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.920.94
FT
2-1
Wigan 
Mansfield 
0 : 02 1/2
0.70-0.830.980.88

Lịch thi đấu League Two

FT
3-1
Bristol Rovers 1
Crawley Town 
0 : 1/22 1/2
0.990.890.960.90
FT
2-1
Milton Keynes Dons 1
Bromley 
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.910.95
FT
1-0
Shrewsbury 
Oldham 
1/2 : 02 1/4
0.890.990.890.97
FT
1-1
Chesterfield 
Tranmere Rovers 
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.80-0.94
FT
1-2
Accrington 
Fleetwood Town 
1/4 : 02 1/4
0.970.910.960.90
FT
0-0
Salford City 
Gillingham 
0 : 12 3/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
2-1
Newport 
Harrogate Town 
0 : 1/42 1/4
1.000.881.000.86
FT
4-0
Cambridge Utd 1
Notts County 
0 : 1/22
0.960.920.870.99
FT
3-2
Barnet 
Barrow 
0 : 12 1/2
0.950.930.930.93
FT
3-2
Grimsby 
Crewe Alexandra 
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.930.79
FT
0-4
Walsall 
Cheltenham 
0 : 3/42 1/4
0.970.910.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
Burgos CF 
Sporting Gijon 
0 : 1/42
0.881.001.000.87
FT
2-1
Leganes 1
Albacete 
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.930.80
FT
2-0
Malaga 
Las Palmas 
0 : 02 1/4
0.75-0.880.82-0.95
FT
1-0
Cordoba 
Zaragoza 
0 : 1/22 3/4
1.000.880.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
Sevilla B 
Sabadell 
3/4 : 02
0.79-0.970.910.89
FT
4-2
Ourense 
Lugo 
0 : 1/42
0.950.870.78-0.98
FT
0-1
Osasuna B 
Real Aviles 
0 : 1/42 1/4
0.910.910.840.96
FT
2-0
SD Tarazona 
Alcorcon 
1/4 : 02
0.76-0.940.970.83
FT
0-1
Real Betis B 
Eldense 
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.940.86
FT
1-0
Cartagena 
Antequera CF 
0 : 1/22 1/4
0.910.910.970.73
FT
2-1
Gimnastic T. 
Murcia 
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.990.79
FT
0-5
Racing Ferrol 
Real Madrid B 
0 : 1/42 1/2
0.850.97-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
Virtus Entella 
Venezia 
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.980.88
FT
1-1
Alto Adige 
Modena 
0 : 02 1/4
-0.880.761.000.86
FT
2-0
Juve Stabia 
Cesena 
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.990.87
FT
1-2
Pescara 
Sampdoria 
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.980.84
FT
1-1
Avellino 
Catanzaro 
0 : 02 1/4
1.000.880.890.97
FT
2-0
Monza 
Bari 
0 : 1 1/23
0.87-0.990.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
Campobasso 
AC Bra 
0 : 3/42 1/2
0.750.950.900.86
FT
1-0
Lumezzane 
Union Brescia 
3/4 : 02 1/2
0.930.770.870.83
FT
2-2
Pergolettese 
Virtus Verona 
  
    
FT
0-0
Pineto Calcio 
Torres 
0 : 02 1/4
0.970.730.701.00
FT
1-1
Gubbio 
US Pianese 
0 : 1/22
0.940.760.870.83
FT
2-0
Triestina 
Giana Erminio 
1/4 : 02
0.701.000.940.76
FT
0-3
Forli 
Ascoli 
3/4 : 02 1/4
0.750.950.770.93
FT
3-1
Vicenza 
Novara 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
Preussen Munster 
Greuther Furth 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.980.86
FT
0-1
Hertha Berlin 
Kaiserslautern 
0 : 3/43 1/4
0.990.890.950.93
FT
0-2
Nurnberg 
Dynamo Dresden 
0 : 1/23
0.920.960.930.95
FT
0-2
Darmstadt 
Hannover 96 
0 : 02 3/4
-0.930.800.920.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-0
Havelse 
Saarbrucken 
3/4 : 03 1/4
0.970.890.930.91
FT
2-1
Vik.Koln 1
Wehen 
0 : 02 3/4
0.80-0.940.960.88
FT
4-1
Essen 
Ingolstadt 
0 : 3/43 1/4
0.82-0.960.920.92
FT
1-4
Waldhof Man. 
Duisburg 
0 : 02 3/4
0.930.930.770.99
FT
3-1
A.Aachen 
Stuttgart II 
0 : 1/23
0.84-0.980.920.84
FT
5-1
Hansa Rostock 
SSV Ulm 
0 : 13
0.890.970.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

11/04
Hoãn
Weiche Flensburg 
Bremer SV 
0 : 1/43 1/4
0.990.85-0.780.60
FT
0-2
Phonix Lubeck 
Hannover II 
0 : 03
0.82-0.980.80-0.98
FT
3-2
FSV Schoningen 
Altona 93 
0 : 13 1/2
-0.850.690.960.86
11/04
Hoãn
Hannoverscher SC 
Meppen 
2 1/4 : 03 3/4
0.860.980.920.90
11/04
Hoãn
Kickers Emden 
St. Pauli II 
0 : 13 1/2
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
Greuther Furth II 
Memmingen 
0 : 1/22 1/2
0.70-0.86-0.930.75
FT
0-1
Augsburg II 
V. Aschaffenburg 
0 : 3/43
0.70-0.860.75-0.93
FT
4-1
TSV Aubstadt 
Buchbach 
0 : 1/42 3/4
0.940.900.970.79
FT
1-0
DJK Vilzing 
VfB Eichstatt 
0 : 1/42 1/2
0.841.000.780.98
FT
1-0
Ansbach 
Hankofen-Hailing 
0 : 3/43
-0.840.670.840.92
FT
5-0
Unterhaching 
Schwaben Augsburg 
0 : 1 1/23 1/4
0.900.94-0.830.65

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
Chemnitzer 
Hertha Berlin II 
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.790.97
FT
5-1
BFC Dynamo 
Hertha Zehlendorf 
0 : 1 1/43
-0.860.700.770.99
FT
1-1
Luckenwalde 
FC Eilenburg 
0 : 1/42 1/2
0.850.990.820.94
FT
4-2
RW Erfurt 
Babelsberg 
0 : 3/43
0.860.980.820.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
Mainz II 
Bahlinger 
0 : 1 1/23 1/4
-0.790.55-0.890.65
FT
2-1
Homburg 
SGV Freiberg 
0 : 1/43
0.870.890.790.97
FT
3-4
Astoria Walldorf 
Hessen Kassel 
1/4 : 03
0.67-0.920.870.89
FT
0-3
Stuttgart Kickers 
FSV Frankfurt 
0 : 3/42 3/4
0.70-0.940.780.98
FT
5-0
Offenbach 
TSG Balingen 
0 : 1 1/43 1/4
0.980.780.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

11/04
Hoãn
Velbert 
B.Dortmund II 
  
    
FT
3-1
M.gladbach II 
Sportfreunde Lotte 
0 : 1/42 3/4
0.920.840.800.96
FT
3-0
Fort.Dusseldorf II 
Wiedenbruck 
0 : 3/43
0.900.86-0.940.70
FT
3-1
Oberhausen 
Siegen 
0 : 1/42 3/4
0.960.800.800.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
4-3
Red Star 93 
SC Bastia 
0 : 1/22
0.950.930.920.94
FT
0-0
Boulogne 
Le Mans 
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.920.77
FT
2-1
Saint Etienne 
Dunkerque 
0 : 13
0.85-0.97-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
Aberdeen 
Hibernian 
1/4 : 02 1/2
0.950.930.970.89
FT
1-0
Celtic 
St. Mirren 
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
3-2
Dundee Utd 
Livingston 
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
3-1
Hearts 
Motherwell 
0 : 1/22 1/2
1.000.880.960.90
FT
2-2
Kilmarnock 
Dundee 
0 : 1/42 1/2
0.920.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
St. Johnstone 
Airdrieonians 
0 : 1 1/23
0.830.990.950.85
FT
2-0
Partick Thistle 
Dunfermline 
0 : 1/22 1/2
0.970.850.990.77
FT
3-2
Raith Rovers 
Greenock Morton 
0 : 1/22 1/4
0.970.850.820.98
FT
1-0
Ayr Utd 
Arbroath 
0 : 1/42
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
3-1
Kelty Hearts 
Montrose 
0 : 02 1/2
0.900.800.840.86
FT
1-0
Hamilton 
Alloa Athletic 
0 : 02 3/4
0.950.750.880.82
FT
2-1
East Fife 
Peterhead 
0 : 1/42 3/4
0.960.740.920.78
FT
2-0
Queen of South 
Cove Rangers 
0 : 3/43
0.930.770.880.82
FT
1-1
Stenhousemuir 
Inverness C.T. 
1/2 : 02 1/4
0.780.920.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
AVS Futebol 
Vitoria Guimaraes 
1 : 02 1/2
0.86-0.980.950.92
FT
0-2
Santa Clara 
Rio Ave 
0 : 3/42 1/4
0.980.900.900.97
FT
0-1
CD Estrela 
Sporting Lisbon 
1 3/4 : 03 1/4
0.960.920.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
Penafiel 
Academico Viseu 
1/4 : 02 1/4
0.930.951.000.86
FT
2-1
SC Farense 
Sporting CP B 
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.910.95
FT
2-2
Benfica B 
Uniao Leiria 
0 : 02 1/2
-0.890.770.910.95
FT
2-0
Chaves 
Uniao Torreense 
0 : 02 1/4
0.881.000.770.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-1
Utrecht 
Telstar 
0 : 13 1/4
-0.980.86-0.940.82
FT
0-2
Sparta Rotterdam 
PSV Eindhoven 
1/2 : 03 1/2
0.990.890.881.00
FT
0-0
Groningen 
Go Ahead Eagles 
0 : 3/43 1/4
0.910.97-0.940.82
FT
0-3
Heracles Almelo 
Ajax 
1 : 03 1/4
-0.990.870.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-3
VVV Venlo 
De Graafschap 
1/4 : 03 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
Krylya Sovetov 
Akhmat Groznyi 
0 : 02 1/4
0.910.970.82-0.95
FT
0-0
Rubin Kazan 
FK Orenburg 
0 : 1/42
-0.960.840.83-0.96
FT
2-2
Baltika 
Nizhny Nov 
0 : 3/42
0.950.930.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-4
Chayka FK Pesch 
Yenisey 
  
    
FT
1-2
Chernomorets N. 
Spartak Kostroma 
1/4 : 02
0.890.970.890.95
FT
2-2
Chelyabinsk 
SKA-Khabarovsk 
0 : 1/22 1/4
0.980.88-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
Flamurtari Vlore 
FK Vora 
0 : 3/42 1/4
0.950.750.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-3
Ararat Yerevan 
Alashkert 
  
    
FT
0-2
Pyunik 
Ararat-Armenia 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
Samaxı FK 
Karabakh Agdam 
1 1/4 : 02 3/4
0.950.890.950.87
FT
2-2
Sabah FK 
Zire IK 
0 : 3/42 1/2
0.870.970.880.94
FT
2-1
Neftchi Baku 
Araz Nakhchivan 
0 : 1 1/43
0.841.000.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
Widzew Lodz 
Nieciecza 
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.970.89
FT
1-0
Zaglebie Lubin 
Radomiak Radom 
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
1-1
Legia Wars. 
Gornik Zabrze 
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
Gornik Leczna 
Chrobry Glogow 
0 : 02 1/2
-0.990.830.910.91
FT
3-1
Stal Mielec 1
Stal Rzeszow 
0 : 3/43 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
0-2
Ruch Chorzow 
Wieczysta Krakow 
0 : 03
0.880.960.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-4
Baranovichi 
Maxline Vitebsk 
1 1/2 : 02 1/2
0.78-0.940.980.84
FT
1-0
Vitebsk 
Bate Borisov 
0 : 1/42 1/4
0.841.001.000.76
FT
1-1
Slavia Mozyr 
Arsenal Dzyarzhynsk 
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.770.840.98
FT
0-1
Torpedo Zhodino 
Dinamo Minsk 
1/4 : 02
0.900.940.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-3
Radnik Bijeljina 1
Zeljeznicar 
  
    
FT
0-0
Velez Mostar 
FK Sloga Doboj 
  
    
FT
2-1
Sarajevo 
Zrinjski 
0 : 1/42
0.970.790.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
Linfield 
Larne 
1/4 : 02 1/2
0.730.970.910.79
FT
5-0
Glentoran 
Dungannon Swi. 
0 : 1 1/22 3/4
0.850.850.780.92
FT
6-2
Coleraine 
Cliftonville 
0 : 1 1/43
0.860.840.800.90
FT
0-0
Bangor 
Glenavon 
1/4 : 02 1/2
0.740.960.930.77
FT
2-3
Carrick Rangers 
Ballymena Utd 
0 : 1/22 1/2
0.890.810.850.85
FT
4-0
Crusaders Belfast 
Portadown FC 
1/4 : 02 1/2
0.65-0.950.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-0
Vardar 
Rabotnicki 
  
    
FT
1-0
Sileks Kratovo 
Bashkimi 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
Cercle Brugge 
RAA L Louviere 
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.990.86
FT
1-2
Standard Liege 1
Westerlo 
0 : 1/42 1/2
-0.880.760.940.93
FT
1-2
Sint Truiden 
Club Brugge 
1/2 : 03 1/4
-0.950.830.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
RWD Molenbeek 
Anderlecht II 
0 : 1/23
0.980.880.870.97
FT
1-0
Beveren 
Kortrijk 
0 : 1/22 3/4
-0.990.85-0.990.83
FT
0-1
Lommel 
Club Brugge II 
0 : 1 1/23 1/4
0.870.991.000.84
FT
0-1
Olympic Charleroi 
K. Lierse SK 
0 : 03
0.970.890.930.91
FT
2-2
Francs Borains 1
Genk II 
0 : 1/22 3/4
0.880.980.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
Lok. Zagreb 1
Istra 1961 
0 : 3/42 1/2
0.840.980.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-2
Kuressaare 
Harju JK Laagri 
  
    
FT
5-1
Nomme United 
Trans Narva 
0 : 1/43 1/4
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
Dila Gori 
FC Rustavi 
  
    
FT
2-2
Dinamo Tbilisi 
Dinamo Batumi 
0 : 3/42 1/2
0.890.950.910.91
FT
2-2
FC Iberia 1999 
Meshakhte Tkibuli 
0 : 12 1/2
-0.940.700.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-3
Kazincbarcikai SC 
Ujpest 
3/4 : 02 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
3-0
MTK Budapest 
Zalaegerzseg 
0 : 02 1/2
0.82-0.980.980.84
FT
2-0
Nyiregyhaza 
Paksi 
0 : 02 3/4
0.78-0.940.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
Longford Town 
Bray Wanderers 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
H. Petah Tikva 1
Hapoel Tel Aviv 
1/4 : 02 1/2
0.870.830.830.87
FT
0-0
Ironi Tiberias 
Ashdod 
1/4 : 02 1/2
0.68-0.980.850.85
FT
0-0
Maccabi Netanya 
Hapoel Haifa 
0 : 1/23
0.960.740.930.77
FT
2-0
Bnei Sakhnin 
Maccabi Bnei Raina 
0 : 3/42 1/4
0.770.930.860.84
FT
0-2
Hapoel Jerusalem 
Beitar Jerusalem 
1 : 03
0.920.780.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
Atyrau 
Kaisar Kyzylorda 
0 : 02
-0.940.800.920.92
FT
0-1
Zhetysu Taldykorgan 
Yelimay Semey 
1/2 : 02 1/2
-0.880.700.860.90
FT
1-1
Tobol Kostanay 
Kairat Almaty 
1/2 : 02 1/4
0.880.980.910.93
FT
1-1
Astana 
Ordabasy 
0 : 1/22 1/2
-0.860.680.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-0
FK Kauno Zalgiris 
Hegelmann Litauen 
0 : 1 1/42 1/2
1.000.840.960.86
FT
2-1
FK Banga 
FK Suduva 
1/4 : 02
0.76-0.930.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
Birkirkara 
Zabbar St. Patrick 
0 : 02 1/4
0.780.920.850.85
FT
0-1
Naxxar Lions 1
Floriana 
1 : 02 3/4
0.940.760.910.79
FT
2-2
Tarxien Rainbows 1
Mosta 
0 : 02 1/2
0.840.860.780.92
FT
3-2
Marsaxlok 
Hamrun Spartans 
3/4 : 02 1/2
0.850.850.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-2
Dacia Buiucani 
FC Balti 
  
    
FT
3-1
Sheriff Tiraspol 
Milsami 
  
    
FT
3-0
Petrocub 
Zimbru 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
Lillestrom 
Start Kristiansand 
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.930.95
FT
2-0
Tromso 
Kristiansund 
0 : 1 3/43
0.970.910.83-0.95
FT
5-0
Viking 
Bodo Glimt 
1/4 : 03 1/2
0.930.950.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
Sogndal 
Lyn 
0 : 1/23
-0.980.820.840.98
FT
4-2
Haugesund 
Stromsgodset 
1/4 : 03
0.79-0.95-0.990.81
FT
0-3
Strommen 1
Egersunds IK 
1/2 : 03
0.920.92-0.990.81
FT
1-3
Sandnes Ulf 
Odd Grenland 
1/4 : 03
0.76-0.930.780.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
SK Trygg/Lade 
Follo 
0 : 1/43 1/4
0.800.900.870.83
FT
2-1
Brattvag IL 
Pors Grenland 
0 : 1 1/43 1/2
0.880.820.900.80
FT
1-2
Levanger FK 
Kjelsas 
0 : 03
-0.950.650.980.72
FT
0-0
Grorud IL 
Eidsvold Turn 
0 : 3/43 1/2
0.760.940.940.76
FT
1-3
IL Sandviken 
Sotra SK 
3/4 : 02 3/4
0.770.930.840.86
FT
2-1
Lorenskog IF 
Stjordals Blink 
0 : 03
0.820.880.810.89
FT
1-1
Lysekloster 
Vidar 
0 : 1/43 1/4
0.68-0.980.910.79
FT
1-0
Kvik Halden 
Eik Tonsberg 
0 : 1/22 3/4
0.930.770.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
KuPS 
Gnistan 
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.960.91
FT
0-1
Helsinki 
AC Oulu 
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.960.91
FT
2-1
Inter Turku 
Ilves Tampere 
0 : 1/42 3/4
0.900.98-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
PK-35 
Haka 
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.880.98
FT
1-2
EIF Ekenas 
JIPPO 
1/2 : 02 3/4
0.881.000.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
OLS Oulu 
VJS 
0 : 1/23 1/2
-0.980.86-0.990.85
FT
1-5
Jazz 
PK Keski Uusimaa 
1/2 : 03 1/2
0.920.960.85-0.99
FT
2-0
SalPa Salo 
Tampere Utd 
0 : 1/23 1/4
-0.950.83-0.990.85
FT
3-2
RoPS Rovaniemi 
Inter Turku/2 
0 : 1 1/24 1/4
0.960.920.970.89
FT
0-0
TPV Tampere 
KPV Kokkola 
0 : 3/43 1/4
0.980.900.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
UTA Arad 
Botosani 
0 : 1/42 1/2
0.960.921.000.86
FT
4-0
Steaua Bucuresti 
Otelul Galati 
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
Ruzomberok 
Skalica 
0 : 1/42 1/4
-0.980.821.000.82
FT
1-5
Zelez. Podbrezova 
MSK Zilina 
0 : 02 3/4
0.950.89-0.950.77
FT
1-0
Trencin 
Tatran Presov 
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.990.83
FT
2-2
Slo. Bratislava 
Spartak Trnava 
0 : 12 3/4
0.841.000.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
O.Ljubljana 
Aluminij 
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.830.97
FT
1-2
Mura 1
NK Bravo 
0 : 02 1/2
0.860.960.900.90
FT
1-3
NK Radomlje 
NK Celje 
1 1/4 : 03 1/4
0.930.890.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
4-1
Jablonec 
Banik Ostrava 
0 : 1/22 1/2
-0.860.740.830.93
FT
2-1
Bohemians 1905 
Zlin 
0 : 3/42 1/4
0.70-0.830.71-0.85
FT
1-3
Slovacko 
Hradec Kralove 
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-0
Opava 
Zbrojovka Brno 
1/4 : 02 1/2
0.910.930.890.87
FT
1-3
SK Artis Brno 
Sellier&Bellot Vlasim 
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.890.87

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
5-1
Vik. Plzen U19 
Sparta Praha U19 
0 : 03 3/4
0.81-0.990.970.83
FT
1-1
C. Budejovice U19 
Slovan Liberec U19 
0 : 1 1/43 3/4
0.950.870.79-0.99
FT
1-3
Zlin U19 
Brno U19 
0 : 1/23 1/4
0.821.000.800.90
FT
6-3
Jihlava U19 
Slavia Praha U19 
  
    
FT
0-0
Slovacko U19 
Pardubice U19 
0 : 1/43 1/4
0.890.930.910.79
FT
0-1
MFk Karvina U19 
Hradec Kralove U19 
0 : 03 3/4
0.940.880.850.95
FT
1-3
Banik Ostrava U19 
Mlada Boleslav U19 
  
    
FT
1-1
Sigma Olomouc U19 
Dukla Praha U19 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
Istanbul BB 
Genclerbirligi 
0 : 13
-0.970.85-0.950.82
FT
1-1
Alanyaspor 
Trabzonspor 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.83-0.96
FT
0-4
Kayserispor 
Fenerbahce 
1 : 03
-0.980.86-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
Sariyer GK 
Hatayspor 
0 : 2 1/23 1/2
-0.980.840.841.00
FT
1-1
Pendikspor 1
Corum FK 
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.960.88
FT
0-0
Bodrum FK 
Bandirmaspor 
0 : 1/22 1/2
0.940.920.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
Winterthur 
Grasshoppers 
0 : 02 3/4
0.980.900.930.94
FT
0-1
Zurich 
Lugano 
1/2 : 02 3/4
0.990.890.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
Rapperswil-Jona 
Wil 1900 
1/2 : 02 3/4
0.940.940.960.90
FT
0-0
Bellinzona 
Aarau 
1 1/2 : 03 1/4
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
Vasteras 
Elfsborg 
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.84
FT
0-2
Goteborg 1
Hacken 
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.960.91
FT
0-2
Mjallby AIF 
Orgryte 
0 : 1 1/23
1.000.880.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
Osters 
Orebro 
0 : 3/43
-0.990.87-0.950.81
FT
0-1
Ljungskile SK 
Norrkoping 
1/4 : 03
-0.990.870.940.92
FT
3-1
Nordic United FC 
Helsingborg 
0 : 02 1/2
0.980.900.880.98
FT
1-1
Ostersunds 
Norrby 
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
Tvaakers IF 
Eskilsminne IF 
1/4 : 02 3/4
0.730.970.750.95
FT
1-1
Trelleborgs 
AFC Malmo 
0 : 1/23
0.850.850.890.81
FT
1-1
Laholms 
Angelholms 
1/4 : 03
0.790.910.860.84
FT
4-3
Gefle IF 
Eskilstuna City 
0 : 1/23
1.000.700.860.84
FT
0-0
Kristianstads 
Skovde 
0 : 1/22 1/2
0.920.780.62-0.93
FT
2-0
Lunds BK 
Atvidabergs 
0 : 1/42 3/4
-0.890.590.860.84
FT
2-4
IFK Stocksund 
Hammarby Talang 
1 1/4 : 03 1/2
0.940.760.940.76
FT
1-2
BK Olympic Malmo 
Trollhattan 
0 : 1/43
0.770.930.810.89
FT
0-1
Jarfalla 
Sollentuna FK 
0 : 1/43
0.830.870.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
Karpaty Lviv 1
PFK Aleksandriya 
0 : 3/42 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
1-0
Metalist 1925 Kharkiv 
Dinamo Kiev 
1/4 : 02 1/4
-0.880.750.890.97
FT
2-0
Veres Rivne 
Obolon Kiev 
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.790.65

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
SCR Altach 
Grazer AK 
0 : 02
0.980.900.920.94
FT
0-0
Wolfsberger AC 
SV Ried 
0 : 02 1/2
0.980.900.82-0.96
FT
5-0
Blau Weiss Linz 
WSG Tirol 
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
Liefering 
Floridsdorfer AC 
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.81-0.95
FT
0-0
Austria Salzburg 
Admira 
1 : 02 1/2
0.920.960.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
Hillerod 
AC Horsens 
0 : 1/42
0.970.920.79-0.93
FT
3-1
Aarhus Fremad 
B93 Kobenhavn 
0 : 1/22 3/4
0.940.950.84-0.98
FT
3-1
Lyngby 
Kolding IF 
0 : 1/22 1/2
0.80-0.920.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-0
Thisted 
Naestved BK 
  
    
FT
2-0
Ishoj IF 
Fremad Amager 
  
    
FT
0-2
Skive IK 
Brabrand IF 
  
    
FT
1-1
Roskilde 
Vendsyssel FF 
  
    
FT
2-2
Helsingor 
VSK Aarhus 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
Auckland FC 
Melb. Victory 
0 : 03
0.84-0.961.000.87
FT
1-1
Newcastle Jets 
Adelaide Utd 
0 : 1/43 1/2
0.960.920.83-0.96
FT
0-2
WS Wanderers 
Sydney FC 
0 : 03
0.990.890.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
Samford Rang. 
Mitchelton 
1/2 : 04
-0.970.670.780.92
FT
2-0
Grange Thistle 
Virginia Utd 
0 : 1 1/43 3/4
0.900.800.910.79
FT
3-0
Moreton City Exce. 2 
SWQ Thunder 
0 : 03 3/4
0.890.810.880.82
FT
4-1
Pine Hills 
Southside Eagles 
0 : 1/44
0.910.790.780.92

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-1
Sutherland Sharks 
Rockdale Ilinden FC 
1/4 : 03
0.840.980.920.88
FT
0-1
Sydney Olympic 
Manly Utd 
0 : 02 3/4
-0.960.780.940.86
FT
1-1
UNSW FC 1
APIA Tigers 
1 3/4 : 03 1/2
0.880.940.950.91
FT
6-1
Marconi Stallions 
SD Raiders 
0 : 13
1.000.820.940.86

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
Olympic FC QLD 
Eastern Suburbs 
0 : 1/43 1/4
0.970.890.910.85
FT
2-1
Moreton City Exce. 
Gold Coast Utd 
0 : 1 1/23 3/4
0.960.90-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
Croydon Kings 
Adelaide Comets 
0 : 3/43 1/4
0.880.960.960.80
FT
1-1
Campbelltown City 
Adelaide Utd U21 
0 : 04
0.70-0.860.950.81
FT
1-3
Para Hills Knights 
Adelaide City 
2 1/4 : 04 1/4
-0.810.650.80-0.98
FT
2-1
Playford Patriots 
Sturt Lions 
0 : 1/43 1/2
0.841.000.940.82
FT
0-0
West Adelaide 
FK Beograd (AUS) 
1/4 : 03 1/2
0.841.000.840.92

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-3
Preston Lions 
South Melbourne 
0 : 1/42 3/4
0.821.000.79-0.99
FT
3-2
Oakleigh Cannons 
Hume City 
0 : 3/43
0.920.940.990.85
FT
3-0
Dandenong City 
Bentleigh Greens 
0 : 02 1/2
-0.990.850.870.97
FT
1-1
Dandenong Th. 
Green Gully SC 
0 : 1/22 3/4
0.880.980.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
JEF United Chiba 
Mito Hollyhock 
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.970.85
FT
1-1
Sanf Hiroshima 
Shimizu S-Pulse 
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.930.95
FT
1-0
Avispa Fukuoka 
V-Varen Nagasaki 
0 : 02
0.81-0.930.910.97
FT
1-0
Machida Zelvia 
Kashiwa Reysol 
0 : 02 1/4
-0.900.78-0.960.84
FT
3-2
Vissel Kobe 
Nagoya Grampus 
0 : 1/22 1/4
1.000.880.85-0.97
FT
1-3
Yokohama FM 
FC Tokyo 
1/2 : 02 1/2
1.000.88-0.940.82
FT
5-1
Kyoto Sanga 
Okayama 
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.890.77
FT
0-1
Gamba Osaka 
Cerezo Osaka 
0 : 02 3/4
0.84-0.960.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
FC Osaka 
Kataller Toyama 
0 : 1/42 1/4
0.881.000.920.94
FT
2-1
Ventforet Kofu 
Consa. Sapporo 
0 : 02
0.79-0.92-0.880.74
FT
1-2
FC Gifu 
Fujieda MYFC 
0 : 3/42 1/4
0.881.000.80-0.94
FT
1-2
Oita Trinita 
Renofa Yamaguchi 
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.960.82

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-3
Verspah Oita 
Okinawa SV 
  
    
FT
0-0
Maruyasu Okazaki 
Honda FC 
  
    
FT
2-1
VONDS Ichihara 
Criacao Shinjuku 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
Pohang Steelers 
Jeju Utd 
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.970.84
FT
1-0
FC Seoul 
Jeonbuk H.Motor 
0 : 02 1/4
0.80-0.930.990.88
FT
0-1
Gwangju 
Bucheon 1995 
1/4 : 01 3/4
0.960.920.910.96
FT
1-2
Incheon Utd 
Ulsan Hyundai 
0 : 02 1/4
0.980.900.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
Busan I'Park 
Yongin City 
0 : 12 1/2
0.980.840.980.82
FT
2-2
Suwon FC 
Daegu 
0 : 02 3/4
0.910.910.810.99
FT
1-3
Paju Citizen 
Seoul E-Land 
1/2 : 02 1/4
0.910.910.810.99
FT
1-0
Hwaseong FC 
Jeonnam Dragons 
0 : 02 1/4
0.940.880.940.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
Changwon FC 
Busan Transp. 
0 : 1/42 1/4
0.861.000.940.90
FT
2-2
Yeoju FC 
Dangjin Citizen 
0 : 1/42 1/4
0.910.950.801.00
FT
1-1
FC Mokpo 
Pocheon Citizen 
3/4 : 02 1/2
0.920.941.000.80
FT
4-0
Gyeongju KHNP 
Yangpyeong 
0 : 1/22 1/4
0.85-0.99-0.990.83
FT
0-1
Daejeon Korail 
Siheung Citizen 
1/4 : 02 1/4
0.990.870.77-0.93

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
Mung. Sangmu Nữ 
Gangjin Swans Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
Qingdao West Coast 1
Liaoning Tieren 
0 : 02 1/2
0.85-0.99-0.960.80
FT
2-1
Chong. Tongliang 1
Wuhan Three T. 
0 : 1/22 1/4
0.900.960.82-0.98
FT
1-0
Sh. Shenhua 
Shanghai Port 
0 : 3/43 1/4
0.900.960.990.85
FT
0-1
Henan Songshan 
Shandong Taishan 
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.870.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-3
Ningbo Professional 
Shenzhen Juniors 
0 : 1/22 1/2
0.970.851.000.80
FT
2-1
Changchun Yatai 
Shaanxi Union 
1/4 : 02 1/4
0.821.000.870.93
FT
2-1
Meizhou Hakka 
Guangxi Hengchen 
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.920.88
FT
1-0
Nantong Zhiyun 
Suzhou Dongwu 
0 : 3/42 1/4
0.900.920.820.98
FT
1-0
Guangdong GZ-Power 
Wuxi Wugo 
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
Al Taawon (KSA) 
Al Kholood 
0 : 1/22 3/4
0.900.980.880.98
FT
2-1
Al Najma (KSA) 1
Neom SC 
1 : 02 3/4
0.940.940.81-0.95
FT
2-0
Hazm 
Al Fayha 
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.950.81
FT
0-2
Al Akhdood 
Al Nassr Riyadh 
3 : 04 1/4
0.890.990.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bahrain

FT
2-1
Muharraq 1
Al Ahli (BHR) 
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.740.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
Eastern District SA 
Tai Po 
  
    
FT
5-0
Eastern AA 
Hong Kong FC 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
Madura United FC 
Persik Kediri 
0 : 02 1/2
0.80-0.930.801.00
FT
5-1
Borneo FC 
PSBS Biak Numfor 
  
    
FT
2-1
Persijap Jepara 
Bhayangkara 
1/4 : 02
0.82-0.940.80-0.94
FT
3-0
Persija Jakarta 
Persebaya Surabaya 
0 : 12 3/4
0.990.890.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
Darul Takzim 
Terengganu 
0 : 3 1/44 1/4
0.890.810.770.93
FT
1-1
Selangor FA 
Sabah FA 
0 : 1 1/23 1/4
0.840.860.810.89
FT
0-0
Imigresen FC 
Penang FA 
1/4 : 02 3/4
0.940.760.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
Bahla Club 
Ibri Club 
  
    
FT
0-0
Rustaq Club 
Al Nahda (OMA) 
1 1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-3
Tampines Rovers 
Geylang Intl 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
Lamphun Warrior 
Ratchaburi 
0 : 02 1/2
-0.980.820.890.93
FT
1-0
Nakhon Ratch. 
Bangkok Utd 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.910.91
FT
1-1
Chiangrai Utd 
Sukhothai 
0 : 02 1/2
0.80-0.960.990.83

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
Al Dhafra 
Al Nasr (UAE) 
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.940.86
FT
4-3
Al Jazira 
Dubba Al Fujairah 
0 : 23 1/4
0.970.850.900.90
FT
1-3
Ajman 
Al Wasl 
1/4 : 02 1/2
0.990.890.890.97
FT
1-1
Khorfakkan 
Bataeh SC 
0 : 02 1/2
-0.940.820.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-0
Hải Phòng 
Công An TP.HCM 
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.940.88
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
1-0
SL Nghệ An 
SHB Đà Nẵng 
0 : 1/42 1/4
0.960.880.830.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-2
TX Nam Định 
HA Gia Lai 
0 : 1 1/23
1.000.840.970.85
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
ĐT Long An 
ĐH Văn Hiến 
1/4 : 02
0.830.990.880.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
Quy Nhơn United 
Khánh Hòa 
0 : 1/41 3/4
0.860.960.900.90
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
Chennaiyin FC 
East Bengal 
3/4 : 02 3/4
1.000.880.960.91
FT
1-2
Bengaluru 1
Kerala Blasters 
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
Deportivo Riestra 
Instituto 
0 : 01 3/4
0.83-0.95-0.970.84
FT
3-1
Ind.Rivadavia 
Argentinos Jun. 
0 : 02
-0.900.780.910.96
FT
2-1
Estudiantes LP 
Union Santa Fe 
0 : 1/42
-0.850.730.970.90
FT
1-1
Boca Juniors 
Independiente 
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.900.97
FT
1-2
Estudiantes Rio Cuarto 
Barracas Central 
0 : 1/41 1/2
0.940.940.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
Almagro 
Patronato Parana 
0 : 1/41 3/4
-0.990.81-0.990.79
FT
2-0
San Telmo 
Godoy Cruz 
1/2 : 01 3/4
0.830.990.770.99
FT
2-1
CA San Miguel 
Deportivo Moron 
0 : 01 3/4
-0.990.81-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
Juventude/RS 
Goias/GO 
0 : 1/42 1/4
0.960.920.990.87
FT
2-2
SC Recife/PE 
Avai/SC 
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
0-1
Ponte Preta/SP 
Vila Nova/GO 
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.890.75
FT
1-0
Ceara/CE 
Nautico/PE 
0 : 1/22 1/4
0.920.960.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
ABB La Paz 
Bolivar 
1 3/4 : 03 3/4
-0.900.600.760.94
FT
1-0
Nacional Potosi 
Univ de Vinto 
0 : 13 1/2
0.800.900.850.85
FT
1-1
Aurora 
Always Ready 
1/4 : 03 1/4
0.950.750.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
La Serena 
Everton CD 
0 : 1/42 1/4
0.910.970.900.96
FT
3-4
Audax Italiano 2
Univ. Catolica(CHL) 
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.950.91
FT
1-0
Palestino 1
Deportes Limache 
0 : 1/42 1/2
0.78-0.900.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
U. San Felipe 
Curico Unido 
  
    
FT
2-2
Deportes Santa Cruz 
CD Magallanes 
  
    
FT
0-0
Iquique 
Puerto Montt 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-3
Aguilas Doradas 1
Junior Barranquilla 
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-3
Inde.Medellin 
Atl. Nacional 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
Real Cundinamarca 
Tigres(COL) 
0 : 1/42
-0.940.760.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
Mushuc Runa 1
Manta FC 
0 : 12 1/2
0.881.000.900.90
FT
2-1
Orense SC 
Libertad (ECU) 
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
Sportivo Luqueno 
Deportivo Recoleta 
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.800.96
FT
0-0
Nacional(PAR) 2
Cerro Porteno 
0 : 02
0.69-0.810.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
CA Torque 1
Albion FC (URU) 
0 : 02 1/4
-0.940.760.960.84
FT
2-0
Defensor SC 
Boston River 
0 : 1/22
-0.980.800.810.99
FT
4-2
Dep. Maldonado 
Nacional(URU) 
0 : 02 1/4
0.860.960.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-0
Portuguesa 
Puerto Cabello 
0 : 02 1/4
0.720.980.910.79
FT
3-0
Monagas 
Rayo Zuliano 
  
    
FT
0-0
Metropolitano 
Zamora Barinas 
0 : 1/22 1/4
0.910.790.870.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
Detroit City FC 
Sport. Jacksonville 
0 : 12 1/2
1.000.820.850.95
FT
3-1
Indy Eleven 
Monterey Bay FC 
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
0-4
Hartford Athletic 
El Paso Locomotive 
0 : 1/22 1/2
0.880.940.860.94
FT
1-3
Lexington 
Rhode Island FC 
0 : 1/42 1/4
0.890.930.870.93
FT
3-0
Brooklyn FC 
Ch. Battery 
1/2 : 02 1/2
0.990.830.860.94
FT
2-2
Tampa Bay Rowdies 
Oakland Roots 
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.77-0.97
FT
0-1
FC Tulsa 
Orange County SC 
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
0-0
SA Scorpions 
Miami FC 
0 : 3/42 3/4
0.910.911.000.80
FT
3-0
Phoenix Rising 
New Mexico United 
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.970.83
FT
1-1
Las Vegas Lights 
Sacramento 
1/4 : 02 1/4
0.870.95-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-1
Tigres UANL 
Chivas Guad. 
0 : 02 1/2
0.77-0.890.880.99
FT
3-1
Queretaro 
Necaxa 
0 : 02 3/4
0.79-0.92-0.960.83
FT
4-2
Pachuca 
Santos Laguna 
0 : 1 1/23 1/4
1.000.880.920.95
FT
0-0
Atlas 
Monterrey 
0 : 02 1/2
-0.890.770.86-0.99
FT
1-1
Club America 
Cruz Azul 
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
CD Tapatio 
Irapuato 
0 : 03
0.940.88-0.960.82
FT
2-1
Venados 
Leones Negros UdeG 
0 : 3/43
0.900.921.000.86
FT
0-0
Morelia 
Tlaxcala FC 
0 : 3/42 3/4
0.970.850.78-0.93
FT
2-1
Cancun FC 
Atlante 
1/2 : 02 1/2
0.900.920.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-2
Inter Toronto 
HFX Wanderers 
  
    
FT
2-3
Pacific FC 1
Supra du Quebec 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-3
Perez Zeledon 1
Puntarenas 
0 : 02 1/4
-0.990.830.920.90
FT
0-2
Sporting (CRC) 1
Alajuelense 
0 : 02 1/4
0.880.960.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
Pyramids FC 1
Al Masry 
0 : 12 1/4
0.82-0.940.871.00
FT
2-1
Ahly Cairo 
Semouha Club 
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.93-0.950.82
FT
1-1
ENPPI Cairo 
Ceramica Cleopatra 
0 : 01 3/4
0.86-0.980.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
Paradou AC 
JS Saoura 
1/2 : 02 1/4
0.70-0.880.940.76
FT
1-1
Paradou AC 
JS Saoura 
  
    
FT
1-0
Olympique Akbou 1
ES Setif 
0 : 3/42
0.870.950.950.85
FT
1-0
Olympique Akbou 
ES Setif 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
Golden Arrows 
Durban City 
0 : 02
-0.980.800.910.79
FT
1-1
Siwelele 
Amazulu 
0 : 1/42
0.830.990.950.75
FT
1-0
Sekhukhune Utd 
Magesi 
0 : 1/21 3/4
0.950.870.760.94
FT
1-1
Chippa Utd 
Polokwane 
0 : 02
0.77-0.950.910.89
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin lịch thi đấu bóng đá
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo