LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 10/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
Fulham 
Everton 
0 : 3/42 1/2
1.000.89-0.990.88
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-1
Ipswich 
Brentford 
1 : 03 1/4
-0.960.850.900.99
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-0
Southampton 
Man City 
2 : 03 1/4
0.88-0.990.85-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
Wolves 
Brighton 
0 : 02 3/4
-0.960.800.840.98
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-1
Bournemouth 
Aston Villa 
0 : 02 3/4
0.920.970.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Valencia 
Getafe 
0 : 1/22
-0.970.860.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
Celta Vigo 1
Sevilla 
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
Girona 
Villarreal 
1/4 : 03
0.82-0.93-0.900.79
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
Mallorca 
Valladolid 
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.850.85-0.96
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV17)
FT
4-0
Atletico Madrid 
Real Sociedad 
0 : 3/42 1/4
-0.890.780.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Como 
Cagliari 
0 : 3/42 3/4
0.980.910.940.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
Lazio 
Juventus 1 
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
Empoli 
Parma 1 
0 : 1/42
-0.950.840.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
Holstein Kiel 
Freiburg 
1/2 : 03
0.84-0.95-0.970.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-3
Union Berlin 
Heidenheim 
0 : 1/22 3/4
-0.990.88-0.980.87
Trực tiếp: VTVCab ON
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-4
Bochum 
Mainz 
1/4 : 03
0.970.920.910.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
Wer.Bremen 
Leipzig 
0 : 1/23 1/2
0.950.940.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
Bayern Munich 
M.gladbach 
0 : 2 3/44 1/2
-0.930.820.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
Angers 
Strasbourg 
1/2 : 02 1/2
-0.940.830.881.00
FT
1-1
Auxerre 
Nantes 
0 : 02 1/4
1.000.890.83-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Stade Brestois 
Lille 
3/4 : 02 3/4
1.000.890.80-0.93
FT
1-3
Le Havre 
Marseille 
1 : 02 3/4
-0.970.860.84-0.96
FT
2-0
Monaco 
Lyon 
0 : 3/43 1/2
-0.920.800.970.91
FT
1-4
Montpellier 
PSG 
1 1/2 : 03 3/4
0.84-0.95-0.980.86
FT
0-2
Stade Reims 
Saint Etienne 
0 : 1/42 3/4
0.891.00-0.990.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Stade Rennais 
Nice 
1/4 : 03
0.990.900.80-0.93
FT
1-1
Toulouse 
Lens 
0 : 1/42 3/4
0.940.95-0.980.86

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
9-0
Hà Lan U17 Nữ 
Đảo Faroe U17 Nữ 
  
    
FT
0-0
Na Uy U17 Nữ 
Áo U17 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-2
Leyton Orient 
Stockport 
0 : 02
0.88-0.990.76-0.89

Lịch thi đấu League Two

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Notts County 1
Wimbledon 
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
Mirandes 
Castellon 
0 : 1/22 1/2
0.990.900.84-0.97
FT
2-1
Sporting Gijon 
Deportivo 
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.990.88
FT
3-2
Burgos CF 
Cordoba 
0 : 02 1/4
0.891.000.920.95
FT
1-3
Elche 
Levante 
0 : 1/22 1/2
0.87-0.981.000.87
FT
3-2
Zaragoza 
Cartagena 
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.990.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
Merida 
Real Madrid B 
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.801.00
FT
2-0
UD Ibiza 
Alcorcon 
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.870.93
FT
1-3
Barcelona B 
Andorra FC 
1/4 : 02 1/2
-0.950.770.880.92
FT
3-1
Yeclano Dep. 
Villarreal B 
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.950.75
FT
0-1
Athletic Bilbao B 
UD Salamanca 
0 : 1/22 1/4
0.990.830.960.84
FT
4-0
SD Tarazona 
Ourense 
0 : 1/42
0.80-0.980.910.89
FT
2-1
Alcoyano 
CF Intercity 
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.750.880.92
FT
2-2
Gimnastic T. 
Lugo 
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
0-2
Real Betis B 
Atl. Sanluqueno 
0 : 1/42 1/4
0.970.850.910.89
FT
2-1
Cultural Leonesa 
Barakaldo 
0 : 12 1/4
0.980.840.77-0.97
FT
0-0
Murcia 
Antequera CF 
0 : 3/42 1/4
0.980.840.870.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
Messina 
Foggia 
0 : 3/42 1/4
0.930.830.830.93
FT
1-0
Aurora Pro Patria 
Pro Vercelli 
0 : 1/42
-0.990.750.940.82
FT
1-1
Virtus Entella 
Avellino 
0 : 1/42 1/4
-0.900.741.000.82
FT
2-1
Sestri Levante 
Luchese 
0 : 02 1/4
0.800.960.900.86
FT
0-0
Caldiero Terme 
Triestina 
1/2 : 02 1/4
0.880.880.880.88
FT
1-0
Milan Futuro 
SPAL 1907 
0 : 02 1/4
0.890.870.960.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
Fort.Dusseldorf 
Schalke 04 
0 : 1/23 1/4
0.86-0.970.930.95
FT
3-0
Elversberg 
Ein.Braunschweig 
0 : 1 1/43
-0.930.820.950.93
FT
2-1
Paderborn 07 
Magdeburg 
0 : 3/43 1/2
-0.960.850.970.91
FT
6-1
Hamburger 
SSV Ulm 
0 : 1 1/23 1/2
0.980.910.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
Verl 
Munchen 1860 
0 : 1/23
-0.950.810.950.89
FT
1-0
Waldhof Man. 
Dynamo Dresden 
1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.940.90
FT
4-2
A.Aachen 
Saarbrucken 
1/4 : 02 1/2
0.910.950.80-0.96
FT
2-3
Erzgebirge Aue 
Sandhausen 
0 : 1/43
0.80-0.94-0.970.81
FT
1-3
Hansa Rostock 1
E.Cottbus 
0 : 1/22 3/4
0.77-0.920.850.99
FT
2-3
Ingolstadt 
Wehen 
0 : 1/43
0.950.910.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-4
SV Todesfelde 
Bremer SV 
1/4 : 03 1/4
0.820.940.970.79
FT
1-3
TuS BW Lohne 
Havelse 
1/4 : 03
0.970.790.830.93
FT
3-1
Kickers Emden 
Ein. Norderstedt 
0 : 3/43
0.870.890.770.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
Nurnberg II 
Schwaben Augsburg 
0 : 1/43 1/4
0.940.820.880.88
FT
1-1
Wurzburger 
Greuther Furth II 
0 : 1/23
0.70-0.940.65-0.89
FT
1-1
TSV Aubstadt 
Buchbach 
1/4 : 03 1/4
0.900.860.960.80
FT
1-0
Hankofen-Hailing 
SpVgg Bayreuth 
3/4 : 03 1/4
0.970.790.920.84
FT
0-3
Ansbach 
Wacker Burghausen 
0 : 03
0.850.910.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
CZ Jena 
Meuselwitz 
0 : 1/23 1/4
0.810.890.760.94
FT
1-2
Babelsberg 
Luckenwalde 
0 : 1/42 3/4
-0.920.750.890.93
FT
2-0
Lok.Leipzig 
Plauen 
0 : 2 1/23 1/2
0.910.790.710.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-3
Ein.Frankfurt II 
Barockstadt FL 
0 : 1/23
0.68-0.840.72-0.90
FT
4-1
Mainz II 
Stuttgart Kickers 
0 : 1/43
0.78-0.940.960.84
FT
0-1
Homburg 
Bahlinger 
0 : 3/43 1/4
-0.860.700.821.00
FT
3-1
Astoria Walldorf 
FSV Frankfurt 
0 : 1/43
-0.840.680.801.00
FT
3-0
TSV Steinbach 
Freiburg II 
0 : 1/43
-0.960.80-0.930.74
FT
1-0
Giessen 
SGV Freiberg 
1/4 : 02 3/4
0.77-0.930.70-0.88
FT
0-0
Hessen Kassel 
Ein.Trier 
0 : 1/23
0.880.961.000.82
FT
3-1
Villingen 
Hoffenheim II 
  
    
FT
2-2
Goppinger 
Offenbach 
1/2 : 03
0.880.960.65-0.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-2
Rodinghausen 
Paderborn 07 II 
0 : 1/23
0.950.810.940.82
FT
3-1
Schalke 04 II 
Fort.Dusseldorf II 
0 : 1/23
0.62-0.860.830.93
FT
1-4
M.gladbach II 
Gutersloh 
1/4 : 02 3/4
0.980.780.780.98
10/05
Hoãn
FC Koln II 
Turkspor Dortmund 
  
    
FT
0-0
Wuppertaler 
Sportfreunde Lotte 
1/4 : 03
-0.940.700.75-0.99
FT
4-2
Wiedenbruck 
Fortuna Koln 
0 : 02 3/4
0.900.860.800.96
FT
1-4
FC Duren 
Oberhausen 
  
    
FT
3-1
FC Bocholt 
Ein. Hohkeppel 
0 : 3/43 1/4
0.920.840.70-0.94
10/05
Hoãn
Duisburg 
Uerdingen 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-1
Annecy FC 
Grenoble 
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.930.93
FT
1-1
Rodez 
Clermont 
0 : 1/43
0.900.980.870.99
FT
1-3
Pau FC 1
Guingamp 
1/2 : 03
-0.970.850.970.89
FT
2-0
Paris FC 
Ajaccio 
0 : 1 1/43
0.73-0.850.900.96
FT
1-1
Red Star 93 
Dunkerque 
0 : 02 1/2
-0.900.781.000.86
FT
2-1
SC Bastia 
Caen 
0 : 1 1/43
0.970.910.920.94
FT
2-3
Stade Lavallois 
Metz 
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.910.95
FT
5-1
Lorient 
FC Martigues 
0 : 1 1/23 1/2
0.75-0.880.970.89
FT
1-0
Troyes 
Amiens 
0 : 1 1/43
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
St. Johnstone 
Ross County 
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.81-0.95
FT
3-1
Celtic 
Hibernian 
0 : 1 1/23 1/4
0.930.960.980.88
FT
0-2
Dundee Utd 
St. Mirren 
0 : 1/42 1/2
-0.950.84-0.960.82
FT
3-0
Hearts 
Motherwell 
0 : 12 3/4
-0.930.810.900.96
FT
3-2
Kilmarnock 
Dundee 
0 : 1/22 3/4
0.940.95-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-3
Nacional Madeira 
Rio Ave 
0 : 1/23
-0.980.870.910.96
FT
2-1
Santa Clara 1
Famalicao 
0 : 1/22
0.910.980.83-0.96
FT
1-1
Benfica 
Sporting Lisbon 
0 : 1/42 3/4
0.891.000.990.88
FT
2-1
Casa Pia AC 
Braga 
1 : 02 1/2
-0.970.860.890.98
FT
1-1
Gil Vicente 
Arouca 
0 : 1/42 1/4
0.910.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
Pacos Ferreira 
Felgueiras 
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.980.84
FT
1-1
UD Oliveirense 
Maritimo 
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.79-0.93
FT
0-2
Chaves 
Uniao Leiria 
0 : 1/42 1/2
0.990.890.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
RKC Waalwijk 
Heerenveen 
1/2 : 03 1/4
0.88-0.990.970.91
FT
1-0
Fortuna Sittard 
NAC Breda 
0 : 3/42 1/2
0.990.900.950.93
FT
0-3
Almere City 
Sparta Rotterdam 
0 : 02 3/4
-0.970.860.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
FK Orenburg 
Khimki 
0 : 1/43 1/4
0.900.990.960.91
FT
0-1
Dyn. Makhachkala 
Zenit 
1 : 02 1/4
0.980.91-0.990.86
FT
1-0
CSKA Moscow 
Krasnodar 
0 : 02 1/2
0.80-0.920.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
Yenisey 
Sokol Saratov 
0 : 1/22 1/4
0.880.980.940.90
FT
0-0
Chernomorets N. 
Baltika 
0 : 1/42
-0.920.770.950.89
FT
0-1
Arsenal-Tula 
Rodina Moscow 
0 : 01 3/4
-0.980.840.930.91
FT
1-1
Neftekhimik Nizh 
FK Sochi 
3/4 : 02 1/4
0.960.900.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-2
FC Dinamo City 
Partizani Tirana 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-0
Shirak 
Alashkert 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
Səbail FK 
Zire IK 
1/2 : 02 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
1-2
Turan Tovuz 
Neftchi Baku 
0 : 1/42 1/4
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
Radomiak Radom 
Pogon Szczecin 
1/4 : 02 1/2
0.890.990.84-0.98
FT
2-1
Zaglebie Lubin 
Widzew Lodz 
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.950.81
FT
1-2
Rakow Czestochowa 1
Jagiellonia 
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
Stal Rzeszow 
Polonia Wars. 
1/4 : 03
0.990.850.870.95
FT
3-0
Pogon Siedlce 
Miedz Legnica 
1/4 : 02 1/4
0.890.950.910.91
FT
1-3
Ruch Chorzow 
LKS Lodz 
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
FK Minsk 
Arsenal Dzyarzhynsk 
0 : 02 1/4
-0.940.780.980.84
FT
0-1
FC Molodechno 
Gomel 
1 1/4 : 02 1/2
0.860.980.900.92
FT
2-4
Bate Borisov 
Dinamo Brest 
1/4 : 02 1/4
0.960.88-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
5-0
Zrinjski 
Radnik Bijeljina 
  
    
FT
0-1
Sarajevo 
Siroki Brijeg 
  
    
FT
1-0
Borac Banja Luka 
Velez Mostar 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
Slavia Sofia 
Lok. Sofia 
1/4 : 02 1/4
0.70-0.86-0.930.75
FT
1-2
Spartak Varna 
Beroe 
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.840.98
FT
2-0
Levski Sofia 
Cherno More 
0 : 3/42
0.990.850.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-2
Beerschot-Wilrijk 
Cercle Brugge 
1 : 03
0.940.950.871.00
FT
2-2
Kortrijk 
Sint Truiden 
1/4 : 03
-0.970.861.000.87
FT
0-0
KV Mechelen 
Standard Liege 
0 : 13
0.87-0.98-0.980.85
FT
0-1
Anderlecht 
Union Saint-Gilloise 
1/4 : 02 1/4
-0.960.850.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
Sibenik 
HNK Rijeka 
3/4 : 02
-0.940.760.77-0.97
FT
5-0
Dinamo Zagreb 
Slaven Belupo 
0 : 23 1/2
0.70-0.880.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
Kuressaare 
Tallinna Kalev 
0 : 1/22 3/4
0.920.900.801.00
FT
0-1
Tammeka Tartu 
Nomme Kalju 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-2
Puskas Akademia 
Debreceni 
0 : 1/22 3/4
0.950.890.870.95
FT
2-1
MTK Budapest 
Kecskemeti 
0 : 1/23
-0.970.810.920.90
FT
2-3
Paksi 1
Ferencvaros 
3/4 : 03
-0.960.800.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
Lamia FC 
Panserraikos 
3/4 : 02 1/2
0.990.900.980.88
FT
4-1
Levadiakos 
Athens Kallithea 
0 : 02 1/4
0.82-0.930.940.92
FT
4-2
Aris Salonica 
Asteras Tripolis 
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.900.96
FT
0-0
Atromitos 
OFI Creta 
0 : 1/23
0.83-0.94-0.990.85
FT
0-3
Panetolikos 
Volos NFC 
1 : 02 1/4
-0.990.880.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
Vestri 
Afturelding 
0 : 02 3/4
0.940.940.890.97
FT
4-1
KR Reykjavik 
Vestmannaeyjar 
0 : 3/43 1/2
0.910.970.910.95
FT
6-1
Valur Rey. 
IA Akranes 
0 : 13 1/2
0.83-0.950.83-0.97
FT
2-0
Stjarnan 
Fram Rey. 
0 : 1/43
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
5-1
Volsungur 
UMF Njardvik 1 
  
    
FT
3-3
UMF Grindavik 
Fjolnir 1 
0 : 1/43 1/4
0.850.990.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
Sligo Rovers 
Bohemians 
1/2 : 02 1/2
-0.970.860.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
4-2
Ashdod 
HIK Shmona 
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.890.81
FT
0-0
Ironi Tiberias 
Maccabi P.Tikva 
1/4 : 02 1/4
0.950.750.850.85
FT
2-4
Hapoel Hadera 
Hapoel Jerusalem 
1/4 : 02 1/4
0.880.820.760.94
FT
0-1
Bnei Sakhnin 
Maccabi Bnei Raina 
1/4 : 02
0.710.990.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
FK Kyzylzhar 
Ulytau Zhezkazgan 
0 : 1/22 1/2
0.910.95-0.950.79
FT
1-0
Turan (KAZ) 
Atyrau 
0 : 3/42 1/4
0.880.980.910.93
FT
1-3
Astana 
Tobol Kostanay 
0 : 3/42 1/4
0.74-0.880.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
FK Grobina 
FK Liepaja 
1 : 02 3/4
0.850.990.900.92
FT
2-0
Riga FC 
Jelgava 
0 : 2 1/43 1/2
0.900.920.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
FK Panevezys 
Hegelmann Litauen 
1/4 : 02 1/4
0.720.980.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-4
Wiltz 
Differdange 
  
    
FT
0-1
Progres Niedercorn 
UT Petange 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-1
Birkirkara 
Hamrun Spartans 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
Petrocub 1
Zimbru 
  
    
FT
0-1
FC Balti 
Sheriff Tiraspol 
  
    
FT
1-1
Milsami 
Spartanii Selemet 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
Jedinstvo 1
OFK Petrovac 
  
    
FT
0-2
Mornar Bar 
Sutjeska 
  
    
FT
1-1
FK Jerezo 
Decic Tuzi 
  
    
FT
1-1
Bokelj Kotor 
Arsenal Tivat 
  
    
FT
0-1
FK Otrant 
Buducnost 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
Pors Grenland 
Vard Haugesund 
1/4 : 02 3/4
-0.960.660.880.82
FT
4-0
Sotra SK 
Eik Tonsberg 
0 : 3/42 3/4
0.770.930.870.83
FT
2-2
IL Sandviken 
Notodden FK 
0 : 1/42 3/4
0.980.720.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-0
KuPS 
KTP Kotka 
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.800.79-0.93
FT
2-2
IFK Mariehamn 
Inter Turku 
1 1/4 : 02 3/4
0.950.940.890.98
FT
2-3
AC Oulu 
Gnistan 
1/4 : 02 1/2
0.930.960.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
SalPa Salo 
JaPS 
1/4 : 03
0.83-0.940.900.96
FT
3-4
EIF Ekenas 
HJK Klubi 04 
0 : 3/43 1/4
-0.990.88-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
RoPS Rovaniemi 1
Tampere Utd 
1/4 : 03
0.890.990.920.94
FT
2-0
Jazz 
OLS Oulu 
1/4 : 03 1/4
1.000.880.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
Farul Constanta 
UTA Arad 
0 : 1/22 3/4
0.970.911.000.86
FT
1-0
Hermannstadt 
Politehnica Iasi 
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
2-2
Universitatea Craiova 
CFR Cluj 
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-3
Tekstilac Odzaci 
Jedinstvo Ub 
0 : 1/22 1/2
0.930.890.890.91
FT
2-3
FK Radnicki 1923 1
FK Novi Pazar 
0 : 1/42 3/4
0.740.960.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
Ruzomberok 
Trencin 
0 : 1/22 1/2
0.79-0.970.830.97
FT
3-1
Skalica 
Dukla BB 
0 : 3/42 1/4
0.830.990.890.91
FT
1-3
Zelez. Podbrezova 
Slo. Bratislava 
1/2 : 03 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
3-2
FC Kosice 
MSK Zilina 
0 : 02 3/4
-0.920.730.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-0
NK Bravo 
NK Radomlje 
0 : 3/42 1/2
0.840.980.920.88
FT
2-3
NK Celje 
Koper 
0 : 3/43 1/4
0.830.99-0.980.78
FT
1-1
Mura 2
O.Ljubljana 
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
Pardubice 
C. Budejovice 
0 : 3/42 3/4
0.980.900.980.82
FT
4-0
Jablonec 
Sigma Olomouc 
0 : 12 1/2
0.74-0.930.940.86
FT
0-4
MFK Karvina 
Hradec Kralove 
0 : 1/42 1/2
0.960.860.820.98
FT
2-1
Slavia Praha 
Sparta Praha 
0 : 12 1/2
0.920.960.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-3
Sigma Olomouc II 
Taborsko 
1/2 : 02 1/2
-0.810.630.900.90

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
4-2
Banik Ostrava U19 
Opava U19 
  
    
FT
3-2
Dukla Praha U19 
Jablonec U19 
  
    
FT
3-4
Vik. Plzen U19 
Slavia Praha U19 
  
    
FT
2-3
Mlada Boleslav U19 
Sparta Praha U19 
  
    
FT
3-0
Brno U19 
Slovacko U19 
  
    
FT
3-1
Sigma Olomouc U19 
Zlin U19 
  
    
FT
0-0
Jihlava U19 
Pardubice U19 
  
    
FT
7-2
C. Budejovice U19 
Slovan Liberec U19 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
Eyupspor 
Kasimpasa 
1/4 : 03
0.930.960.970.90
FT
2-1
Konyaspor 
Rizespor 
0 : 02 1/2
0.900.990.86-0.99
FT
0-2
Trabzonspor 
Galatasaray 
3/4 : 02 3/4
-0.970.790.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
Ankaragucu 1
Amed SK 
0 : 3/42 3/4
0.900.920.910.89
FT
2-0
Sakaryaspor 
Erokspor 
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.850.95
FT
2-1
Bandirmaspor 
Pendikspor 
0 : 13
0.821.000.940.86
FT
0-1
Sanliurfaspor 
Erzurumspor FK 
1 1/2 : 02 3/4
0.860.960.850.95
FT
2-1
Fatih Karagumruk 
Igdir 
1/4 : 02 1/2
-0.980.80-0.990.79
FT
0-1
Umraniyespor 
Manisa FK 
1/2 : 03
0.75-0.930.860.94
FT
3-0
Istanbulspor AS 
Corum FK 
0 : 1 3/43 1/4
0.850.970.940.86
FT
0-5
Malatyaspor 
Genclerbirligi 
  
    
FT
0-7
Adanaspor 
Boluspor 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-4
St. Gallen 
Winterthur 
0 : 3/43 1/4
0.950.940.990.88
FT
1-1
Yverdon 
Sion 
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.980.85
FT
3-0
Zurich 
Grasshoppers 
0 : 1/42 3/4
0.84-0.95-0.960.83
FT
2-5
Lugano 
Basel 
1/4 : 03 1/4
0.960.93-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
Brommapojkarna 
Halmstads 
0 : 12 3/4
0.930.960.85-0.98
FT
1-1
GAIS 
Varnamo 
0 : 1/22 1/4
0.940.950.83-0.96
FT
2-0
Sirius 
Hacken 
0 : 03
1.000.890.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
Sandvikens 
Umea 
0 : 3/42 3/4
0.80-0.920.81-0.95
FT
2-2
Utsiktens BK 
Falkenbergs 
0 : 02 1/2
-0.970.860.950.91
FT
2-1
Oddevold 
Orebro 
0 : 1/22 1/2
-0.970.86-0.950.81
FT
1-2
GIF Sundsvall 
Vasteras 
1/2 : 02 1/4
0.84-0.950.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
Torslanda 
IFK Skovde 
0 : 12 3/4
0.820.880.750.95
FT
4-1
Stockholm Intl 
Sollentuna FK 
0 : 1 3/43 1/4
0.900.800.950.75
FT
2-2
Gefle IF 
Eskilstuna City 
0 : 02 1/2
0.49-0.790.780.92
FT
2-2
Skovde 
AFC Malmo 
1/2 : 02 1/2
0.770.930.800.90
FT
0-2
Husqvarna FF 
Eskilsminne IF 
0 : 02 1/2
0.980.720.701.00
FT
0-2
IFK Haninge 
Karlbergs BK 
0 : 1/43
0.760.940.62-0.93
FT
1-3
Ljungskile SK 1
Oskarshamns AIK 
0 : 3/42 3/4
0.750.950.850.85
FT
3-1
Vasalunds 1
United IK Nordic 
0 : 02 1/2
0.900.800.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
Vorskla 
Chernomorets 
0 : 12 1/4
0.960.920.890.97
FT
0-0
Obolon Kiev 
LNZ Cherkasy 
1/4 : 02
0.84-0.96-0.930.78
FT
2-0
Rukh Vynnyky 
Veres Rivne 
0 : 1/42
-0.890.770.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-4
Austria Klagenfurt 
WSG Tirol 
0 : 02 1/2
-0.920.800.930.93
FT
0-0
Lask 
Hartberg 
0 : 3/42 3/4
-0.970.860.870.99
FT
2-2
SCR Altach 
Grazer AK 
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-5
SV Lafnitz 
SKU Amstetten 
3/4 : 03 1/4
-0.830.70-0.970.83
FT
3-2
Kapfenberg 
SV Stripfing 
0 : 02 3/4
-0.970.850.75-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
Vendsyssel FF 
HB Koge 
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.85-0.99
FT
2-1
Kolding IF 
Esbjerg FB 
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-0
Ishoj IF 
BK Frem 
0 : 02 1/2
0.790.970.810.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
WS Wanderers 
Melb. Victory 
0 : 1/43 1/4
-0.950.840.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-4
Souths Utd 
North Star 
0 : 1/44
0.850.850.810.99
FT
1-2
Mitchelton 
Samford Rang. 
0 : 1/44
0.850.850.701.00
FT
4-2
Brisbane Knights 
Maroochydore Swans 
  
    
FT
1-2
Grange Thistle 
Moreton City Exce. 2 
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-2
Perth Glory U21 
Armadale SC 
  
    
FT
1-0
Balcatta Etna 
Sorrento 
3/4 : 03 1/4
0.70-0.840.900.94
FT
4-2
Fremantle City 
Perth RedStar 
1/2 : 03 1/4
0.77-0.920.960.80
FT
0-0
Olympic Kingsway 
Bayswater City 
0 : 1/23 1/4
-0.970.830.82-0.98
FT
2-0
Stirling Macedonia 
Floreat Athena 
0 : 13 1/4
0.84-0.980.850.99

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
4-0
Sydney Olympic 
Sydney United 58 FC 
0 : 1/23
0.940.95-0.970.83
FT
0-0
Mt Druitt Rangers 
Sutherland Sharks 
0 : 1/23
0.83-0.94-0.960.82
FT
0-3
Marconi Stallions 
Wollongong Wolves 
0 : 13
0.84-0.950.930.93
FT
0-0
St George City 
APIA Tigers 
1/2 : 03
0.910.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
Queensland Lion 
Wynnum Wolves 
  
    
FT
3-3
Moreton City Exce. 
Peninsula Power 
0 : 1/43 1/4
0.72-0.880.800.96
FT
1-0
Eastern Suburbs 
Olympic FC QLD 
1/4 : 03 1/4
0.74-0.900.830.93

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-3
Adelaide Utd U21 
Playford Patriots 
0 : 1/43 1/4
0.900.860.60-0.84
FT
2-2
Adelaide Raiders 
Para Hills Knights 
0 : 1/43 1/4
0.960.800.850.91
FT
5-1
N.E. MetroStars 
Adelaide Comets 
0 : 13 1/4
0.65-0.89-0.930.75

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-0
Altona Magic SC 
Melb. Knights 
0 : 1/22 3/4
0.990.901.000.87
FT
3-2
Hume City 
St Albans Saints 
0 : 1/23
-0.970.860.950.92
FT
3-0
Dandenong Th. 
Preston Lions 
0 : 1/42 1/2
0.930.960.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-1
Melb. Victory Nữ 
Adelaide Utd Nữ 
0 : 3/43
0.950.870.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
Yokohama FC 
Avispa Fukuoka 
0 : 01 3/4
0.77-0.890.881.00
FT
1-0
FC Tokyo 
Vissel Kobe 
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.940.93
FT
2-0
Kashiwa Reysol 
Okayama 
0 : 1/42
0.84-0.950.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
Omiya Ardija 
Vegalta Sendai 
0 : 02 1/4
0.86-0.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
Sperenza Osaka Nữ 
NGU Loverledge Nữ 
  
    
FT
0-4
Ehime FC Nữ 
Shizuoka SSU(W) 
  
    
FT
1-1
Setagaya Sfida Nữ 
Nippatsu Yokohama Nữ 
  
    
FT
1-1
Nittaidai FIELDS (W) 
AS Harima Albion Nữ 
  
    
FT
0-0
Orca Kamogawa Nữ 
Okayama BY Nữ 
0 : 02 1/4
0.75-0.990.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
Pohang Steelers 
Suwon FC 
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.900.97
FT
2-2
Anyang 
Daegu 
0 : 1/22 1/2
0.900.990.880.99
FT
0-0
Daejeon Hana Citizen 
FC Seoul 
1/4 : 02 1/4
0.990.90-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
GimPo Citizen 
Hwaseong FC 
0 : 1/22 1/4
0.980.880.900.94
FT
0-3
Gyeongnam 
Bucheon 1995 
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.960.88
FT
0-3
Chungnam Asan 
Incheon Utd 
1/2 : 02 1/2
0.861.00-0.960.80
FT
1-1
Seoul E-Land 
Ansan Greeners 
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.840.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
Chuncheon FC 
FC Gangneung 
  
    
FT
1-1
Siheung Citizen 
Pocheon Citizen 
  
    
FT
0-1
Jeonbuk H.Motor B 
Busan Transp. 
  
    
FT
0-1
Changwon FC 
Gimhae City 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-0
Sh. Shenhua 
Qingdao West Coast 
0 : 1 1/23
0.920.940.80-0.96
FT
0-4
Meizhou Hakka 
Chengdu Rongcheng 
1 3/4 : 03 1/2
0.930.930.82-0.98
FT
4-2
Shandong Taishan 
Zhejiang Professional 
0 : 3/43 1/4
0.980.880.80-0.96
FT
3-1
Beijing Guoan 
Shenzhen Peng City 
0 : 1 3/43
0.910.950.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
Jiangxi Dingnan 
Ningbo Professional 
  
    
FT
5-0
Nantong Zhiyun 
Shenzhen Juniors 
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
1-4
Guangxi Pingguo 
Shijiazhuang Gongfu 
1 : 02 1/4
0.900.920.850.95
FT
1-5
Guangdong GZ-Power 
Chong. Tongliang 
0 : 02 1/4
-0.960.781.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
Al Kholood 
Al Ettifaq 
0 : 1/42 3/4
0.890.990.82-0.96
FT
1-0
Al Wahda Mecca 
Al Fateh 
1/4 : 03
-0.980.86-0.990.85
FT
1-2
Al Khaleej(KSA) 
Al Riyadh 
0 : 1/42 3/4
0.990.890.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
Southern District 
Hong Kong FC 
  
    
FT
2-3
HK Rangers 
Tai Po 
1 1/4 : 03 1/4
0.970.730.710.99

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
PSM Makassar 
Malut United 
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.960.82
FT
2-3
Madura United FC 
Borneo FC 
0 : 02 3/4
-0.930.800.920.94
FT
3-0
Persija Jakarta 
Bali United Pusam 
0 : 1/42 3/4
0.900.920.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-3
Khaitan 
Yarmouk (KUW) 
  
    
FT
0-0
Kazma 
Al Nasr (KUW) 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-1
Tanjong Pagar 
Lion City Sailors 
  
    
FT
2-0
Tampines Rovers 
Young Lions 
  
    

Lịch bóng đá Cúp Thái Lan

FT
3-2
Muang Thong Utd 
Ratchaburi 
0 : 02 3/4
0.920.920.70-0.88
FT
3-0
Buriram Utd 
BG Pathum United 
0 : 13
-0.980.82-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
Kokand 1912 
FK AGMK 
1/2 : 02
0.970.890.77-0.97
FT
2-2
Nasaf Qarshi 
Bunyodkor 
0 : 3/42
0.79-0.930.68-0.84
FT
6-0
Pakhtakor 
Buxoro 
0 : 1 1/42 1/2
0.930.93-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-1
SHB Đà Nẵng 
Quy Nhơn United 
1/4 : 02
0.890.951.000.82
FT
1-2
SL Nghệ An 
Hà Nội FC 
3/4 : 02 1/4
-0.940.780.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
Đồng Nai 
Đồng Tháp 
  
    
FT
1-1
Khánh Hòa 
Hòa Bình 
0 : 1/42
0.780.920.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
San Lorenzo 1
Tigre 
0 : 1/41 1/2
0.85-0.960.84-0.97
FT
2-0
Rosario Central 
Estudiantes LP 
0 : 01 3/4
0.78-0.890.84-0.97
FT
0-1
Racing Club 
CA Platense 
0 : 1/22 1/4
0.88-0.990.980.89
FT
0-0
Boca Juniors 
Lanus 
0 : 1/21 3/4
0.960.93-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
Almagro 
Los Andes 
  
    
FT
2-0
CA San Miguel 
Ferro Carril Oeste 
  
    
FT
2-1
Gimnasia Jujuy 1
Nueva Chicago 
0 : 3/41 3/4
0.930.930.850.99
FT
1-0
Colegiales 
Tristan Suarez 
0 : 01 1/2
0.910.910.82-0.98
FT
1-1
Quilmes 
Patronato Parana 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
5-0
Fortaleza/CE 
Juventude/RS 
0 : 12 1/2
-0.950.830.940.93
FT
2-1
Vitoria/BA 1
Vasco DG/RJ 
0 : 1/22 1/4
0.970.910.980.89
FT
2-1
Mirassol/SP 
Corinthians/SP 
0 : 02
0.960.920.880.99
FT
1-1
Gremio/RS 
Bragantino/SP 
0 : 02 1/4
0.910.97-0.970.84
FT
1-0
Flamengo/RJ 1
Bahia/BA 
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
Avai/SC 
Atletico/GO 
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.990.85
FT
1-0
Goias/GO 
Coritiba/PR 
0 : 1/41 3/4
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
Univ de Vinto 1
ABB La Paz 
0 : 12 3/4
-0.960.780.860.94
FT
3-1
CD Guabira 
Real Oruro 
0 : 3/43
0.860.960.960.84
FT
5-2
Inde. Petrolero 1
Oriente Petrolero 
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
Envigado 
Aguilas Doradas 
0 : 01 3/4
-0.920.800.80-0.94
FT
4-0
Fortaleza 
Inter Bogota 
0 : 1/22
-0.960.850.81-0.95
FT
2-1
Santa Fe 
Junior Barranquilla 
0 : 12 1/4
0.82-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
Atletico 
Leones FC 
1/4 : 02 3/4
0.71-0.890.980.82
FT
1-0
Jag de Cordoba 
Patriotas 
0 : 1/22 1/4
0.850.970.72-0.93
FT
0-0
Barranquilla 
Boca Juniors Cali 
0 : 1/22 1/4
0.821.000.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
Manta FC 
Mushuc Runa 
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.980.84
FT
0-1
Macara 
LDU Quito 
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.930.93
FT
0-1
Libertad (ECU) 1
Delfin SC 
0 : 12 1/2
-0.950.830.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
Guarani CA 
Cerro Porteno 
1/4 : 02 1/4
0.55-0.85-0.940.78
FT
1-2
Sportivo Ameliano 
Deportivo Recoleta 
0 : 1/42 1/4
0.940.920.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-4
Ayacucho FC 1
Sporting Cristal 
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.980.84
FT
1-1
Atletico Grau 
Alianza Lima 
3/4 : 02 1/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
1-2
Cienciano 1
Melgar 
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

11/05
Hoãn
Plaza Colonia 
CA Torque 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
Carabobo 
Puerto Cabello 
0 : 1/22 1/4
0.900.800.970.73
FT
1-0
Dep.Tachira 
Metropolitano 
0 : 1 1/42 1/2
0.800.900.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
Chicago Fire 
Atlanta United 
0 : 1/43
0.980.900.930.94
FT
4-1
Minnesota Utd 
Inter Miami 
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.881.00
FT
2-0
Toronto 
D.C. Utd 
0 : 1/42 1/2
0.970.910.940.94
FT
7-0
New York RB 
LA Galaxy 
0 : 1/22 1/2
0.900.980.970.91
FT
0-1
New York City 
CF Montreal 
0 : 1/22 3/4
0.930.950.900.98
FT
2-1
Cincinnati 
Austin FC 
0 : 12 3/4
-0.940.820.900.98
FT
3-3
Orlando City 
New England 
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.881.00
FT
2-2
Philadelphia Union 
Columbus Crew 
0 : 02 3/4
-0.880.750.80-0.93
FT
2-1
Nashville FC 
Charlotte FC 
0 : 1/22 3/4
0.920.960.900.98
FT
1-1
Dallas 
Real Salt Lake 
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.980.86
FT
1-3
Houston Dynamo 1
Seattle Sounders 
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.900.78
FT
1-2
St. Louis City SC 
San Diego 
1/4 : 03
-0.930.800.881.00
FT
0-2
Colorado Rapids 
San Jose EQ 
0 : 1/23 1/4
0.950.930.940.94
FT
1-0
Portland Timbers 
Sporting Kansas 
0 : 13 1/4
-0.980.860.900.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
Rhode Island FC 
Monterey Bay FC 
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.900.90
FT
5-1
Loudoun United 
Lexington 
0 : 3/42 3/4
-0.980.801.000.80
FT
0-0
Hartford Athletic 
Detroit City FC 
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.850.71
FT
0-0
Louisville City 
Pittsburgh R. 
0 : 12 1/2
-0.880.750.980.88
FT
1-3
Tampa Bay Rowdies 
Ch. Battery 
1/4 : 03
-0.950.83-0.880.73
FT
1-1
FC Tulsa 
El Paso Locomotive 
0 : 02 1/2
0.82-0.940.990.81
FT
1-2
SA Scorpions 1
Oakland Roots 
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.920.77
FT
1-2
New Mexico United 1
Phoenix Rising 
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.880.98
FT
1-1
Sacramento 
Indy Eleven 
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.79-0.99
FT
0-0
Las Vegas Lights 
CS Switchbacks 
1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.880.74

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-3
Chicago RS Nữ 
Wash. Spirit Nữ 
  
    
FT
1-1
NC Courage Nữ 
Orlando Pride Nữ 
  
    
FT
1-1
San Diego Wave Nữ 1
Portland Tho. Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
Toluca 1
Monterrey 
0 : 13
0.890.990.85-0.99
FT
2-0
Club America 
Pachuca 
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
5-2
Atletico Ottawa 
Valour FC 
0 : 12 3/4
0.850.970.950.85
FT
0-3
HFX Wanderers 
Cavalry FC 
0 : 02 1/4
-0.930.750.760.94
FT
2-1
Pacific FC 
Inter Toronto 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
Ittihad Alexandria 
Ghazl Al Mahalla 
0 : 1/41 1/2
-0.860.75-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
NC Magra 
ASO Chlef 
0 : 12
0.990.830.860.94
FT
2-1
USM Khenchela 
MC Oran 
0 : 1/22
0.910.910.960.84
FT
0-0
JS Saoura 
ES Mostaganem 
0 : 1/22
0.75-0.930.870.93
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin lịch thi đấu bóng đá kubet THABET sunwin
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo