LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
Bournemouth 
Nottingham Forest 
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.80-0.93
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-0
Arsenal 
Crystal Palace 
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.890.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
Aston Villa 
Man City 
1/2 : 02 3/4
-0.940.820.950.93
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-3
Wolves 
Burnley 
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.990.87
Trực tiếp: K+CINE
FT
0-3
Everton 
Tottenham 
0 : 1/42 1/2
0.900.980.910.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Mallorca 
Levante 
0 : 1/22 1/4
0.950.930.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
Real Madrid 
Barcelona 1 
0 : 3/43 3/4
-0.980.860.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-3
Osasuna 
Celta Vigo 
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
Rayo Vallecano 
Alaves 
0 : 1/42
0.890.991.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
Torino 
Genoa 
0 : 1/42
-0.940.82-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Sassuolo 
Roma 
1/2 : 02 1/4
0.980.900.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
Verona 
Cagliari 
0 : 1/22
0.960.920.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
Fiorentina 
Bologna 1 
0 : 02
0.960.920.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
Lazio 
Juventus 
1/4 : 02 1/4
0.970.910.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
B.Leverkusen 
Freiburg 1 
0 : 1/22 3/4
-0.960.84-0.960.84
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Stuttgart 
Mainz 
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.910.97
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
6-1
Lille 
Metz 
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.970.970.91
Trực tiếp: ON GOLF
FT
2-0
Angers 
Lorient 
0 : 02
0.970.910.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
Auxerre 
Le Havre 
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
Stade Rennais 
Nice 
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Lyon 
Strasbourg 1 
0 : 1/22 3/4
0.960.920.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
Philadelphia Union 
Chicago Fire 
0 : 1/22 3/4
0.900.980.85-0.98
FT
3-0
Vancouver WC 
Dallas 
0 : 1 1/23 1/4
0.990.890.84-0.97
FT
2-1
San Diego 
Portland Timbers 
0 : 13
-0.940.820.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
Italia U17 Nữ 
Croatia U17 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Pháp U17 Nữ 
Đức U17 Nữ 
  
    
FT
9-0
Phần Lan U17 Nữ 
North Macedonia U17 Nữ 
  
    
26/10
Hoãn
Bỉ U17 Nữ 
Ireland U17 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
San Marino U19 Nữ 
Síp U19 Nữ 
  
    
FT
3-1
Romania U17 Nữ 
Malta U17 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Italia U19 Nữ 
Đan Mạch U19 Nữ 
0 : 1/42 3/4
0.950.870.950.85
FT
2-1
Slovakia U19 Nữ 
Scotland U19 Nữ 
  
    
26/10
Hoãn
Philippines Nữ 
Uzbekistan Nữ 
  
    
FT
3-1
Mỹ Nữ 
B.D.Nha Nữ 
0 : 2 1/43 1/4
0.970.850.940.86
FT
1-0
Brazil U20 Nữ 
Mexico U20 Nữ 
  
    
FT
2-0
Mexico Nữ 
New Zealand Nữ 
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.75-0.900.70

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
Panama U17 
Uganda U17 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
4-1
Liverpool U21 
Everton U21 
0 : 3/43 1/2
0.880.880.860.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-1
Malaga 1
Andorra FC 
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.84-0.97
FT
1-0
Almeria 
Castellon 
0 : 1/23
0.960.920.920.95
FT
1-0
Sporting Gijon 1
Zaragoza 
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.86-0.99
FT
1-1
Deportivo 
Valladolid 
0 : 1/22 1/2
1.000.880.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
Eldense 
Murcia 
0 : 1/42
0.910.910.920.88
FT
1-1
Villarreal B 
Antequera CF 
0 : 1/42 1/4
0.930.770.890.81
FT
0-1
UD Ibiza 
Teruel 
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.920.78
FT
0-0
CD Arenteiro 
Pontevedra 
0 : 02
0.930.890.960.84
FT
0-0
Marbella 
Cartagena 
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.990.79
FT
0-0
UD Salamanca 
Lugo 
0 : 1/42
1.000.820.950.85
FT
2-0
Sevilla B 
Hercules CF 
0 : 1/42
-0.970.791.000.80
FT
4-1
Zamora CF 
Athletic Bilbao B 
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.890.91
FT
2-0
Atletico Madrid B 
CE Europa 
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
Padova 
Juve Stabia 
0 : 02
0.85-0.970.900.96
FT
1-0
Bari 
Mantova 
0 : 1/42 1/2
0.86-0.981.000.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
Trapani 
Audace Cerignola 
0 : 1/42 1/4
0.990.710.840.86
FT
2-0
Pro Vercelli 
Pergolettese 
0 : 1/42
0.950.750.960.74
FT
3-0
Cosenza 
Potenza SC 
0 : 3/42 1/2
0.900.800.930.77
FT
1-1
AC Trento 
Vicenza 
1/2 : 02 1/4
0.810.890.970.83
FT
0-0
AC Bra 
Pesaro 
1/4 : 02 1/4
0.950.750.770.93
FT
1-0
Ascoli 
Sambenedettese 
0 : 12 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
1-0
Catania 
Benevento 
0 : 1/42 1/4
0.990.71-0.930.63
FT
0-0
Aurora Pro Patria 
Ospitaletto 
0 : 02
0.930.770.860.84
FT
1-1
Giana Erminio 
ASD Alcione 
0 : 1/41 3/4
0.840.860.800.90
FT
3-1
SS Monopoli 
Giugliano 
0 : 1/22 1/4
0.870.830.970.83
FT
0-1
US Pianese 
Ravenna 
1/4 : 02 1/4
0.920.780.820.88
FT
2-2
Sorrento 
Latina 
0 : 1/42 1/4
0.940.88-0.980.78
FT
2-1
Salernitana 
Casertana 
0 : 3/42 1/4
0.820.880.830.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
Magdeburg 
Preussen Munster 
0 : 1/23
0.910.970.85-0.97
FT
0-3
Ein.Braunschweig 1
Hannover 96 
1/2 : 02 1/2
0.900.980.82-0.94
FT
1-1
Kaiserslautern 
Nurnberg 
0 : 03
0.81-0.930.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
Hoffenheim II 
Erzgebirge Aue 
0 : 1/23
0.82-0.960.810.95
FT
2-4
Vik.Koln 
Hansa Rostock 
1/4 : 02 3/4
0.890.97-0.980.82
FT
1-1
Duisburg 
Essen 
0 : 1/42 3/4
-0.980.84-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
Oldenburg 1897 
Bremer SV 
0 : 1 3/43 1/2
1.000.760.790.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
BFC Dynamo 
FC Eilenburg 
  
    
FT
3-3
RW Erfurt 
Meuselwitz 
  
    
FT
3-2
BFC Preussen 
Zwickau 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
Sandhausen 
Bayern Alzenau 
  
    
FT
3-3
Barockstadt FL 
Homburg 
  
    
FT
1-2
Offenbach 
Ein.Trier 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
Gutersloh 
Siegen 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-1
Hearts 
Celtic 
1/4 : 02 3/4
0.930.950.970.89
FT
1-2
Aberdeen 
Hibernian 
0 : 02 1/2
0.970.910.920.94
FT
3-1
Rangers 
Kilmarnock 
0 : 1 1/23
0.910.970.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
Famalicao 
Vitoria Guimaraes 
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.930.94
FT
1-1
Estoril 
Nacional Madeira 
0 : 1/42 1/4
-0.860.740.82-0.95
FT
0-3
Tondela 
Sporting Lisbon 
1 3/4 : 03
0.990.890.86-0.99
FT
4-0
Braga 
Casa Pia AC 
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.841.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
SC Farense 
Penafiel 
0 : 12 1/2
-0.940.82-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-3
Twente 
Ajax 
0 : 02 3/4
0.83-0.950.85-0.97
FT
2-3
Feyenoord 
PSV Eindhoven 
0 : 03 1/4
0.79-0.920.85-0.97
FT
4-1
AZ Alkmaar 
Utrecht 
0 : 13
0.86-0.980.85-0.97
FT
2-0
Go Ahead Eagles 
SBV Excelsior 
0 : 1/43
0.910.970.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
Willem II 
MVV Maastricht 
0 : 13
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
Akron Togliatti 
Lok. Moscow 
3/4 : 03
0.910.970.83-0.96
FT
0-0
Nizhny Nov 
Baltika 
1/2 : 02 1/4
0.900.98-0.990.86
FT
2-1
Zenit 
Din. Moscow 
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.920.95
FT
1-0
Krasnodar 
Rubin Kazan 
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
SKA-Khabarovsk 
Fakel 
1/4 : 02
0.83-0.97-0.990.83
FT
0-0
Rodina Moscow 
Rotor Volgograd 
0 : 1/41 3/4
0.75-0.890.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
Gabala FC 
Neftchi Baku 
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.900.92
FT
0-0
Karabakh Agdam 
Samaxı FK 
0 : 1 3/43
0.950.890.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
Rakow Czestochowa 1
Lechia GD 
0 : 1/22 1/2
0.900.980.83-0.97
FT
2-1
Gornik Zabrze 
Jagiellonia 
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.890.97
FT
0-0
Legia Wars. 
Lech Poznan 
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
GKS Tychy 
Chrobry Glogow 
0 : 02 3/4
-0.980.820.970.85
FT
2-1
Wisla Krakow 
Stal Rzeszow 
0 : 1 3/43 3/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
1-2
Stal Mielec 1
Miedz Legnica 
1/4 : 03
0.930.91-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
Isloch 
Dinamo Brest 
0 : 02 1/4
0.880.880.910.91
FT
0-1
FC Molodechno 
Arsenal Dzyarzhynsk 
3/4 : 02 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-1
Vitebsk 
Maxline Vitebsk 
1 : 02 1/4
0.950.890.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
4-0
NK Posusje 
Radnik Bijeljina 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
5-1
Cska Sofia 
Beroe 
0 : 1 3/42 3/4
0.930.910.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
Sileks Kratovo 
Pelister 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
Royal Antwerp 
Club Brugge 
3/4 : 03
-0.950.83-0.980.85
FT
1-1
Cercle Brugge 
Zulte-Waregem 
0 : 1/23
0.980.900.86-0.99
FT
1-1
Racing Genk 
RAA L Louviere 
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.950.82
FT
2-0
Union Saint-Gilloise 
Sint Truiden 
0 : 1 1/43
0.920.960.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
Lommel 
Beerschot-Wilrijk 
1/4 : 02 3/4
0.84-0.981.000.84
FT
1-2
Anderlecht II 
KSC Lokeren 
0 : 03
-0.980.840.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
Paide Linname. 
Flora Tallinn 
  
    
FT
1-3
Parnu JK Vaprus 
Levadia T. 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
FC Iberia 1999 1
Dila Gori 
  
    
FT
4-1
Gagra Tbilisi 
Dinamo Batumi 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-2
Kisvarda FC 
Gyori ETO 
1/2 : 02 3/4
0.820.880.970.85
FT
5-2
Debreceni 
Ujpest 
0 : 02 3/4
0.900.940.910.91
FT
1-2
Ferencvaros 
Zalaegerzseg 
0 : 1 1/23 1/4
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
Levadiakos 
Aris Salonica 
0 : 1/42 1/4
0.890.990.930.93
FT
2-0
Panathinaikos 
Asteras Tripolis 
0 : 1 3/43
0.890.99-0.990.85
FT
3-0
PAOK Salonica 
Volos NFC 
0 : 1 1/23
0.940.940.970.89
FT
2-0
Olympiakos 
AEK Athens 
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-3
Stjarnan 
Breidablik 
0 : 03 3/4
0.980.900.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
Derry City 
Shamrock Rovers 
0 : 02
0.80-0.930.920.94
FT
2-3
Bohemians 
Shelbourne 
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
Hap. Beer Sheva 
Maccabi Bnei Raina 
0 : 2 1/43 1/2
0.780.920.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
Kairat Almaty 
Astana 
0 : 1/42 3/4
-0.980.801.000.80
FT
2-2
Aktobe 
Ordabasy 
0 : 1/42 3/4
0.840.980.810.99
FT
2-2
FC Zhenis 
Kaisar Kyzylorda 
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.980.82
FT
3-2
Yelimay Semey 
Atyrau 
0 : 3/42 1/2
0.830.990.850.95
FT
2-2
Ulytau Zhezkazgan 
Tobol Kostanay 
1 : 02 1/2
0.960.860.820.98
FT
0-1
Zhetysu Taldykorgan 1
FK Kyzylzhar 
0 : 1/42 1/4
0.920.900.910.89
FT
4-3
Okzhetpes 
Turan (KAZ) 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
METTA/LU Riga 
FK Auda 
1 : 03
0.880.980.960.88
FT
5-0
Rigas Futbola Skola 1
FK Grobina 
0 : 23 1/4
-0.970.830.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
FK Riteriai 
FK Banga 
0 : 02 1/2
0.850.850.950.85
FT
1-4
Dziugas FC 
FK Panevezys 
0 : 02 1/2
-0.950.790.860.96
FT
1-0
VMFD Zalgiris 
FA Siauliai 
0 : 13
0.730.970.60-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
3-1
Mondorf-les. 
Dudelange 
  
    
FT
0-1
Swift Hesperange 
Jeunesse Esch 
  
    
FT
0-2
Victoria Rosport 
Differdange 
  
    
FT
5-0
UNA Strassen 
Rodange 91 
  
    
FT
1-0
UT Petange 
Jeunesse Canach 
  
    
FT
4-2
Kaerjeng 97 
FC Mamer 
  
    
FT
7-1
Atert Bissen 
Hostert 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
Sliema Wanderers 
Marsaxlok 
0 : 1/42
0.910.790.740.96
FT
1-1
Naxxar Lions 
Hamrun Spartans 
1 : 02 1/2
0.880.820.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-1
Petrocub 
Politehnica 
  
    
FT
1-0
Milsami 
Sheriff Tiraspol 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
Jedinstvo 
Bokelj Kotor 
  
    
FT
1-0
Sutjeska 
FK Jerezo 
  
    
FT
1-3
Mladost Donja 1
Mornar Bar 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-3
Rosenborg 
Brann 
0 : 1/43
-0.930.81-0.930.81
FT
0-0
Sandefjord 
Fredrikstad 
0 : 1/22 3/4
0.920.960.83-0.95
FT
1-3
Kristiansund 
HamKam 
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.881.00
FT
4-1
Bodo Glimt 
Molde 
0 : 1 3/43 3/4
-0.980.861.000.88
FT
2-3
Haugesund 
Tromso 
1 1/2 : 02 3/4
0.881.00-0.970.85
FT
2-1
Valerenga 
Stromsgodset 
0 : 13 3/4
0.86-0.98-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-3
KTP Kotka 
TPS Turku 
0 : 3/43 1/4
-0.980.86-0.990.85
FT
1-1
Helsinki 
Inter Turku 
1/4 : 03
0.85-0.970.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
4-2
KaPa 
OLS Oulu 
0 : 1/23 3/4
0.900.92-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
FC Metaloglobus 
Universitatea Craiova 
1 : 02 3/4
-0.900.780.980.88
FT
4-0
Steaua Bucuresti 
UTA Arad 
0 : 12 1/2
-0.980.860.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
Radnicki Nis 
Crvena Zvezda 
2 : 03 3/4
-0.930.740.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
Ruzomberok 1
Spartak Trnava 
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.820.98
FT
0-1
Slo. Bratislava 1
Tatran Presov 
0 : 1 1/23
0.950.870.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
O.Ljubljana 
Domzale 
0 : 1 1/23
0.990.830.980.82
FT
2-1
Mura 
NK Celje 
1 1/4 : 03 1/4
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
Sigma Olomouc 
Slavia Praha 
3/4 : 02 1/2
0.84-0.960.85-0.99
FT
2-0
Vik.Plzen 
Banik Ostrava 
0 : 1 1/43
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-0
Sparta Praha B 
Vik.Zizkov 
1/4 : 02 3/4
0.910.930.910.91
FT
0-1
Sellier&Bellot Vlasim 
Zbrojovka Brno 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
Akritas 
Omonia Aradippou 
0 : 02
0.83-0.970.70-0.86
FT
1-0
AEL Limassol 
Digenis Ypsonas 
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.841.00
FT
1-1
Anorthosis 
Aris Limassol 
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.960.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-4
Antalyaspor 1
Istanbul BB 
1/2 : 02 1/2
0.890.990.960.91
FT
1-2
Genclerbirligi 1
Konyaspor 
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.900.97
FT
3-1
Galatasaray 
Goztepe 
0 : 1 1/43
0.881.000.950.92
FT
1-1
Kasimpasa 
Besiktas 
3/4 : 02 3/4
0.960.920.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
Bandirmaspor 2
Erokspor 
0 : 02 1/2
0.980.88-0.980.82
FT
0-0
Amed SK 
Istanbulspor AS 
0 : 1 1/43
0.990.870.880.96
FT
0-0
Corum FK 
Boluspor 
0 : 12 3/4
0.920.940.880.96
FT
2-0
Bodrum FK 
Igdir 
0 : 1/22 1/2
0.860.960.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
Zurich 
Young Boys 
0 : 03
0.881.000.990.88
FT
2-1
Servette 
Lugano 
0 : 03
0.86-0.980.970.90
FT
5-1
Lausanne Sports 
Basel 
1/4 : 03 1/4
-0.990.870.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
Vaduz 
Etoile 
0 : 3/43
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
Mjallby AIF 
Norrkoping 
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.900.97
FT
4-0
Sirius 
Elfsborg 
0 : 3/43 1/4
0.930.950.940.93
FT
2-2
AIK Solna 
Hacken 
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.940.93
FT
0-3
Halmstads 
Goteborg 
1/2 : 02 1/2
0.920.960.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
Trelleborgs 
Falkenbergs 
0 : 1/42 3/4
1.000.880.960.90
FT
1-2
Orebro 
Landskrona 
0 : 1/23
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-4
Gefle IF 
Hammarby Talang 
3/4 : 02 1/2
0.870.830.780.92
FT
4-1
Arlanda 
Vasalunds 
3/4 : 03
0.790.910.860.84
FT
4-0
Norrby 
IFK Skovde 
0 : 2 1/43 3/4
0.890.810.701.00
FT
3-2
IFK Haninge 
Team Thoren 
0 : 1 1/23 3/4
0.900.800.860.84
FT
2-2
Angelholms 1
Eskilsminne IF 
0 : 1/42 3/4
0.960.740.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-2
Poltava 
Kolos Kovalivka 
1 : 02 1/4
0.940.94-0.990.85
FT
4-0
Shakhtar Donetsk 
Kudrivka 
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.87-0.970.83
FT
4-0
Dinamo Kiev 
Kryvbas 
0 : 13
0.950.931.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-2
SV Ried 
Rapid Wien 
0 : 02 1/2
-0.990.870.990.87
FT
1-3
Sturm Graz 
Wolfsberger AC 
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.980.88
FT
0-3
Austria Wien 
RB Salzburg 
0 : 02 3/4
1.000.880.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
SKU Amstetten 
Floridsdorfer AC 
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
Vejle 
Silkeborg IF 
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.970.90
FT
0-4
Fredericia 
Midtjylland 
1 1/2 : 03 1/2
-0.970.850.920.95
FT
0-0
Randers 
Sonderjyske 
0 : 1/23
0.940.941.000.87
FT
0-0
Kobenhavn 
Viborg 
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.78-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
Alb. Niigata (JPN) 
Vissel Kobe 
3/4 : 02 1/2
0.970.911.000.88
FT
1-0
Avispa Fukuoka 
Shonan Bellmare 
0 : 1/22 1/4
0.930.950.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
Consa. Sapporo 
Mito Hollyhock 
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
2-2
Montedio Yama. 
Omiya Ardija 
0 : 02 3/4
-0.960.840.890.97
FT
0-1
Tokushima Vortis 
Iwaki FC 
0 : 02 1/4
0.79-0.921.000.86
FT
1-0
Renofa Yamaguchi 
Kataller Toyama 
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.960.90
FT
3-2
Vegalta Sendai 1
Sagan Tosu 
0 : 1/42 1/4
1.000.880.85-0.99
FT
0-1
Roas. Kumamoto 
Oita Trinita 
0 : 1/42
0.960.920.82-0.96
FT
0-0
Blaublitz Akita 1
JEF United Chiba 
1/2 : 02 1/2
0.920.96-0.950.81
FT
1-3
Ehime FC 
Jubilo Iwata 
1/2 : 02 3/4
0.980.900.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
Fukushima Utd 
Zweigen Kan. 
1/2 : 02 3/4
0.950.930.770.99
FT
0-1
Kochi United SC 
Sagamihara 
0 : 1/42 1/2
0.960.86-0.900.70
FT
1-4
Gainare Tottori 
Tegevajaro Miyazaki 
1/4 : 02 1/4
0.830.930.840.96
FT
1-2
Matsumoto Yama. 
Kamatamare San. 
0 : 1/42 1/2
0.880.940.920.88

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
4-2
Grulla Morioka 
Verspah Oita 
1/4 : 02 3/4
0.920.780.900.80
FT
1-2
Maruyasu Okazaki 
Honda FC 
1/2 : 02 1/4
0.960.740.75-0.99
FT
3-1
Suzuka Point Getters 
TIAMO Hirakata 
1/4 : 02 1/2
0.820.880.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
4-2
FC Seoul 
Gangwon 
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.940.93
FT
1-1
Ulsan Hyundai 
Daegu 
0 : 3/43
0.930.950.960.91
FT
2-0
Daejeon Hana Citizen 
Pohang Steelers 
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
Incheon Utd 
Gyeongnam 
0 : 1 1/42 3/4
0.990.87-0.980.82
FT
4-1
Seoul E-Land 
Chungnam Asan 
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
Changwon FC 
Yeoju FC 
0 : 3/42 1/2
-0.890.650.990.77
FT
0-1
Jeonbuk H.Motor B 
Gyeongju KHNP 
3/4 : 02 3/4
-0.980.74-0.920.67
FT
2-1
FC Mokpo 
FC Gangneung 
1/2 : 02 1/2
0.75-0.99-0.970.73
FT
1-1
Gimhae City 
Siheung Citizen 
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.900.90
FT
1-2
Busan Transp. 
Paju Citizen 
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.920.88
FT
2-0
Daejeon Korail 
Pocheon Citizen 
0 : 02 1/4
0.920.940.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
Shandong Taishan 
Shanghai Port 
0 : 1/44
0.960.900.990.85
FT
2-2
Qingdao West Coast 
Chengdu Rongcheng 
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.820.940.90
FT
2-2
Sh. Shenhua 
Dalian Yingbo FC 
0 : 23 1/2
-0.940.800.850.99
FT
2-4
Beijing Guoan 
Qingdao Hainiu 
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.850.860.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
Liaoning Tieren 
Nantong Zhiyun 
0 : 12 3/4
0.880.940.950.85
FT
0-2
Guangxi Pingguo 
Yanbian Longding 
0 : 02
0.850.97-0.950.75
FT
0-0
Chong. Tongliang 
Shijiazhuang Gongfu 
0 : 12 1/2
0.900.920.950.85
FT
2-2
Guangdong GZ-Power 
Shaanxi Union 
0 : 12 3/4
0.900.920.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
Kowloon City 
Hong Kong FC 
0 : 1 3/43 1/4
0.68-0.980.870.83
FT
3-1
Tai Po 
Eastern AA 
0 : 3/42 1/2
0.920.780.770.93
FT
3-3
Kitchee 
North District 
0 : 3/43
0.840.860.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
Arema Indonesia 2
Borneo FC 
1/4 : 02 1/2
0.980.900.801.00
FT
1-0
Malut United 
Semen Padang 
0 : 12 3/4
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-3
Fajr Sepasi 
Esteghlal Tehran 
  
    
FT
2-1
Sepahan 
Peykan 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-1
Al Nasr (KUW) 
Al Jahra 
  
    
FT
1-1
Kazma 
Al Shabab (KUW) 
0 : 12 3/4
0.730.970.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-2
Imigresen FC 1
Sabah FA 
0 : 03
0.820.880.940.76
FT
0-0
Selangor FA 
Kuala Lumpur FA 
0 : 1/22 3/4
0.810.890.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-1
Qatar SC 1
Umm salal 
0 : 1/43 1/2
0.83-0.950.960.90
FT
0-1
Shahaniya SC 
Sailiya 
0 : 02 1/2
0.80-0.980.890.91
FT
0-2
Al Wakra 
Al Rayyan 
3/4 : 03 1/4
0.850.970.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
Buriram Utd 
Rayong FC 
0 : 23 1/2
0.880.960.940.88
FT
4-3
Bangkok Utd 
Lamphun Warrior 
0 : 1 1/43
-0.950.79-0.980.80
FT
3-1
Sukhothai 
BG Pathum United 
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.920.90
FT
2-3
Uthai Thani FC 
Ratchaburi 
1/2 : 02 1/2
0.81-0.971.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
FK AGMK 
Nasaf Qarshi 
1/4 : 02 1/2
0.850.970.950.85
FT
2-1
Bunyodkor 1
Mashal Mubarek 
0 : 12 3/4
-0.960.821.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-1
HA Gia Lai 
Thể Công - Viettel 
1 : 02 1/2
-0.990.830.960.86
FT
2-1
Hải Phòng 
HL Hà Tĩnh 
0 : 1/22 1/4
0.910.930.920.90
FT
0-1
SL Nghệ An 
ĐA Thanh Hóa 
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.910.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
Đồng Tháp 
Quảng Ninh FC 
  
    
FT
0-0
TT Đồng Nai 
Bắc Ninh FC 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
Botafogo/RJ 
Santos/SP 
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.930.93
FT
3-1
Gremio/RS 
Juventude/RS 
0 : 3/42 1/4
-0.920.790.83-0.97
FT
0-3
Bragantino/SP 
Vasco DG/RJ 
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.920.95
FT
0-0
Palmeiras/SP 
Cruzeiro/MG 
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
CRB/AL 
Atletico/GO 
0 : 3/42 1/4
0.920.960.870.99
FT
2-2
Vila Nova/GO 
Ferroviaria/SP 
0 : 1/22
0.910.970.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
Univ. Catolica(CHL) 1
Univ. de Chile 
0 : 02 1/4
0.990.89-0.940.80
FT
1-0
Cobresal 
U. Espanola 
0 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
0-1
O Higgins 1
Coquimbo Unido 
0 : 02
0.980.900.870.99
FT
3-0
U. La Calera 
Nublense 
0 : 02 1/4
0.87-0.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
CD Magallanes 
Antofagasta 
0 : 1/22 3/4
0.821.000.801.00
FT
2-0
Cobreloa 
San. Wanderers 
0 : 1/22 1/2
0.65-0.83-0.950.75
FT
1-0
Rangers Talca 
Dep.Concepcion 
0 : 02 1/4
0.71-0.890.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
5-2
Atl. Nacional 
Inde.Medellin 
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
Real Cundinamarca 
Interna. Palmira 
0 : 1/22
0.850.970.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
Nacional Quito 1
Macara 
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.890.97
FT
1-0
Emelec 
Delfin SC 
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-3
Olimpia Asuncion 2
Guarani CA 
0 : 1/42 1/2
1.000.860.940.86
FT
2-2
Deportivo Recoleta 
Libertad 
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
Sporting Cristal 
CD Los Chankas 
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.820.950.91
FT
3-2
UTC Cajamarca 1
Alianza Huanuco 
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
1-2
AD Tarma 
Universitario 
1/2 : 02 1/4
0.76-0.880.980.88
FT
2-0
Melgar 
Sport Huancayo 
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
Danubio 
CA River Plate (URU) 
0 : 3/42 1/4
0.980.840.920.88
FT
3-1
Liverpool P. (URU) 
CA Progreso 
0 : 12 1/2
-0.940.760.920.88
FT
0-0
Wanderers 
Nacional(URU) 
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.900.90
FT
0-4
Miramar Misiones 
Boston River 
1/4 : 02 1/4
-0.930.750.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
Carabobo 
Dep.Tachira 
0 : 1/42
0.910.790.800.90
FT
2-3
Metropolitano 
Caracas 
0 : 02 1/4
0.910.790.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
Santos Laguna 
Queretaro 
0 : 1/42 3/4
0.950.930.990.88
FT
2-2
Toluca 
Pachuca 
0 : 13 1/4
0.83-0.950.890.98
FT
3-4
San Luis 
Necaxa 
0 : 1/43
0.890.99-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
Morelia 
Leones Negros UdeG 
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-2
Forge FC 
Atletico Ottawa 
0 : 1/22 1/2
0.870.950.950.85
FT
4-1
Cavalry FC 
Inter Toronto 
0 : 1/22 1/2
0.67-0.850.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
Dep. Saprissa 
Puntarenas 
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.870.95
FT
3-2
Alajuelense 
Perez Zeledon 
0 : 1 1/42 1/2
1.000.840.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
Kahraba Ismailia 
Ceramica Cleopatra 
3/4 : 02 1/4
0.920.960.900.96
FT
2-2
Talaea El Gaish 
ZED FC 
1/4 : 01 3/4
0.900.980.980.88
FT
1-0
Pharco FC 
Ismaily SC 
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
Paradou AC 1
ES Mostaganem 
0 : 1/42
0.960.861.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
US Touarga 
Yaacub Mansour 
0 : 02
0.990.830.960.84
FT
1-0
CODM Meknes 1
Kawkab Marrakech 
0 : 1/42
0.860.960.930.87
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo