LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-3
Crystal Palace 
West Ham Utd 
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
6-0
Brighton 
Wolves 
0 : 12 3/4
0.87-0.97-0.950.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
Brentford 
Nottingham Forest 
0 : 3/42 1/2
1.000.89-0.960.86
Trực tiếp: K+CINE

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
Bristol City 
Burnley 
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.950.92
FT
2-0
Coventry 
Birmingham 
0 : 12 1/2
0.83-0.930.900.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Hull City 
Swansea City 
1/2 : 02 1/2
0.990.900.84-0.97
FT
1-1
Reading 
Wigan 
0 : 02 1/4
0.930.96-0.960.83
FT
4-1
Sheffield Utd 
Preston North End 
0 : 3/42 1/2
0.930.960.970.90
FT
0-1
Stoke City 
QPR 
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.950.92
FT
2-2
Sunderland 
Watford 
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
West Brom 
Norwich 
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-0
Elche 
Rayo Vallecano 
1/2 : 02 1/4
0.80-0.920.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-2
Real Madrid 
Almeria 
0 : 2 1/24
0.88-0.980.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-0
Barcelona 
Real Betis 1 
0 : 1 1/43
0.88-0.99-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
Roma 
AC Milan 
0 : 02
0.82-0.93-0.980.86
Trực tiếp: On Sports +
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Torino 
Atalanta 
1/4 : 02 1/4
0.891.000.970.91
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
Leipzig 
Hoffenheim 
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.840.970.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
Union Berlin 
B.Leverkusen 
0 : 02 1/4
-0.980.880.980.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
Ein.Frankfurt 
Augsburg 
0 : 13
0.970.92-0.940.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
FC Koln 
Freiburg 
0 : 02 1/4
0.79-0.890.83-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Stuttgart 
M.gladbach 1 
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.79-0.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
Schalke 04 
Wer.Bremen 
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-2
Magdeburg 
Hamburger 
1/4 : 03 1/4
0.930.960.890.99
FT
0-1
Kaiserslautern 
Hansa Rostock 
0 : 1/42 1/4
0.970.920.890.99
FT
2-1
St. Pauli 
A.Bielefeld 
0 : 1/22 3/4
-0.920.811.000.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Hannover 96 
Nurnberg 
0 : 1/42 1/2
-0.990.880.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
Lille 
Ajaccio 
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.99-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-1
Al Hilal Riyadh 1
Urawa Red 
0 : 3/42 1/2
0.900.990.950.93

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
3-0
Indonesia U22 
Philippines U22 
0 : 23 1/4
0.930.890.880.92
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
4-0
Campuchia U22 
Đông Timo U22 
0 : 2 3/43 3/4
0.950.870.820.98
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Mamelodi Sun. 
CR Belouizdad 
0 : 12 1/4
-0.950.830.84-0.98
FT
0-0
Raja Casablanca 1
Ahly Cairo 
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.900.75
FT
1-1
Esperanse ST 
JS Kabylie 
0 : 1 1/42 1/4
0.950.93-0.960.82

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
2-0
Algeria U17 
Somalia U17 
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-3
Shrewsbury 
Sheffield Wed. 
1 : 02 1/2
1.000.881.000.86
FT
0-0
Peterborough Utd 
Bristol Rovers 
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.861.00
FT
1-2
Accrington 
Cambridge Utd 
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.960.82
FT
0-3
Wycombe 
Cheltenham 
0 : 1/22 1/2
0.910.970.84-0.98
FT
3-2
Morecambe 
Lincoln 
0 : 02 1/4
0.80-0.930.870.99
FT
4-4
Milton Keynes Dons 
Barnsley 
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
0-3
Forest Green 
Oxford Utd 
1 : 02 1/4
0.81-0.930.85-0.99
FT
2-0
Bolton 
Fleetwood Town 
0 : 12 1/2
-0.860.720.80-0.94
FT
3-2
Charlton Athletic 
Port Vale 
0 : 1/42 1/2
0.79-0.92-0.960.82
FT
1-1
Derby County 
Portsmouth 
0 : 12 1/2
0.83-0.950.84-0.98
FT
6-0
Ipswich 
Exeter City 
0 : 2 1/43
0.970.910.84-0.98
FT
1-0
Plymouth Argyle 
Burton Albion 
0 : 1 1/23
-0.990.870.890.97

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
4-1
Rochdale 
Sutton Utd 
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.970.83
FT
3-1
Hartlepool 
Barrow 
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.861.00
FT
2-3
Carlisle 1
Salford City 
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.990.85
FT
1-1
Wimbledon 
Tranmere Rovers 
0 : 1/22 1/4
0.960.920.870.99
FT
0-0
Crawley Town 
Walsall 
0 : 1/42 1/4
1.000.880.930.93
FT
2-1
Crewe Alexandra 
Swindon 
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.861.00
FT
1-0
Doncaster Rovers 
Colchester Utd 
1/4 : 02 1/4
-0.950.83-0.990.85
FT
1-2
Gillingham 
Newport 
0 : 1/42
0.940.940.950.91
FT
0-3
Leyton Orient 
Stockport 
1/4 : 02 1/4
-0.960.84-0.950.81
FT
1-2
Mansfield 
Harrogate Town 
0 : 12 3/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
1-2
Northampton 
Bradford City 
0 : 02 1/4
0.900.981.000.86
FT
2-0
Stevenage 
Grimsby 
0 : 12 1/4
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-3
Man City U21 
Wolves U21 
0 : 1 1/43 1/4
0.930.890.940.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
Levante 
Alaves 
0 : 1/42
0.87-0.98-0.980.85
FT
1-1
Albacete 1
Cartagena 
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.920.95
FT
1-0
Tenerife 
Leganes 
0 : 3/41 3/4
0.960.930.78-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
Real Sociedad B 
Cornella 
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.930.87
FT
1-0
Algeciras 
Merida 
0 : 1/42
0.840.980.850.95
FT
1-0
Barcelona B 
Osasuna B 
0 : 1/22
0.970.850.71-0.92
FT
0-0
UD Logrones 1
Eldense 
1/4 : 02
0.920.900.970.83
FT
1-0
Racing Ferrol 
Linense 
0 : 12 1/4
0.77-0.95-0.970.77
FT
2-1
Alcorcon 
Rayo Majada. 
0 : 1 1/42
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
Catanzaro 
Feralpisalo 
0 : 1/22 1/4
0.860.900.72-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
B.Dortmund II 
Elversberg 
1/2 : 03
-0.980.860.990.87
FT
1-1
Freiburg II 
Dynamo Dresden 
0 : 1/42 1/2
-0.890.760.900.96
FT
3-1
Ingolstadt 
Verl 
0 : 03
-0.960.840.970.89
FT
0-4
SpVgg Bayreuth 
Duisburg 
1/4 : 03
0.84-0.960.970.89
FT
1-2
Wehen 
Meppen 
0 : 1 1/23 1/4
0.900.920.990.87
FT
1-1
Erzgebirge Aue 
Vik.Koln 
1/4 : 03
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
Hamburger II 
TuS BW Lohne 
0 : 13 1/4
0.890.950.81-0.99
FT
0-3
Kickers Emden 
St. Pauli II 
1 1/4 : 03
0.960.880.920.90
FT
2-0
SSV Jeddeloh 
Teutonia Ottensen 
3/4 : 03
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
Greuther Furth II 
TSV 1896 Rain 
0 : 13
0.821.000.960.84
FT
1-2
Heimstetten 1
Hankofen-Hailing 
0 : 1/22 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
4-2
Augsburg II 
Nurnberg II 
0 : 03 1/2
0.81-0.970.840.98
FT
2-1
Schweinfurt 
Ansbach 
0 : 13 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
0-2
Wacker Burghausen 
Wurzburger 
3/4 : 02 3/4
0.970.870.950.87
FT
2-0
Unterhaching 
Turkgucu-Ataspor 
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
SV Lichtenberg 
Hertha Berlin II 
1/4 : 02 3/4
-0.920.750.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
Hoffenheim II 
FSV Frankfurt 
0 : 1 1/23 1/4
0.940.900.890.93
FT
2-1
Koblenz 
Barockstadt FL 
1/4 : 02 3/4
0.940.900.81-0.99
FT
2-0
TSV Steinbach 
Hessen Kassel 
0 : 1 1/23
0.841.000.840.98
FT
1-3
Wormatia Worms 
SGV Freiberg 
0 : 1/42 3/4
-0.930.770.930.89
FT
3-4
Bahlinger 
TSG Balingen 
0 : 1/43 1/4
0.850.990.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-5
Rodinghausen 
A.Aachen 
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.821.00
FT
2-2
Kaan-Marienborn 1
Wiedenbruck 
0 : 1/42 3/4
0.940.900.950.87
FT
7-0
FC Duren 
RW Ahlen 
0 : 1/22 3/4
-0.880.710.821.00
FT
2-3
Lippstadt 
M.gladbach II 
1/4 : 03
0.77-0.93-0.980.80
FT
2-1
Oberhausen 
Wattenscheid 
0 : 23 1/2
0.73-0.900.78-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
Caen 
Le Havre 
0 : 1/42
-0.850.70-0.950.81
FT
3-2
Nimes 
Pau FC 
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.77-0.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
Rodez 
Saint Etienne 
1/2 : 02 3/4
-0.970.85-0.970.83
FT
2-2
Quevilly 
Annecy FC 
0 : 1/22 1/4
-0.880.74-0.990.85
FT
1-1
SC Bastia 
Amiens 
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
2-0
Grenoble 
Niort 
0 : 3/42 1/4
0.980.900.880.98
FT
3-1
Guingamp 
Stade Lavallois 
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.990.85
FT
1-1
Metz 
Paris FC 
0 : 3/42 1/2
0.930.950.940.92
FT
0-2
Valenciennes 
Bordeaux 
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-5
Nantes 
Toulouse 
0 : 02 1/2
1.000.89-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-2
Le Mans 
Stade Briochin 
0 : 1/42 1/4
0.78-0.930.920.88
FT
3-0
Nancy 
Avranches 
0 : 1/22 1/4
0.900.960.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
Greenock Morton 
Queens Park 
0 : 02 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
2-0
Partick Thistle 
Arbroath 
0 : 12 1/2
0.950.891.000.82
FT
1-0
Ayr Utd 
Raith Rovers 
0 : 12 1/2
0.960.880.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-3
Falkirk 
Inverness C.T. 
1/4 : 02 1/2
0.950.951.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-1
Kelty Hearts 
Peterhead 
0 : 1 1/42 3/4
0.970.730.770.93
FT
1-3
Airdrieonians 
Queen of South 
0 : 13 1/4
0.820.880.830.87
FT
0-4
Montrose 
Alloa Athletic 
0 : 1/42 3/4
0.970.730.790.91
FT
2-1
Dunfermline 
Clyde 
0 : 1 1/23
0.870.830.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-1
Braga 
Portimonense 
0 : 1 3/43 1/4
0.940.95-0.970.84
FT
1-2
Maritimo 
Vitoria Guimaraes 
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.930.94
FT
1-2
Vizela 
Pacos Ferreira 
0 : 1/22 1/4
0.920.970.83-0.96
FT
1-0
Chaves 
Casa Pia AC 
0 : 1/42 1/4
0.960.931.000.87
FT
0-2
Gil Vicente 
Benfica 
1 3/4 : 03 1/4
0.990.90-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
Vilafranquense 1
Uniao Torreense 
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.910.76
FT
1-2
Feirense 
SC Farense 
1/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.950.81
FT
2-1
Moreirense 
Tondela 
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-2
NAC Breda 
Roda JC 
0 : 1/22 3/4
0.970.910.85-0.99
FT
3-2
Willem II 
De Graafschap 
0 : 3/43
-0.980.86-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-5
Krylya Sovetov 1
Zenit 
3/4 : 02 1/4
0.82-0.930.900.97
FT
1-3
Akhmat Groznyi 
CSKA Moscow 
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.970.90
FT
1-1
Krasnodar 
FK Ural 
0 : 1/22 1/2
0.930.960.85-0.98
FT
1-1
Spartak Moscow 
Rostov 
0 : 3/43
0.85-0.95-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
Yenisey 
Rodina Moscow 
0 : 1/42
0.84-0.980.970.87
FT
1-1
Veles Moscow 
Shinnik Yaroslavl 
0 : 1/42 1/4
-0.880.730.910.93
FT
1-1
Kuban 
Akron Togliatti 
0 : 02 1/4
-0.830.660.890.95
FT
1-0
Volga Ulyanovsk 
Krasnodar B 
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.910.93
FT
2-2
Kamaz 
Volgar Astrakhan 
0 : 02
0.890.970.870.93
FT
0-0
Neftekhimik Nizh 
Baltika 
1/4 : 02
-0.960.780.950.89
FT
3-1
Rubin Kazan 
SKA-Khabarovsk 
0 : 1 1/42 1/4
0.890.970.71-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
Bylis Ballsh 
KF Laci 
  
    
FT
1-2
Erzeni Shijak 
Partizani Tirana 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
Kapaz 
Sumqayit 
0 : 1/22 1/4
0.910.850.900.86
FT
1-0
Sabah FK 
Samaxı FK 
0 : 1 3/42 3/4
0.920.840.890.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
Jagiellonia 
Warta Poznan 
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.930.93
FT
2-0
Zaglebie Lubin 
Widzew Lodz 
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.940.80
FT
0-0
Piast Gliwice 
Pogon Szczecin 
0 : 02 1/4
0.930.960.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
GKS Tychy 
Gornik Leczna 
0 : 02 1/4
0.73-0.870.861.00
FT
3-0
Wisla Krakow 
Chojniczanka 
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.930.93
FT
1-2
Resovia 1
Stal Rzeszow 
1/4 : 02 3/4
0.890.99-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
Neman Grodno 
Dinamo Minsk 
1/4 : 02 1/4
0.980.840.880.92
FT
0-1
Slavia Mozyr 
Torpedo Zhodino 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.970.77
FT
2-0
Bate Borisov 
FK Smorgon 
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.810.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
Sarajevo 
Siroki Brijeg 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-4
Lok. Sofia 
Hebar Pazardzhik 
0 : 3/42 1/4
0.920.920.880.94
FT
1-1
Arda Kardzhali 
Botev Vratsa 
0 : 12 1/4
0.970.870.821.00
FT
0-1
Botev Plovdiv 
Levski Sofia 
1/2 : 02 1/4
0.890.950.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
Cliftonville 1
Linfield 
1/4 : 02 1/2
0.920.780.760.94
FT
3-0
Coleraine 
Larne 
1/4 : 02 1/4
0.870.830.860.84
FT
2-1
Dungannon Swi. 
Newry City 
1 : 02 3/4
-0.850.520.701.00
FT
0-0
Glenavon 
Portadown FC 
0 : 1/22 3/4
-0.950.650.830.87
FT
1-0
Ballymena Utd 
Carrick Rangers 
0 : 1/42 1/2
0.950.750.760.94
FT
1-2
Crusaders Belfast 
Glentoran 
1/2 : 02 1/2
-0.910.600.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
Shkendija 
Makedonija 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
Cercle Brugge 
Standard Liege 
0 : 1/22 1/2
0.910.980.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
Istra 1961 
Sibenik 
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
Tallinna Kalev 
Kuressaare 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.930.87
FT
1-3
Paide Linname. 
Flora Tallinn 
  
    
FT
0-1
Nomme Kalju 
Levadia T. 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
Mezokovesdi SE 
Zalaegerzseg 
0 : 02 1/2
0.82-0.981.000.82
FT
2-2
Kisvarda FC 
Budapest Honved 
0 : 1/22 1/4
0.980.860.880.94
FT
2-2
Vasas Budapest 
Puskas Akademia 
1/2 : 02 1/2
0.79-0.951.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-3
Atromitos 
OFI Creta 
0 : 1/42 1/2
0.950.940.84-0.97
FT
0-1
Ionikos 
Pas Giannina 
0 : 1/22
-0.900.770.910.95
FT
0-0
Asteras Tripolis 
Lamia FC 
0 : 1/42
-0.960.86-0.990.86
FT
2-2
Panetolikos 
Levadiakos 
0 : 01 3/4
0.900.990.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-0
HK Kopavogur 
Fylkir 
0 : 03 1/4
0.910.980.930.93
FT
3-0
Hafnarfjordur 
KR Reykjavik 
0 : 03
-0.970.851.000.86
FT
1-3
Keflavik 
Vestmannaeyjar 
0 : 03 1/4
-0.930.83-0.950.81
FT
1-0
Vikingur Rey. 
KA Akureyri 
0 : 1/23
0.891.000.990.87
FT
3-2
Valur Rey. 
Stjarnan 
0 : 3/43 1/4
0.930.960.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-3
Maccabi Bnei Raina 
HIK Shmona 
1/4 : 02 1/2
0.980.841.000.80
FT
2-0
Maccabi Netanya 
Ashdod 
0 : 3/42 1/4
0.960.860.820.98
FT
1-3
Sektzia Nes Tziona 
Beitar Jerusalem 
1/2 : 02 3/4
-0.930.750.860.94
FT
2-1
Maccabi TA 
Hapoel Jerusalem 
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.77-0.97

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-5
Okzhetpes 
Shakhter Kar. 
  
    
FT
0-0
Zhetysu Taldykorgan 
FK Kyzylzhar 
  
    
FT
0-0
Atyrau 
Aktobe 
  
    
FT
1-4
FK Maktaaral 1
Ordabasy 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-2
Jelgava 
FK Tukums 2000 
0 : 1/22 1/2
0.890.930.880.92
FT
0-0
METTA/LU Riga 
Rigas Futbola Skola 
2 : 03 1/4
0.860.960.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-1
FK Panevezys 
FK Riteriai 
0 : 12 1/2
0.860.980.950.87
FT
2-2
DFK Dainava 
Dziugas FC 
0 : 1/22 1/4
0.78-0.940.950.87
FT
1-0
FA Siauliai 
FK Kauno Zalgiris 
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-0
Mondercange 1
UNA Strassen 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-2
FC Balti 
Sfintul Gheorghe 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
3-1
Jedinstvo 
Mornar Bar 
  
    
FT
2-3
Arsenal Tivat 
Iskra Danilo 
  
    
FT
0-0
Rudar 1
Decic Tuzi 
  
    
FT
1-0
OFK Petrovac 
FK Jerezo 
  
    
FT
2-2
Sutjeska 
Buducnost 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
Bodo Glimt 
Brann 
0 : 1/23
0.88-0.980.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-3
Mjondalen 
Kristiansund 
1/2 : 02 3/4
0.970.910.830.97
FT
2-2
Sogndal 
Bryne 
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.890.97
FT
0-4
Ranheim IL 
Skeid Fotball 
0 : 1/23
0.910.970.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
Helsinki 
Haka 
0 : 12 1/2
0.950.941.000.88
FT
1-0
Ilves Tampere 
KTP Kotka 
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.990.89
FT
0-3
AC Oulu 1
Seinajoen JK 
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.970.91
FT
0-0
VPS Vaasa 
Honka 
1/2 : 02
0.82-0.930.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
SalPa Salo 
HIFK 
0 : 02 1/4
0.83-0.930.880.99
FT
2-1
TPS Turku 
JaPS 
0 : 1/22 3/4
0.950.940.880.99
FT
3-0
EIF Ekenas 
Jaro 
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.83-0.96
FT
1-0
MP Mikkeli 
KPV Kokkola 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.950.92
FT
2-0
Jyvaskyla JK 
SJK Akatemia 
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.84-0.97
FT
0-2
KaPa 
Gnistan 
1/4 : 02 3/4
0.990.90-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
Mioveni 
Arges Pitesti 
3/4 : 01 3/4
0.82-0.940.84-0.98
FT
1-0
Petrolul Ploiesti 
Botosani 
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.960.82
FT
1-1
Sepsi OSK 
Farul Constanta 
1/4 : 02 1/4
0.920.960.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
FK Novi Pazar 1
FK Radnicki 1923 
0 : 1/42 1/4
1.000.821.000.80
FT
2-0
FK Vojvodina 
FK Vozdovac 
0 : 1 3/42 3/4
0.980.841.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-2
Skalica 
Zemplin Michalovce 
0 : 3/42 1/4
0.870.950.880.92
FT
1-0
Zlate Moravce 
Ruzomberok 
0 : 02 1/4
-0.950.770.801.00
FT
1-1
Dukla BB 
MSK Zilina 
0 : 1/23
0.980.840.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
Mura 
NK Bravo 
0 : 02 1/4
0.80-0.980.870.93
FT
3-1
NK Celje 
Maribor 
0 : 02 1/2
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
Fotbal Trinec 
Taborsko 
0 : 1/42 1/4
0.900.940.80-0.98
FT
0-2
Slavia Praha B 
Sigma Olomouc II 
  
    
FT
1-1
Dukla Praha 
MFK Chrudim 
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.880.94
FT
1-0
SK Prostejov 
Jihlava 
0 : 1/42 1/2
0.960.880.840.98
FT
0-1
SK Artis Brno 
Sparta Praha B 
0 : 3/42 1/2
0.73-0.900.930.89
FT
0-3
Pribram 
Sellier&Bellot Vlasim 
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-1
Sparta Praha U19 
Hradec Kralove U19 
  
    
FT
2-1
Brno U19 
Slovacko U19 
  
    
FT
2-1
Vik. Plzen U19 
Mlada Boleslav U19 
  
    
FT
0-1
Zlin U19 
Jihlava U19 
  
    
FT
0-2
Pribram U19 
Pardubice U19 
  
    
FT
1-3
Slavia Praha U19 
Sigma Olomouc U19 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
EN Paralimni 1
Karmiotissa Pol. 
0 : 1/42
-0.960.820.80-0.96
FT
0-5
Doxa Katokopia 
Anorthosis 
0 : 1/42 1/4
0.940.920.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
Konyaspor 
Trabzonspor 
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.940.93
FT
0-1
Fatih Karagumruk 
Antalyaspor 
0 : 03
-0.930.82-0.980.85
FT
0-0
Ankaragucu 
Kasimpasa 
0 : 1/23
0.891.000.990.88
FT
1-3
Sivasspor 
Fenerbahce 
1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
Keciorengucu 
Manisa FK 
0 : 1/43
-0.970.790.990.85
FT
0-0
Tuzlaspor 
Eyupspor 
1 : 02 1/2
0.870.990.960.88
FT
3-2
Pendikspor 
Rizespor 
0 : 02 1/2
0.970.890.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
Servette 
St. Gallen 
0 : 1/43 1/4
0.86-0.960.950.92
FT
5-1
Lugano 
Grasshoppers 
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
AIK Solna 
Sirius 
0 : 1/22 1/2
0.990.900.990.88
FT
0-1
Mjallby AIF 
Elfsborg 
1/4 : 02 1/2
0.980.911.000.87
FT
3-1
Hacken 
Varnamo 
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.890.940.93
FT
0-2
Halmstads 1
Brommapojkarna 
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
Osters 
Ostersunds 
0 : 3/42 1/2
-0.880.77-0.970.83
FT
1-0
Landskrona 
Gefle IF 
0 : 1/22 1/2
0.930.961.000.86
FT
2-1
Jonkopings 
Vasteras 
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
FC Mynai 
Metalist 1925 Kharkiv 
0 : 1/42
-0.910.780.85-0.99
FT
3-1
Zorya 
Chernomorets 
0 : 12 3/4
0.881.000.920.94
FT
0-2
Inhulets Petrove 
SK Dnipro-1 
1 : 02 1/2
0.910.971.000.86
FT
2-1
Kryvbas 
PFK Aleksandriya 
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.890.97
FT
1-1
Rukh Vynnyky 
Vorskla 
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
4-4
SV Ried 
Aust Lustenau 
0 : 1/42 1/2
0.950.940.960.90
FT
1-1
WSG Swarovski Tirol 
Hartberg 
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-3
Dornbirn 
St.Polten 
3/4 : 02 3/4
1.000.880.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
Sonderjyske 
Hvidovre IF 
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.970.89
FT
1-2
Hillerod 
Fredericia 
0 : 02 1/2
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-1
Macarthur FC 
Wellington Phoenix 
3/4 : 03 1/4
0.84-0.940.940.94
FT
2-0
Sydney FC 1
Newcastle Jets 
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.83-0.980.86
FT
0-1
Melb. Victory 
Brisbane Roar 
0 : 1/22 3/4
-0.930.830.980.90
FT
1-2
Perth Glory 1
Western United 
0 : 03
0.82-0.930.970.91

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-0
Samford Rang. 
Taringa Rovers 
  
    
FT
2-3
Magic United 
Grange Thistle 
  
    
FT
1-2
Maroochydore Swans 
North Lakes United 
  
    
FT
1-4
North Star 
Holland Park Hawks 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-1
Inglewood Utd 
Sorrento 
1/4 : 03 1/4
-0.850.690.77-0.93
FT
0-3
Floreat Athena 
Armadale SC 
0 : 1/43 1/2
-0.890.740.75-0.92
FT
5-4
Perth Glory U21 1
Cockburn City 
0 : 1/23 3/4
0.85-0.990.74-0.91
FT
0-3
Balcatta Etna 
Perth RedStar 
1 : 03 1/2
0.960.90-0.880.70
FT
5-0
Olympic Kingsway 
Perth SC 
0 : 1/43 1/4
0.78-0.930.841.00
FT
1-3
Stirling Macedonia 1
Bayswater City 
0 : 1/23 1/4
0.70-0.860.930.91

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
Spirit FC 
Rockdale Ilinden FC 
0 : 03
-0.980.880.82-0.96
FT
0-2
Sutherland Sharks 
St George City 
1/4 : 02 3/4
-0.980.870.880.98
FT
2-2
Sydney Olympic 
Wollongong Wolves 
0 : 03 1/4
0.83-0.93-0.950.81
FT
0-1
Marconi Stallions 
Mt Druitt Rangers 
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.880.930.93
FT
2-1
WS Wanderers U21 2
Manly Utd 
0 : 03 1/4
0.950.940.920.94

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-4
Peninsula Power 
Gold Coast Knights 
1 : 03 1/4
0.830.930.75-0.99
FT
1-3
Queensland Lion 
Rochedale Rovers 
0 : 23 3/4
0.920.840.820.94
FT
5-0
Brisbane Roar U21 
Eastern Suburbs 
0 : 3/43 1/4
0.830.930.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
Campbelltown City 
Adelaide City 
0 : 1/43
0.71-0.88-0.910.72
FT
1-1
SA Panthers 
West Adelaide 
0 : 03 1/4
-0.960.80-0.930.75
FT
2-3
Modbury Jets 1
Adelaide Comets 
0 : 03
0.74-0.910.80-0.98
FT
0-5
Sturt Lions 
N.E. MetroStars 
1 1/2 : 03 1/4
-0.890.72-0.990.81
FT
0-0
FK Beograd (AUS) 
Adelaide Olympic 
0 : 1/23
0.70-0.880.75-0.93

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
4-2
Avondale Heights 
Oakleigh Cannons 
0 : 1/43 1/4
0.891.000.970.90
FT
1-0
North Geelong W. 
St Albans Saints 
1/4 : 03
0.900.99-0.980.85
FT
2-1
Port Melbourne 1
Bentleigh Greens 
0 : 3/43 1/4
1.000.900.81-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-4
Yokohama FC 
Consa. Sapporo 
3/4 : 03
0.990.900.920.96
FT
2-0
Vissel Kobe 
Shonan Bellmare 
0 : 1/22 3/4
-0.910.80-0.970.85
FT
0-1
Cerezo Osaka 
Sanf Hiroshima 
1/4 : 02 1/2
-0.930.82-0.980.86
FT
1-1
Kashiwa Reysol 
Kyoto Sanga 
0 : 1/22 1/2
0.950.940.990.89
FT
1-1
Yokohama FM 
Nagoya Grampus 
0 : 1/42 3/4
-0.910.80-0.980.86
FT
2-1
FC Tokyo 
Alb. Niigata (JPN) 
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-3
Avispa Fukuoka 
Kawasaki Fro. 
1/4 : 02
0.940.950.881.00
FT
4-0
Kashima Antlers 
Gamba Osaka 
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
Iwaki FC 
V-Varen Nagasaki 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.940.81
FT
2-0
Shimizu S-Pulse 
Tochigi SC 
0 : 12 1/4
0.940.950.990.88
FT
2-3
Jubilo Iwata 
Tokushima Vortis 
0 : 3/42 1/2
0.910.98-0.960.83
FT
1-1
Montedio Yama. 
Renofa Yamaguchi 
0 : 1/22 1/2
0.940.950.930.94
FT
2-1
Thespa Kusatsu 
Ventforet Kofu 
1/4 : 02
0.910.980.86-0.99
FT
1-0
Vegalta Sendai 
Oita Trinita 
0 : 1/42 1/2
0.910.98-0.990.86
FT
2-1
Machida Zelvia 
Roas. Kumamoto 
0 : 3/42 1/4
0.940.950.990.88
FT
0-1
Blaublitz Akita 
Okayama 
1/4 : 01 3/4
0.80-0.910.80-0.93
FT
1-0
JEF United Chiba 
Omiya Ardija 
0 : 1/22 1/4
1.000.900.930.94
FT
0-2
Mito Hollyhock 
Tokyo Verdy 
1/2 : 02 1/4
-0.970.870.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
FC Osaka 
Azul Claro Numazu 
0 : 02 1/4
0.79-0.970.870.93
FT
0-2
Gainare Tottori 1
Nara Club 
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.880.92
FT
0-2
Grulla Morioka 
Kagoshima 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.940.77-0.93
FT
1-1
Giravanz Kita. 
Sagamihara 
0 : 1/42 1/2
0.940.920.870.97
FT
3-0
Kataller Toyama 
Matsumoto Yama. 
0 : 02 1/2
0.970.89-0.970.81
FT
0-3
Kamatamare San. 
Vanraure Hachinohe 
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.920.88
FT
2-1
Ehime FC 
Ryukyu 
0 : 02 1/2
0.75-0.90-0.990.83

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-2
Criacao Shinjuku 
Maruyasu Okazaki 
1/4 : 02 1/2
0.830.990.950.85
FT
1-1
Honda FC 
TIAMO Hirakata 
0 : 12 1/2
-0.960.780.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
Nippatsu Yokohama Nữ 
Ehime FC Nữ 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-3
Suwon FC 
FC Seoul 
0 : 02 1/4
-0.970.870.80-0.93
FT
0-1
Jeonbuk H.Motor 2
Gangwon 
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
Jeonnam Dragons 
Chungnam Asan 
0 : 1/42 1/4
-0.850.700.890.91
FT
0-0
Busan I'Park 
Ansan Greeners 
0 : 3/42 1/4
-0.890.760.78-0.93
FT
2-1
Gyeongnam 
Cheonan City 
0 : 12 1/4
0.72-0.860.70-0.86
FT
1-0
Anyang 
Chungbuk Cheongju 
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
Hwaseong FC 
Gimhae City 
0 : 3/42
-0.890.65-0.940.70
FT
1-0
Busan Transp. 
Siheung Citizen 
1/4 : 02 1/2
0.75-0.990.990.77
FT
0-0
Daejeon Korail 
FC Gangneung 
0 : 1/42
0.950.810.820.94
FT
4-0
Paju Citizen 
Gyeongju KHNP 
0 : 3/42
0.940.820.890.87
FT
4-2
Ulsan Citizen 
Yangju Citizen 
0 : 1/22 1/4
0.960.800.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
Beijing Guoan 
Shandong Taishan 
0 : 02 3/4
-0.950.810.900.94
FT
0-3
Qingdao Hainiu 1
Wuhan Three T. 
1 : 02 3/4
0.910.950.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
Guangzhou FC 
Shenzhen Peng City 
3/4 : 02
-0.960.660.840.86
FT
1-1
Dandong Tengyue 
Yanbian Longding 
0 : 02
0.810.890.980.72
FT
1-1
Suzhou Dongwu 
Liaoning Tieren 
0 : 1/41 3/4
0.930.770.740.96
FT
1-2
Shijiazhuang Gongfu 
Jinan Xingzhou 
0 : 3/42 1/4
0.720.980.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
1-2
Southern District 1
HK Rangers 
  
    

Lịch thi đấu Cúp Iran

FT
0-0
Pars Jonoubi Jam 
Esteghlal Tehran 
  
    
FT
1-2
Esteghlal Molasani 
Havadar SC 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-0
Al Arabi (KUW) 
**Al Quadisiya 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
Al Arabi (QAT) 
Al Wakra 
0 : 03 1/4
-0.930.80-0.980.84
FT
0-4
Ahli Doha 1
Sailiya 
0 : 1/43
0.881.000.890.97
FT
1-2
Umm salal 
Al Duhail SC 
1 3/4 : 03 1/4
0.890.99-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-0
Police Tero FC 
Khonkaen Utd 
0 : 02 1/2
0.900.941.000.82
FT
2-1
Lamphun Warrior 
Lampang 
0 : 1 1/22 1/2
0.930.910.81-0.99
FT
1-1
Nong Bua Pitchaya 
Sukhothai 
3/4 : 02 1/2
0.920.920.840.98
FT
2-1
Chonburi 1
Nakhon Ratch. 
0 : 1/23
0.870.970.970.85

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
3-1
Hà Nội FC U19 
Đồng Tháp U19 
  
    
FT
0-0
Viettel B U19 
Đà Nẵng U19 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
Velez Sarsfield 
San Lorenzo 
0 : 01 3/4
0.930.96-0.950.82
FT
1-1
Gimnasia LP 
Tigre 
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-2
Instituto 
C. Cordoba SdE 
0 : 1/22
0.950.940.79-0.93
FT
0-0
Banfield 
Barracas Central 
0 : 1/22
0.960.930.83-0.96
FT
3-1
Boca Juniors 1
Racing Club 
0 : 02 1/4
0.86-0.960.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
Brown de Adrogue 
Ind.Rivadavia 
0 : 1/42
0.81-0.950.890.95
FT
2-0
Defensores Unidos 
Agropecuario AAC 
1/4 : 01 3/4
0.82-0.960.860.98
FT
2-1
Deportivo Madryn 
Aldosivi 
0 : 1/42
0.950.910.900.94
FT
0-0
Estudiantes BsAs 
Deportivo Maipu 
0 : 02
0.970.890.940.90
FT
1-0
Quilmes 
Chaco For Ever 
0 : 3/42
-0.940.800.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
Coritiba/PR 
Sao Paulo/SP 
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.980.85
FT
4-2
Fortaleza/CE 
Fluminense/RJ 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.960.83
FT
0-3
Bragantino/SP 1
Cruzeiro/MG 
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.84-0.96
FT
2-1
Palmeiras/SP 
Corinthians/SP 
0 : 12 1/2
0.76-0.880.980.90
FT
3-2
Santos/SP 1
America/MG 
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.970.91
FT
2-1
Atl. Mineiro/MG 
Athletico/PR 1 
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-3
Sampaio Correa/MA 
Mirassol/SP 
0 : 1/42
-0.960.850.71-0.87
FT
2-0
Botafogo/SP 
CRB/AL 1 
0 : 1/42
0.980.910.940.92
FT
1-1
Chapecoense 
Ponte Preta/SP 
0 : 1/42
1.000.890.870.99
FT
1-1
Tombense FC/MG 
Atletico/GO 
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.940.92

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-1
Palmeiras/SP U20 2
Athletico/PR U20 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
Aurora 
Royal Pari 
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
Palestino 1
Nublense 
0 : 1/22 3/4
0.890.99-0.990.85
FT
2-3
Curico Unido 1
Everton CD 
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.930.93
FT
1-0
Audax Italiano 
Cobresal 
0 : 1/42 3/4
0.970.910.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
6-0
Antofagasta 
Temuco 
0 : 1/42
0.920.900.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
Santa Fe 
Deportes Tolima 
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
2-1
Union Magdalena 
Deportivo Pasto 
0 : 1/42
0.980.900.980.88
FT
2-1
Alianza Petrolera 
Aguilas Doradas 
0 : 02 1/4
-0.930.800.861.00
FT
1-3
Inde.Medellin 
Atl. Nacional 
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
Bogota FC 
Fortaleza 
0 : 02
-0.860.66-0.820.58
FT
1-0
Barranquilla 
Real Santander 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
Dep.Cuenca 
Gualaceo SC 
0 : 1/42 1/2
0.79-0.93-0.980.82
FT
0-4
Univ Catolica Quito 1
LDU Quito 
0 : 02 3/4
-0.990.851.000.84
FT
2-2
Tecnico Uni. 
Barcelona SC 
0 : 02 1/4
0.890.970.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
Libertad 
Nacional(PAR) 
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.770.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
Atletico Grau 
Cusco FC 
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.970.89
FT
0-3
Sport Boys 1
Universitario 
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.920.94
FT
1-1
Dep. Garcilaso 
Sport Huancayo 
0 : 1/22 3/4
0.970.910.76-0.91
FT
5-0
Melgar 
Academia Cantolao 
0 : 23
0.65-0.810.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
Danubio 1
Wanderers 
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
0-0
Cerro Montevideo 
Cerro Largo 
  
    
FT
3-0
Nacional(URU) 1
La Luz FC 
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
Rayo Zuliano 
Inter de Barinas 
0 : 1/42 1/4
-0.880.580.800.90
FT
3-2
Carabobo 1
Dep.Guaira 
0 : 1/22
0.870.830.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
Nashville FC 
Atlanta United 
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.950.92
FT
1-2
Columbus Crew 
Inter Miami 
0 : 12 1/2
0.900.980.940.94
FT
3-0
D.C. Utd 
Charlotte FC 
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.84-0.96
FT
1-1
New England 
Cincinnati 
0 : 1/42 1/2
0.901.000.900.98
FT
2-0
Orlando City 
LA Galaxy 
0 : 1/42 3/4
0.960.930.890.99
FT
1-0
Toronto 
New York City 
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.970.90
FT
1-1
Chicago Fire 
New York RB 
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.990.87
FT
0-2
Sporting Kansas 
CF Montreal 
0 : 3/42 1/2
0.990.900.920.96
FT
2-2
Austin FC 
San Jose EQ 
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.900.98
FT
1-2
St. Louis City SC 
Portland Timbers 
0 : 3/43
-0.990.89-0.970.85
FT
0-0
Real Salt Lake 1
Seattle Sounders 
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.930.80
FT
0-0
Vancouver WC 
Colorado Rapids 
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.980.90
30/04
Hoãn
Los Angeles FC 
Houston Dynamo 
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.77-0.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
Detroit City FC 
Tampa Bay Rowdies 
0 : 02 1/4
-0.980.840.940.90
FT
1-1
FC Tulsa 
Sacramento 
1/4 : 02 1/2
1.000.860.82-0.98
FT
1-1
Indy Eleven 
Pittsburgh R. 
1/4 : 02 1/4
0.75-0.900.890.95
FT
1-2
Ch. Battery 
Colorado Springs 
0 : 1/42 3/4
-0.910.760.880.96
FT
1-1
Memphis 901 
Louisville City 
0 : 02 1/2
0.82-0.960.920.92
FT
1-1
SA Scorpions 
Las Vegas Lights 
0 : 1 1/42 3/4
0.920.94-0.980.82
FT
3-1
New Mexico United 
Orange County SC 
0 : 1/22 3/4
0.80-0.94-0.930.76
FT
1-2
San Diego Loyal 
El Paso Locomotive 
0 : 1/22 3/4
0.78-0.930.970.87
FT
0-0
Oakland Roots 
Miami FC 
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.920.92
FT
0-0
Monterey Bay FC 
Rio Grande Valley 
0 : 1/42 3/4
0.940.92-0.930.77
FT
3-1
Phoenix Rising 
Loudoun United 
0 : 3/42 3/4
0.940.920.75-0.92

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
Racing Louisville Nữ 1
OL Reign Nữ 
  
    
FT
1-1
Chicago RS Nữ 
Wash. Spirit Nữ 
  
    
FT
1-3
San Diego Wave Nữ 
Orlando Pride Nữ 
  
    
FT
3-3
Portland Tho. Nữ 
Angel City Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
5-2
Puebla 
Club Tijuana 
0 : 1/42 3/4
0.900.990.84-0.97
FT
0-0
San Luis 
Atlas 
0 : 02 1/2
-0.910.800.871.00
FT
4-1
Chivas Guad. 
Mazatlan FC 
0 : 1 1/23
-0.980.860.990.87
FT
4-1
Monterrey 
Pumas UNAM 
0 : 3/43
0.920.96-0.940.80
FT
3-2
Cruz Azul 
Santos Laguna 
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-1
HFX Wanderers 
Vancouver FC 
  
    
FT
0-1
Atletico Ottawa 
York United FC 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-3
Santos Guapiles 
Guadalupe FC 
0 : 1/42 3/4
0.950.870.980.82
FT
0-0
Sporting (CRC) 
Dep. Saprissa 
1/2 : 02 1/2
0.850.970.840.96
FT
3-1
Herediano 
Perez Zeledon 
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.71-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
Royal AM 
Cape Town City 
0 : 02
0.980.840.72-0.93
FT
5-2
Stellenbosch FC 
Golden Arrows 
0 : 1/42
-0.990.810.70-0.91
FT
2-0
Amazulu 1
Sekhukhune Utd 
0 : 1/41 3/4
0.860.960.850.95
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo